Tran Minh Khoi Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư TRầN MINH KHôI
43
进口笔数
0
出口笔数
$1.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901296051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPTXMQ28 |
| 成立日期 | 2020-03-09 |
| 联系地址 | 166 Huỳnh Công Giản, Khu phố 1, Phường 4, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TRẦN MINH KHÔI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 166 Huỳnh Công Giản, Khu phố 8, Phường Tân Ninh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84332726868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 43 | $1.97M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | 43 | $1.97M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $40.0K |
| 2026-02-05 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $40.0K |
| 2026-02-05 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $40.0K |
| 2026-01-15 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $40.0K |
| 2026-01-15 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $40.0K |
| 2026-01-15 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $40.0K |
| 2026-01-15 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $40.0K |
| 2026-01-15 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $40.0K |
| 2026-01-15 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $40.0K |
| 2026-01-15 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $40.0K |