Han Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 麦克风及支架
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Công nghệ Han
52
进口笔数
7
出口笔数
$531.6K
进口金额
$33.4K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-03-19
最近出口
9
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101102209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0W1VB4P |
| 成立日期 | 2001-02-19 |
| 联系地址 | Số 5, ngõ 444 Thụy Khuê, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HAN |
| 企业英文名称 | HAN Technology Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngõ 444 Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842437870931 |
| 传真 | 7870934 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 851840 | 音频放大器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854370 | 其他电气设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $338.6K |
| 墨西哥 | 10 | $77.0K |
| 中国台湾 | 19 | $56.4K |
| 泰国 | 7 | $40.6K |
| 菲律宾 | 4 | $16.5K |
| 荷兰 | 1 | $922 |
| 日本 | 6 | $773 |
| 捷克 | 3 | $324 |
| 美国 | 4 | $318 |
| 马来西亚 | 1 | $42 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $17.9K |
| 中国香港 | 3 | $13.1K |
| 中国台湾 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| cada4ec141eb5a602561a80bee96d846 | 29 | $457.6K | ||
| YOGADA TECH CORP LTD | 中国台湾 | 8 | $47.3K | 麦克风及支架、60伏以下继电器 |
| Shenzhen Boxing World Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.3K | PMMA塑料板材、钢化安全玻璃 |
| P & S ELECTRONICS TECHNOLOGY CORP LTD | 中国 | 2 | $3.1K | 钢化安全玻璃、通信设备零件 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 7 | $1.6K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| P&S Electronics Technology Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Electronics Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.2K | 其他电气设备、静止变流器 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 1 | $100 | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| Dalian Good Display Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 非液晶/OLED显示模组、非CRT显示器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mighty Mice Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $17.9K | 其他通信设备、其他电子IC |
| SHURE ASIA LIMITED | 中国香港 | 3 | $13.1K | 麦克风及支架、音频设备零件 |
| YOGADA TECH CORP LTD | 中国台湾 | 1 | $2.4K | 麦克风及支架 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 钢化安全玻璃 | P & S ELECTRONICS TECHNOLOGY CORP LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-10 | 钢化安全玻璃 | P & S ELECTRONICS TECHNOLOGY CORP LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-10 | 钢化安全玻璃 | P & S ELECTRONICS TECHNOLOGY CORP LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-10 | 钢化安全玻璃 | P & S ELECTRONICS TECHNOLOGY CORP LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-10 | 钢化安全玻璃 | P & S ELECTRONICS TECHNOLOGY CORP LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-10 | 钢化安全玻璃 | P & S ELECTRONICS TECHNOLOGY CORP LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-10 | 钢化安全玻璃 | P & S ELECTRONICS TECHNOLOGY CORP LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-10 | 钢化安全玻璃 | P & S ELECTRONICS TECHNOLOGY CORP LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-10 | 钢化安全玻璃 | P & S ELECTRONICS TECHNOLOGY CORP LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-10 | 钢化安全玻璃 | P & S ELECTRONICS TECHNOLOGY CORP LTD | 中国 | $50 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他电气设备 | SHURE ASIA LIMITED | 中国香港 | $200 |
| 2024-07-26 | 其他电子集成电路 | MIGHTY MICE CO LTD | 泰国 | $1.8K |
| 2024-04-24 | 麦克风及支架 | SHURE ASIA LIMITED | 中国香港 | $6.5K |
| 2024-04-04 | 麦克风及支架 | SHURE ASIA LIMITED | 中国香港 | $6.5K |
| 2024-01-23 | 其他通信设备 | MIGHTY MICE CO LTD | 泰国 | $2.4K |
| 2024-01-23 | 其他通信设备 | MIGHTY MICE CO LTD | 泰国 | $4.9K |
| 2024-01-23 | 其他通信设备 | MIGHTY MICE CO LTD | 泰国 | $2.6K |
| 2024-01-23 | 其他通信设备 | MIGHTY MICE CO LTD | 泰国 | $4.4K |
| 2023-10-24 | 其他通信设备 | MIGHTY MICE CO LTD | 泰国 | $1.9K |
| 2023-10-14 | 麦克风及支架 | YOGADA TECH CORP LTD | 中国台湾 | $68 |