Phuc An Import Export Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 197 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Phúc An
197
进口笔数
3
出口笔数
$4.49M
进口金额
$7.9K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-06-30
最近出口
71
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311563809 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKBH115P |
| 成立日期 | 2012-02-24 |
| 联系地址 | 597/60/44 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC AN |
| 企业英文名称 | PHUC AN IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 597/60/44 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84918075887 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 650610 | 安全帽 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 820411 | 不可调扳手 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460199 | 其他编结制品 |
| 650610 | 安全帽 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420329 | 皮革手套 |
| 420340 | 其他皮革衣着附件 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 630491 | 针织装饰制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 105 | $3.13M |
| 美国 | 27 | $390.1K |
| 德国 | 19 | $382.4K |
| 韩国 | 21 | $206.9K |
| 印度 | 8 | $117.3K |
| 法国 | 3 | $81.0K |
| 中国台湾 | 6 | $71.4K |
| 英国 | 6 | $53.5K |
| 波兰 | 3 | $20.0K |
| 土耳其 | 1 | $11.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 文莱 | 3 | $7.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 71)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Strongrate Co., Ltd. | 中国 | 27 | $2.15M | 其他塑料建材、其他玻璃纤维 |
| AGK Hochleistungswerkstoffe GmbH | 德国 | 9 | $273.2K | 其他硬塑料管、其他塑料制品 |
| Jiangsu Amer New Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $267.3K | 其他玻璃纤维、其他纸制品 |
| King's Shoe Manufacturing Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $127.1K | 其他塑料制品、其他眼镜 |
| Chongqing Toho Rongkee Electronic & Machinery Co., Ltd. | 中国 | 13 | $119.1K | 非电动提升机、其他钢铁制品 |
| Mallcom (India) Ltd. | 印度 | 8 | $117.3K | 皮革手套、金属包头皮鞋 |
| Qingdao Oriental Geo Tech New Materials Co., Ltd. | 中国 | 12 | $99.7K | 其他钢铁制品、聚丙烯塑料 |
| Laco Industries, LLC | 美国 | 5 | $80.2K | 非黑印刷油墨、其他测量仪器 |
| S Top Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $77.1K | 安全帽、其他纺织制品 |
| Precitool Werkzeughandel GmbH & Co. KG | 德国 | 7 | $49.2K | 不可调扳手、其他手工工具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lilama South East Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $7.9K | 其他编结制品、安全帽 |
近期贸易明细
进口(共 197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | KING S SHOE MFG PTE LTD. | 美国 | $12.2K |
| 2026-04-21 | 其他纺织手套 | KING S SHOE MFG PTE LTD. | 美国 | $5.6K |
| 2026-04-21 | 其他纺织手套 | KING S SHOE MFG PTE LTD. | 美国 | $5.6K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | KING S SHOE MFG PTE LTD. | 美国 | $12.2K |
| 2026-04-17 | 气体过滤机械 | RELIABLE ENGINEERING GLOBAL PTE LTD | 中国 | $325 |
| 2026-04-17 | 气体过滤机械 | RELIABLE ENGINEERING GLOBAL PTE LTD | 中国 | $325 |
| 2026-04-16 | 气体过滤机械 | RELIABLE ENGINEERING GLOBAL PTE LTD | 中国 | $325 |
| 2026-04-16 | 气体过滤机械 | RELIABLE ENGINEERING GLOBAL PTE LTD | 中国 | $325 |
| 2026-04-16 | 气体烟雾分析仪 | RELIABLE ENGINEERING GLOBAL PTE LTD | 韩国 | $601 |
| 2026-04-16 | 气体烟雾分析仪 | RELIABLE ENGINEERING GLOBAL PTE LTD | 韩国 | $601 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 其他塑料制品 | LILAMA SOUTH EAST ASIA SDN BHD | 文莱 | $168 |
| 2025-06-30 | 金属包头皮鞋 | LILAMA SOUTH EAST ASIA SDN BHD | 文莱 | $49 |
| 2025-06-30 | 安全帽 | LILAMA SOUTH EAST ASIA SDN BHD | 文莱 | $198 |
| 2025-06-30 | 其他寝具 | LILAMA SOUTH EAST ASIA SDN BHD | 文莱 | $669 |
| 2025-06-30 | 合成纤维毯 | LILAMA SOUTH EAST ASIA SDN BHD | 文莱 | $405 |
| 2025-06-30 | 其他眼镜 | LILAMA SOUTH EAST ASIA SDN BHD | 文莱 | $46 |
| 2025-06-30 | 金属包头皮鞋 | LILAMA SOUTH EAST ASIA SDN BHD | 文莱 | $390 |
| 2025-06-30 | 金属包头皮鞋 | LILAMA SOUTH EAST ASIA SDN BHD | 文莱 | $166 |
| 2025-06-30 | 男式化纤服装 | LILAMA SOUTH EAST ASIA SDN BHD | 文莱 | $404 |
| 2025-06-30 | 其他皮革衣着附件 | LILAMA SOUTH EAST ASIA SDN BHD | 文莱 | $26 |