BTC Vietnam Trading & Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 焊接机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và THươNG MạI BTC VIệT NAM
5
进口笔数
55
出口笔数
$3.1K
进口金额
$242.5K
出口金额
2025-03-12
最近进口
2026-03-04
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109488025 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5S8BNNN |
| 成立日期 | 2021-01-08 |
| 联系地址 | Thôn Quan Âm, Xã Bắc Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI BTC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BTC VIET NAM TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vệ, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | 0966345098 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 853661 | 1000伏以下灯座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851590 | 焊接机零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 760900 | 铝制管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $2.6K |
| 日本 | 1 | $517 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $215.0K |
| 日本 | 13 | $27.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Zhonghe Shengtai Innovation Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.0K | 其他钢铁制品、数控金属成形机 |
| Jiangsu Plaza Premium Electric Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $579 | 非液体温度计、其他贵金属制品 |
| BK Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $517 | 非轻质石油、塑料包装箱 |
| Dongguan Kuntai Metaltechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46 | 其他瓷制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $215.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| MDM Kabushiki Kaisha | 日本 | 4 | $13.0K | 铝合金板材、其他铝制品 |
| BK Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $9.1K | 其他电路开关装置、静止变流器 |
| M WORKS | 日本 | 3 | $4.6K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Adam Trial Management Inc. | 日本 | 1 | $705 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-12 | 1000伏以下灯座 | BK TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $25 |
| 2025-03-12 | 静止变流器 | BK TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $467 |
| 2025-03-12 | 1000伏以下灯座 | BK TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $25 |
| 2025-03-11 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN KUNTAI METALTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6 |
| 2025-03-11 | 其他瓷制品 | DONGGUAN KUNTAI METALTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2024-04-04 | 20瓦以上固定电阻 | JIANGSU PLAZA PREMIUM ELECTRIC INSTRUMENT CO., LTD | 中国 | $579 |
| 2024-01-03 | 其他钢铁制品 | QINGDAO ZHONGHE SHENGTAI INNOVATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-10-10 | 数控金属成形机 | QINGDAO ZHONGHE SHENGTAI INNOVATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $710 |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 焊接机零件 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-03-04 | 焊接机零件 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-10-20 | 焊接机零件 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2025-10-17 | 焊接机零件 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2025-07-23 | 其他铝制品 | BK TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $58 |
| 2025-07-23 | 铝合金板材 | BK TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $34 |
| 2025-07-23 | 其他铝制品 | BK TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $25 |
| 2025-07-23 | 传动轴及曲柄 | BK TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $103 |
| 2025-07-23 | 传动轴及曲柄 | BK TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $141 |
| 2025-07-23 | 其他铝制品 | BK TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $34 |