HDD Global Media & Technology Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN CôNG NGHệ Và TRUYềN THôNG TOàN CầU HDD
5
进口笔数
1
出口笔数
$324.1K
进口金额
$2.2K
出口金额
2025-04-09
最近进口
2025-06-03
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109267139 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUNQ3ER3 |
| 成立日期 | 2020-07-14 |
| 联系地址 | Số 5-TM2A-1, Block 5 The Manor Central Park, Nguyễn Xiển, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VÀ TRUYỀN THÔNG TOÀN CẦU HDD |
| 企业英文名称 | HDD GLOBAL MEDIA AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842433502416 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854320 | 信号发生器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $216.1K |
| 加拿大 | 1 | $73.8K |
| 中国 | 1 | $28.7K |
| 中国台湾 | 1 | $4.8K |
| 日本 | 1 | $600 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Technology Valuable Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $321.8K | 通信设备、麦克风及支架 |
| Clear-Com | 美国 | 1 | $2.2K | 其他通信设备、通信设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hme Clear Com | 美国 | 1 | $2.2K | 通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 电力控制板 | CLEAR-COM | 美国 | $2.2K |
| 2024-05-23 | 通信设备 | Technology Valuable Systems Pte. Ltd. | 加拿大 | $73.8K |
| 2024-04-24 | 通信设备 | Technology Valuable Systems Pte. Ltd. | 美国 | $53.8K |
| 2024-04-08 | 通信设备 | Technology Valuable Systems Pte. Ltd. | 中国 | $7.5K |
| 2024-04-08 | 信号发生器 | Technology Valuable Systems Pte. Ltd. | 中国 | $21.2K |
| 2023-05-11 | 通信设备 | Technology Valuable Systems Pte. Ltd. | 美国 | $125.9K |
| 2023-05-11 | 麦克风及支架 | Technology Valuable Systems Pte. Ltd. | 日本 | $600 |
| 2023-05-11 | 其他电气设备 | Technology Valuable Systems Pte. Ltd. | 美国 | $34.2K |
| 2023-05-11 | 头戴耳机及耳塞 | Technology Valuable Systems Pte. Ltd. | 中国台湾 | $4.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-03 | 通信设备 | Hme Clear Com | 美国 | $2.2K |