Han Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 麦克风及支架

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Công nghệ Han

52
进口笔数
7
出口笔数
$531.6K
进口金额
$33.4K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-03-19
最近出口
9
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $82.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $4.3K · 2 笔2023-11进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2024-02进口 $82.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.8K · 3 笔出口 $12.9K · 2 笔2024-05进口 $33.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.3K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $62 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $49.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $49.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $232 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $156 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $45.3K · 2 笔出口 $200 · 1 笔2026-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $4.3K · 2 笔2023-11进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2024-02进口 $82.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.8K · 3 笔出口 $12.9K · 2 笔2024-05进口 $33.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.3K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $62 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $49.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $49.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $232 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $156 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $45.3K · 2 笔出口 $200 · 1 笔2026-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101102209
企查查编码QVN0W1VB4P
成立日期2001-02-19
联系地址Số 5, ngõ 444 Thụy Khuê, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HAN
企业英文名称HAN Technology Company Limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5, ngõ 444 Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842437870931
传真7870934
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851810麦克风及支架
85364160伏以下继电器
850440静止变流器
854370其他电气设备
851769其他通信设备
851821单个扬声器
700719钢化安全玻璃
853649高压继电器
392051PMMA塑料板材
851840音频放大器

出口

HS 编码产品
851810麦克风及支架
851769其他通信设备
854239其他电子IC
854370其他电气设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$338.6K
墨西哥10$77.0K
中国台湾19$56.4K
泰国7$40.6K
菲律宾4$16.5K
荷兰1$922
日本6$773
捷克3$324
美国4$318
马来西亚1$42

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国3$17.9K
中国香港3$13.1K
中国台湾1$2.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
cada4ec141eb5a602561a80bee96d84629$457.6K
YOGADA TECH CORP LTD中国台湾8$47.3K麦克风及支架、60伏以下继电器
Shenzhen Boxing World Technology Co., Ltd.中国2$19.3KPMMA塑料板材、钢化安全玻璃
P & S ELECTRONICS TECHNOLOGY CORP LTD中国2$3.1K钢化安全玻璃、通信设备零件
Mouser Electronics, Inc.英国7$1.6K非LED二极管、其他电路开关装置
P&S Electronics Technology Corp. Ltd.中国1$1.3K其他塑料制品、通信设备零件
Electronics Engineering Pte. Ltd.新加坡1$1.2K其他电气设备、静止变流器
MOUSER ELECTRONICS INC美国1$100其他电路开关装置、其他电子IC
Dalian Good Display Co., Ltd.中国1$40非液晶/OLED显示模组、非CRT显示器

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mighty Mice Co., Ltd.泰国3$17.9K其他通信设备、其他电子IC
SHURE ASIA LIMITED中国香港3$13.1K麦克风及支架、音频设备零件
YOGADA TECH CORP LTD中国台湾1$2.4K麦克风及支架

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10钢化安全玻璃P & S ELECTRONICS TECHNOLOGY CORP LTD中国$50
2026-04-10钢化安全玻璃P & S ELECTRONICS TECHNOLOGY CORP LTD中国$50
2026-04-10钢化安全玻璃P & S ELECTRONICS TECHNOLOGY CORP LTD中国$50
2026-04-10钢化安全玻璃P & S ELECTRONICS TECHNOLOGY CORP LTD中国$50
2026-04-10钢化安全玻璃P & S ELECTRONICS TECHNOLOGY CORP LTD中国$50
2026-04-10钢化安全玻璃P & S ELECTRONICS TECHNOLOGY CORP LTD中国$50
2026-04-10钢化安全玻璃P & S ELECTRONICS TECHNOLOGY CORP LTD中国$50
2026-04-10钢化安全玻璃P & S ELECTRONICS TECHNOLOGY CORP LTD中国$50
2026-04-10钢化安全玻璃P & S ELECTRONICS TECHNOLOGY CORP LTD中国$100
2026-04-10钢化安全玻璃P & S ELECTRONICS TECHNOLOGY CORP LTD中国$50

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19其他电气设备SHURE ASIA LIMITED中国香港$200
2024-07-26其他电子集成电路MIGHTY MICE CO LTD泰国$1.8K
2024-04-24麦克风及支架SHURE ASIA LIMITED中国香港$6.5K
2024-04-04麦克风及支架SHURE ASIA LIMITED中国香港$6.5K
2024-01-23其他通信设备MIGHTY MICE CO LTD泰国$2.4K
2024-01-23其他通信设备MIGHTY MICE CO LTD泰国$4.9K
2024-01-23其他通信设备MIGHTY MICE CO LTD泰国$2.6K
2024-01-23其他通信设备MIGHTY MICE CO LTD泰国$4.4K
2023-10-24其他通信设备MIGHTY MICE CO LTD泰国$1.9K
2023-10-14麦克风及支架YOGADA TECH CORP LTD中国台湾$68

相关企业 · 同类产品

Han Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →