DAI LOC VINA TECHNICAL SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 钢铁钉及U形钉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT ĐạI LộC VINA
7
进口笔数
0
出口笔数
$11.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-16
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502482031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9FY4N3R |
| 成立日期 | 2022-08-05 |
| 联系地址 | Khu phố Phước Lập, Phường Mỹ Xuân, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐẠI LỘC VINA |
| 企业英文名称 | DAI LOC VINA TECHNICAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Phước Lập, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84905277986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $9.8K |
| 意大利 | 1 | $850 |
| 新加坡 | 1 | $540 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $5.0K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $2.3K | 其他塑料制品、夹层安全玻璃 |
| METALLIC ENGINEERING (F.E.) PTE LTD | 新加坡 | 2 | $1.4K | 其他塑料管材、其他塑料制品 |
| NINGBO YINZHOU EVERYOUNG METALS CO LTD | 中国 | 1 | $1.3K | 燃油分配泵、其他塑料制品 |
| SHENZHEN EVERBEST MACHINERY INDUSTRY CO LTD | 中国香港 | 2 | $1.1K | 非液体温度计、分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-16 | 钢铁钉及U形钉 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-07-16 | 其他钢铁制品 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $840 |
| 2024-11-29 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-11-29 | 钢铁钉及U形钉 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-11-28 | 非液体温度计 | SHENZHEN EVERBEST MACHINERY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $568 |
| 2024-07-10 | 其他塑料管材 | METALLIC ENGINEERING (F.E.) PTE LTD | 意大利 | $850 |
| 2023-09-27 | 非液体温度计 | SHENZHEN EVERBEST MACHINERY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $568 |
| 2023-09-11 | 其他塑料制品 | METALLIC ENGINEERING (F.E.) PTE LTD | 新加坡 | $540 |
| 2023-08-22 | 液体流量计 | NINGBO YINZHOU EVERYOUNG METALS CO LTD | 中国 | $1.3K |