Taiyo Brush Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 扫帚刷子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TAIYO BRUSH VIệT NAM
73
进口笔数
45
出口笔数
$212.6K
进口金额
$990.8K
出口金额
2026-03-09
最近进口
2026-03-25
最近出口
21
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603046539 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP4RM5NY |
| 成立日期 | 2013-03-25 |
| 联系地址 | Đường số 6, khu công nghiệp An Phước, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAIYO BRUSH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAIYO BRUSH VIETNAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 6, khu công nghiệp An Phước, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp An Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 电话 | +842513201011 |
| 邮箱 | terunori_ogura@taiyobrush.co.jp |
| 官网 | www.taiyo-brush.co.jp/en |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 239.6362亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 740821 | 黄铜丝 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 960321 | 牙刷 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850490 | 变压器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960321 | 牙刷 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 23 | $138.6K |
| 德国 | 18 | $32.0K |
| 日本 | 25 | $19.6K |
| 泰国 | 1 | $6.6K |
| 印度 | 13 | $6.5K |
| 越南 | 6 | $5.2K |
| 法国 | 1 | $2.1K |
| 中国 | 7 | $1.8K |
| 比利时 | 1 | $145 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 37 | $918.3K |
| 越南 | 7 | $71.8K |
| 德国 | 1 | $649 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BBC Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $95.6K | 其他单丝、扫帚刷子 |
| Taiyo Brush Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $45.2K | 牙刷、扫帚刷子 |
| Zahoransky AG | 德国 | 9 | $19.7K | 功能机器零件、其他钢铁制品 |
| Taiyo Brush Co., Ltd. | 日本 | 13 | $14.2K | 扫帚刷子、牙刷 |
| Gojo Paper (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.2K | 非瓦楞折叠盒、印刷标签 |
| Sharpwire Industries (India) Private Ltd. | 印度 | 9 | $4.4K | 黄铜丝、铜镍合金丝 |
| Kenta Yada | 日本 | 3 | $2.5K | 非注塑模具 |
| Taiyo Brush Vietnam Co., Ltd. | 印度 | 4 | $2.2K | 黄铜丝 |
| Taiyo Brush Co., Ltd. | 日本 | 7 | $1.2K | 其他塑料制品、扫帚刷子 |
| Taiyo Brush Vietnam Co., Ltd. | 德国 | 5 | $96 | 黄铜丝 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taiyo Brush Co., Ltd. | 日本 | 34 | $880.4K | 牙刷、其他塑料包装制品 |
| Taiyo Brush Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $45.2K | 扫帚刷子、黄铜丝 |
| Itochu Corporation | 日本 | 1 | $37.2K | 菠萝、其他香蕉 |
| ITO Co., Ltd. | 越南 | 1 | $26.6K | 牙刷 |
| Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd. | 日本 | 2 | $732 | 牙刷、香水 |
| Zahoransky AG | 德国 | 1 | $649 | 8477机器零件、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 扫帚刷子 | BBC Co., Ltd. | 韩国 | $6.0K |
| 2026-03-09 | 扫帚刷子 | BBC Co., Ltd. | 韩国 | $6.0K |
| 2026-03-06 | 牙刷 | Taiyo Brush Co., Ltd. | 日本 | $62 |
| 2026-03-03 | 其他钢铁制品 | GB BOUCHERIE | 比利时 | $145 |
| 2026-02-27 | 其他钢铁制品 | ZAHORANSKY AG | 德国 | $1.3K |
| 2025-12-22 | 扫帚刷子 | BBC Co., Ltd. | 韩国 | $6.1K |
| 2025-12-22 | 扫帚刷子 | BBC Co., Ltd. | 韩国 | $6.1K |
| 2025-11-07 | 牙刷 | TAIYO BRUSH CO LTD | 日本 | $81 |
| 2025-09-08 | 其他钢铁制品 | ZAHORANSKY AG | 德国 | $663 |
| 2025-08-20 | 扫帚刷子 | BBC Co., Ltd. | 韩国 | $5.1K |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 牙刷 | Taiyo Brush Co., Ltd. | 日本 | $968 |
| 2026-03-25 | 牙刷 | Taiyo Brush Co., Ltd. | 日本 | $13 |
| 2026-03-25 | 牙刷 | Taiyo Brush Co., Ltd. | 日本 | $6.6K |
| 2026-03-25 | 牙刷 | Taiyo Brush Co., Ltd. | 日本 | $13 |
| 2026-03-25 | 牙刷 | Taiyo Brush Co., Ltd. | 日本 | $565 |
| 2026-03-25 | 牙刷 | Taiyo Brush Co., Ltd. | 日本 | $12.5K |
| 2026-03-25 | 牙刷 | Taiyo Brush Co., Ltd. | 日本 | $2.9K |
| 2026-03-25 | 牙刷 | Taiyo Brush Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-03-25 | 牙刷 | Taiyo Brush Co., Ltd. | 日本 | $4.9K |
| 2026-03-25 | 牙刷 | Taiyo Brush Co., Ltd. | 日本 | $13 |