Taiyo Brush Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 扫帚刷子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TAIYO BRUSH VIệT NAM

73
进口笔数
45
出口笔数
$212.6K
进口金额
$990.8K
出口金额
2026-03-09
最近进口
2026-03-25
最近出口
21
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $77.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $414 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 1 笔2023-10进口 $500 · 1 笔出口 $39.5K · 1 笔2023-11进口 $12.0K · 1 笔出口 $39.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 1 笔2024-02进口 $181 · 1 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-03进口 $2.1K · 1 笔出口 $77.1K · 2 笔2024-04进口 $3.6K · 3 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-05进口 $10.8K · 1 笔出口 $44.5K · 2 笔2024-06进口 $31.5K · 3 笔出口 $29.9K · 3 笔2024-07进口 $3.1K · 1 笔出口 $35.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $362 · 1 笔2024-09进口 $20.0K · 2 笔出口 $43.0K · 2 笔2024-10进口 $2.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $238 · 1 笔出口 $37.7K · 1 笔2024-12进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 2 笔2025-02进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.7K · 5 笔出口 $39.9K · 1 笔2025-04进口 $255 · 2 笔出口 $46 · 1 笔2025-05进口 $9.7K · 6 笔出口 $41.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.3K · 2 笔出口 $39.6K · 1 笔2025-08进口 $5.2K · 2 笔出口 $649 · 1 笔2025-09进口 $663 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 1 笔2025-11进口 $81 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.3K · 1 笔出口 $37.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $39.2K · 1 笔2026-03进口 $12.2K · 3 笔出口 $38.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $414 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 1 笔2023-10进口 $500 · 1 笔出口 $39.5K · 1 笔2023-11进口 $12.0K · 1 笔出口 $39.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 1 笔2024-02进口 $181 · 1 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-03进口 $2.1K · 1 笔出口 $77.1K · 2 笔2024-04进口 $3.6K · 3 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-05进口 $10.8K · 1 笔出口 $44.5K · 2 笔2024-06进口 $31.5K · 3 笔出口 $29.9K · 3 笔2024-07进口 $3.1K · 1 笔出口 $35.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $362 · 1 笔2024-09进口 $20.0K · 2 笔出口 $43.0K · 2 笔2024-10进口 $2.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $238 · 1 笔出口 $37.7K · 1 笔2024-12进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 2 笔2025-02进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.7K · 5 笔出口 $39.9K · 1 笔2025-04进口 $255 · 2 笔出口 $46 · 1 笔2025-05进口 $9.7K · 6 笔出口 $41.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.3K · 2 笔出口 $39.6K · 1 笔2025-08进口 $5.2K · 2 笔出口 $649 · 1 笔2025-09进口 $663 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 1 笔2025-11进口 $81 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.3K · 1 笔出口 $37.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $39.2K · 1 笔2026-03进口 $12.2K · 3 笔出口 $38.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号3603046539
企查查编码QVNP4RM5NY
成立日期2013-03-25
联系地址Đường số 6, khu công nghiệp An Phước, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TAIYO BRUSH VIỆT NAM
企业英文名称TAIYO BRUSH VIETNAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 6, khu công nghiệp An Phước, Xã An Phước, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp An Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
电话+842513201011
邮箱terunori_ogura@taiyobrush.co.jp
官网www.taiyo-brush.co.jp/en
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本239.6362亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960390扫帚刷子
740821黄铜丝
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
960321牙刷
848079非注塑模具
481141自粘纸板
482110印刷标签
847170存储单元
850490变压器零件

出口

HS 编码产品
960321牙刷
960390扫帚刷子
392690其他塑料制品
392390其他塑料包装制品
481141自粘纸板
732690其他钢铁制品
847990功能机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国23$138.6K
德国18$32.0K
日本25$19.6K
泰国1$6.6K
印度13$6.5K
越南6$5.2K
法国1$2.1K
中国7$1.8K
比利时1$145

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本37$918.3K
越南7$71.8K
德国1$649

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BBC Co., Ltd.韩国12$95.6K其他单丝、扫帚刷子
Taiyo Brush Vietnam Co., Ltd.越南6$45.2K牙刷、扫帚刷子
Zahoransky AG德国9$19.7K功能机器零件、其他钢铁制品
Taiyo Brush Co., Ltd.日本13$14.2K扫帚刷子、牙刷
Gojo Paper (Vietnam) Co., Ltd.越南2$5.2K非瓦楞折叠盒、印刷标签
Sharpwire Industries (India) Private Ltd.印度9$4.4K黄铜丝、铜镍合金丝
Kenta Yada日本3$2.5K非注塑模具
Taiyo Brush Vietnam Co., Ltd.印度4$2.2K黄铜丝
Taiyo Brush Co., Ltd.日本7$1.2K其他塑料制品、扫帚刷子
Taiyo Brush Vietnam Co., Ltd.德国5$96黄铜丝

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taiyo Brush Co., Ltd.日本34$880.4K牙刷、其他塑料包装制品
Taiyo Brush Vietnam Co., Ltd.越南6$45.2K扫帚刷子、黄铜丝
Itochu Corporation日本1$37.2K菠萝、其他香蕉
ITO Co., Ltd.越南1$26.6K牙刷
Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd.日本2$732牙刷、香水
Zahoransky AG德国1$6498477机器零件、功能机器零件

近期贸易明细

进口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-09扫帚刷子BBC Co., Ltd.韩国$6.0K
2026-03-09扫帚刷子BBC Co., Ltd.韩国$6.0K
2026-03-06牙刷Taiyo Brush Co., Ltd.日本$62
2026-03-03其他钢铁制品GB BOUCHERIE比利时$145
2026-02-27其他钢铁制品ZAHORANSKY AG德国$1.3K
2025-12-22扫帚刷子BBC Co., Ltd.韩国$6.1K
2025-12-22扫帚刷子BBC Co., Ltd.韩国$6.1K
2025-11-07牙刷TAIYO BRUSH CO LTD日本$81
2025-09-08其他钢铁制品ZAHORANSKY AG德国$663
2025-08-20扫帚刷子BBC Co., Ltd.韩国$5.1K

出口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25牙刷Taiyo Brush Co., Ltd.日本$968
2026-03-25牙刷Taiyo Brush Co., Ltd.日本$13
2026-03-25牙刷Taiyo Brush Co., Ltd.日本$6.6K
2026-03-25牙刷Taiyo Brush Co., Ltd.日本$13
2026-03-25牙刷Taiyo Brush Co., Ltd.日本$565
2026-03-25牙刷Taiyo Brush Co., Ltd.日本$12.5K
2026-03-25牙刷Taiyo Brush Co., Ltd.日本$2.9K
2026-03-25牙刷Taiyo Brush Co., Ltd.日本$2.1K
2026-03-25牙刷Taiyo Brush Co., Ltd.日本$4.9K
2026-03-25牙刷Taiyo Brush Co., Ltd.日本$13

相关企业 · 同类产品

Taiyo Brush Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →