Vinh Thinh Mechanical Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 木材钻孔机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHế TạO VĩNH THịNH
- 邮箱3
2
进口笔数
0
出口笔数
$108.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702815993 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWWJ82P5 |
| 成立日期 | 2019-10-02 |
| 联系地址 | Thửa đất số 131, tờ bản đồ số 8, khu phố Phước Hải, Phường Thái Hòa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHẾ TẠO VĨNH THỊNH |
| 企业英文名称 | VINH THINH MECHANICAL MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 131, tờ bản đồ số 8, khu phố Phước Hải, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84934874015 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 846520 | 硬质材料加工中心 |
| 846591 | 木材锯床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $108.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zheng Bo International Ltd. | 中国 | 2 | $108.7K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-29 | 木材钻孔机 | ZHENG BO INTERNATIONAL LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-07-29 | 木材锯床 | Zheng Bo International Ltd. | 中国 | $22.0K |
| 2024-07-29 | 无电机吸尘器 | Zheng Bo International Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2024-07-29 | 其他木工机床 | ZHENG BO INTERNATIONAL LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-07-29 | 木材钻孔机 | ZHENG BO INTERNATIONAL LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-07-29 | 木材钻孔机 | ZHENG BO INTERNATIONAL LTD | 中国 | $11.5K |
| 2024-07-26 | 其他工业用纺织品 | ZHENG BO INTERNATIONAL LTD | 中国 | $100 |
| 2023-04-19 | 硬质材料加工中心 | ZHENG BO INTERNATIONAL LTD | 中国 | $43.7K |
| 2023-04-19 | 其他木工机床 | Zheng Bo International Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2023-04-19 | 其他木工机床 | Zheng Bo International Ltd. | 中国 | $11.6K |