TAY HA GARMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 男式内裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY TâY Hà
4
进口笔数
6
出口笔数
$75.2K
进口金额
$51.7K
出口金额
2025-06-12
最近进口
2024-09-20
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110159071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0SNBUC2 |
| 成立日期 | 2022-10-24 |
| 联系地址 | Thôn 09, Xã Ba Trại, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY TÂY HÀ |
| 企业英文名称 | TAY HA GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 09, Xã Suối Hai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84973541209 |
| 邮箱 | chau.neu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 550620 | 聚酯短纤 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 521059 | 印花棉混纺布 |
| 551349 | 印花化纤棉布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610712 | 男式内裤 |
| 610892 | 女式化纤浴袍 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $42.4K |
| 中国 | 2 | $32.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $51.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JOY MODE CO LTD | 韩国 | 2 | $42.4K | 印刷标签、非织造标签 |
| FNL CORP ORATION CO LTD | 中国 | 2 | $32.9K | 染色合成针织布、聚酯机织物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JOY MODE CO LTD | 韩国 | 6 | $51.7K | 男式内裤、棉质内裤 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-12 | 聚酯机织物 | FNL CORP ORATION CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-06-12 | 橡塑浸渍纱线 | FNL CORP ORATION CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-06-12 | 聚酯机织物 | FNL CORP ORATION CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-07-25 | 橡塑浸渍纱线 | JOY MODE CO LTD | 韩国 | $11 |
| 2024-07-25 | 染色棉针织布 | JOY MODE CO LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2024-07-25 | 橡塑浸渍纱线 | JOY MODE CO LTD | 韩国 | $73 |
| 2024-07-25 | 合成纤维缝纫线 | JOY MODE CO LTD | 韩国 | $486 |
| 2024-07-25 | 塑料衣着附件 | JOY MODE CO LTD | 韩国 | $122 |
| 2024-07-25 | 聚酯短纤 | JOY MODE CO LTD | 韩国 | $386 |
| 2024-07-25 | 非织造标签 | JOY MODE CO LTD | 韩国 | $141 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-20 | 男式内裤 | JOY MODE CO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2024-09-20 | 男式内裤 | JOY MODE CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2024-09-11 | 女式化纤浴袍 | JOY MODE CO LTD | 韩国 | $9.6K |
| 2024-09-11 | 男式内裤 | JOY MODE CO LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2024-09-11 | 女式化纤浴袍 | JOY MODE CO LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2024-08-06 | 男式内裤 | JOY MODE CO LTD | 韩国 | $8.3K |
| 2024-07-16 | 男式内裤 | JOY MODE CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2024-07-09 | 男式内裤 | JOY MODE CO LTD | 韩国 | $7.9K |
| 2024-07-09 | 男式内裤 | JOY MODE CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2024-07-09 | 男式内裤 | JOY MODE CO LTD | 韩国 | $7.3K |