Tan Van Phu Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tân Vạn Phú
14
进口笔数
0
出口笔数
$195.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101419997 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0EUWKXH |
| 成立日期 | 2014-03-03 |
| 联系地址 | Tổ 9A, khu vực 7, Phường Bùi Thị Xuân, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂN VẠN PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 9A, khu vực 7, Phường Quy Nhơn Tây, Gia Lai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +84905930009 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 251612 | 花岗岩块/板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 14 | $195.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Euro Creations | 印度 | 4 | $75.2K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| M.R. Granite Extracts & Exports | 印度 | 3 | $55.4K | 原状花岗岩、切割大理石块 |
| Karunya Rocks | 印度 | 3 | $28.8K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Sribalaji Enterprises India Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $17.0K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Solar Enterprises | 印度 | 1 | $11.6K | 花岗岩制品、不可调扳手 |
| Samyak R Granites Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $7.4K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 花岗岩块/板 | M.R. Granite Extracts & Exports | 印度 | $7.7K |
| 2026-04-21 | 花岗岩块/板 | M.R. Granite Extracts & Exports | 印度 | $6.7K |
| 2026-04-21 | 花岗岩块/板 | M.R. Granite Extracts & Exports | 印度 | $842 |
| 2026-04-21 | 花岗岩块/板 | M.R. Granite Extracts & Exports | 印度 | $842 |
| 2026-04-21 | 花岗岩块/板 | M.R. Granite Extracts & Exports | 印度 | $6.7K |
| 2026-04-21 | 花岗岩块/板 | M.R. Granite Extracts & Exports | 印度 | $7.7K |
| 2026-03-05 | 花岗岩制品 | KARUNYA ROCKS | 印度 | $9.4K |
| 2026-01-27 | 花岗岩制品 | KARUNYA ROCKS | 印度 | $8.6K |
| 2025-11-26 | 花岗岩制品 | KARUNYA ROCKS | 印度 | $10.8K |
| 2025-10-25 | 花岗岩块/板 | M.R. Granite Extracts & Exports | 印度 | $14.2K |