Phuc An Import Export Trading Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 197 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Phúc An

197
进口笔数
3
出口笔数
$4.49M
进口金额
$7.9K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-06-30
最近出口
71
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $351.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $113.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $79.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $248.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $233.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $188.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $226.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $190.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $190.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $310.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $351.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $292.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $196.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $159.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $183.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $135.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $73.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $51.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.9K · 6 笔出口 $7.9K · 3 笔2025-07进口 $84.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $78.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $74.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $46.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $55.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $82.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $68.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $113.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $79.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $248.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $233.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $188.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $226.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $190.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $190.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $310.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $351.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $292.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $196.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $159.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $183.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $135.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $73.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $51.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.9K · 6 笔出口 $7.9K · 3 笔2025-07进口 $84.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $78.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $74.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $46.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $55.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $82.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $68.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311563809
企查查编码QVNKBH115P
成立日期2012-02-24
联系地址597/60/44 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC AN
企业英文名称PHUC AN IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址597/60/44 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84918075887
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392590其他塑料建材
392690其他塑料制品
650610安全帽
903180其他测量仪器
391729其他硬塑料管
392190非泡沫塑料片
560900纱线及绳制品
731210钢绞线缆
820411不可调扳手

出口

HS 编码产品
460199其他编结制品
650610安全帽
392620塑料衣着附件
392690其他塑料制品
420329皮革手套
420340其他皮革衣着附件
611610塑胶涂层手套
621133男式化纤服装
630140合成纤维毯
630491针织装饰制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国105$3.13M
美国27$390.1K
德国19$382.4K
韩国21$206.9K
印度8$117.3K
法国3$81.0K
中国台湾6$71.4K
英国6$53.5K
波兰3$20.0K
土耳其1$11.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
文莱3$7.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 71)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nantong Strongrate Co., Ltd.中国27$2.15M其他塑料建材、其他玻璃纤维
AGK Hochleistungswerkstoffe GmbH德国9$273.2K其他硬塑料管、其他塑料制品
Jiangsu Amer New Material Co., Ltd.中国5$267.3K其他玻璃纤维、其他纸制品
King's Shoe Manufacturing Pte. Ltd.新加坡9$127.1K其他塑料制品、其他眼镜
Chongqing Toho Rongkee Electronic & Machinery Co., Ltd.中国13$119.1K非电动提升机、其他钢铁制品
Mallcom (India) Ltd.印度8$117.3K皮革手套、金属包头皮鞋
Qingdao Oriental Geo Tech New Materials Co., Ltd.中国12$99.7K其他钢铁制品、聚丙烯塑料
Laco Industries, LLC美国5$80.2K非黑印刷油墨、其他测量仪器
S Top Co., Ltd.韩国8$77.1K安全帽、其他纺织制品
Precitool Werkzeughandel GmbH & Co. KG德国7$49.2K不可调扳手、其他手工工具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lilama South East Asia Sdn. Bhd.马来西亚3$7.9K其他编结制品、安全帽

近期贸易明细

进口(共 197)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他塑料制品KING S SHOE MFG PTE LTD.美国$12.2K
2026-04-21其他纺织手套KING S SHOE MFG PTE LTD.美国$5.6K
2026-04-21其他纺织手套KING S SHOE MFG PTE LTD.美国$5.6K
2026-04-21其他塑料制品KING S SHOE MFG PTE LTD.美国$12.2K
2026-04-17气体过滤机械RELIABLE ENGINEERING GLOBAL PTE LTD中国$325
2026-04-17气体过滤机械RELIABLE ENGINEERING GLOBAL PTE LTD中国$325
2026-04-16气体过滤机械RELIABLE ENGINEERING GLOBAL PTE LTD中国$325
2026-04-16气体过滤机械RELIABLE ENGINEERING GLOBAL PTE LTD中国$325
2026-04-16气体烟雾分析仪RELIABLE ENGINEERING GLOBAL PTE LTD韩国$601
2026-04-16气体烟雾分析仪RELIABLE ENGINEERING GLOBAL PTE LTD韩国$601

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-30其他塑料制品LILAMA SOUTH EAST ASIA SDN BHD文莱$168
2025-06-30金属包头皮鞋LILAMA SOUTH EAST ASIA SDN BHD文莱$49
2025-06-30安全帽LILAMA SOUTH EAST ASIA SDN BHD文莱$198
2025-06-30其他寝具LILAMA SOUTH EAST ASIA SDN BHD文莱$669
2025-06-30合成纤维毯LILAMA SOUTH EAST ASIA SDN BHD文莱$405
2025-06-30其他眼镜LILAMA SOUTH EAST ASIA SDN BHD文莱$46
2025-06-30金属包头皮鞋LILAMA SOUTH EAST ASIA SDN BHD文莱$390
2025-06-30金属包头皮鞋LILAMA SOUTH EAST ASIA SDN BHD文莱$166
2025-06-30男式化纤服装LILAMA SOUTH EAST ASIA SDN BHD文莱$404
2025-06-30其他皮革衣着附件LILAMA SOUTH EAST ASIA SDN BHD文莱$26

相关企业 · 同类产品

Phuc An Import Export Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →