Binh Minh ITC Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他自动数据处理系统
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bình Minh Itc Việt Nam
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$34.7K
出口金额
—
最近进口
2023-09-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105914000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNREFD669 |
| 成立日期 | 2012-06-11 |
| 联系地址 | Số 22A, phố Huế, Phường Hàng Bài, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÌNH MINH ITC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BINH MINH ITC VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22A, phố Huế, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84904092014 |
| 邮箱 | binhminhitc@gmail.com |
| 传真 | +842437645137 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852380 | 其他媒体 |
| 900110 | 光缆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $34.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $17.4K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
| Santomas Vietnam JSC | 越南 | 1 | $17.4K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-20 | 光缆 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $50 |
| 2023-09-20 | 其他自动数据处理系统 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $7.4K |
| 2023-09-20 | 通信设备 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $3.7K |
| 2023-09-20 | 光缆 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $30 |
| 2023-09-20 | 其他自动数据处理系统 | SANTOMAS VIETNAM JSC | 越南 | $7.4K |
| 2023-09-20 | 通信设备 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $2.9K |
| 2023-09-20 | 通信设备 | SANTOMAS VIETNAM JSC | 越南 | $2.9K |
| 2023-09-20 | 其他媒体 | SANTOMAS VIETNAM JSC | 越南 | $3.1K |
| 2023-09-20 | 光缆 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $172 |
| 2023-09-20 | 光缆 | SANTOMAS VIETNAM JSC | 越南 | $172 |