IDLINKS VIET NAM Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN IDLINKS VIệT NAM
14
进口笔数
1
出口笔数
$76.8K
进口金额
$281
出口金额
2026-01-22
最近进口
2026-03-09
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106457325 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN196WNKN |
| 成立日期 | 2014-02-17 |
| 联系地址 | Phòng 19, Tầng 7, Toà nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN IDLINKS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IDLINKS VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 11, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 366862401 |
| 邮箱 | info@idlinks.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 46亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852352 | 智能卡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 3 | $27.1K |
| 新加坡 | 3 | $24.1K |
| 法国 | 4 | $22.2K |
| 中国 | 2 | $3.0K |
| 印度 | 1 | $200 |
| 意大利 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $281 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scati Labs S.A. | 西班牙 | 3 | $27.1K | 非磁带视频设备、其他电视摄像机 |
| 550088c88f55ecbba34aa8131c3ebfa1 | 2 | $22.4K | ||
| Idemia Public Security France SAS | 法国 | 2 | $13.3K | 其他电气设备、数据处理机 |
| Idemia Identity & Security France | 法国 | 2 | $8.9K | 其他电气设备、数据处理机 |
| Comelit South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $2.7K | 其他通信设备、电力控制板 |
| Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Mantra Softech (India) Private Ltd. | 印度 | 1 | $200 | 自动数据处理输入输出单元、其他电气设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GEORGE KENT (MALAYSIA) BERHAD | 马来西亚 | 1 | $281 | 仪表零件及附件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 数据处理机 | MANTRA SOFTECH (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $125 |
| 2026-01-22 | 数据处理机 | MANTRA SOFTECH (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $75 |
| 2025-11-26 | 电视数码摄像机 | SCATI LABS SA | 西班牙 | $850 |
| 2025-10-16 | 贱金属配件 | COMELIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $180 |
| 2025-10-16 | 其他金属锁 | COMELIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $768 |
| 2025-10-16 | 贱金属配件 | COMELIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $167 |
| 2025-10-16 | 其他电气开关 | COMELIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $296 |
| 2025-10-16 | 其他电气开关 | COMELIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $320 |
| 2025-06-06 | 数据处理机 | IDEMIA PUBLIC SECURITY FRANCE SAS | 法国 | $3.2K |
| 2025-02-03 | 数据处理机 | IDEMIA PUBLIC SECURITY FRANCE SAS | 法国 | $10.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 智能卡 | GEORGE KENT (MALAYSIA) BERHAD | 马来西亚 | $281 |