Dong Luc Industry Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 95 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP ĐộNG LựC

27
进口笔数
95
出口笔数
$97.7K
进口金额
$1.06M
出口金额
2026-03-03
最近进口
2026-04-22
最近出口
8
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $176.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-02进口 $3.5K · 2 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-03进口 $36 · 1 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-04进口 $284 · 1 笔出口 $79.7K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2024-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $99.7K · 6 笔2024-09进口 $13.5K · 1 笔出口 $83.7K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 5 笔2024-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $6.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $415 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $51 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 3 笔2025-05进口 $6.6K · 1 笔出口 $9.5K · 3 笔2025-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.0K · 2 笔出口 $16.9K · 3 笔2025-08进口 $8.2K · 2 笔出口 $49.9K · 3 笔2025-09进口 $6.5K · 1 笔出口 $54.7K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 3 笔2025-11进口 $11.3K · 5 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $176.0K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2026-02进口 $457 · 1 笔出口 $90.1K · 5 笔2026-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $176.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-02进口 $3.5K · 2 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-03进口 $36 · 1 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-04进口 $284 · 1 笔出口 $79.7K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2024-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $99.7K · 6 笔2024-09进口 $13.5K · 1 笔出口 $83.7K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 5 笔2024-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $6.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $415 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $51 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 3 笔2025-05进口 $6.6K · 1 笔出口 $9.5K · 3 笔2025-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.0K · 2 笔出口 $16.9K · 3 笔2025-08进口 $8.2K · 2 笔出口 $49.9K · 3 笔2025-09进口 $6.5K · 1 笔出口 $54.7K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 3 笔2025-11进口 $11.3K · 5 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $176.0K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2026-02进口 $457 · 1 笔出口 $90.1K · 5 笔2026-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $176.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 5 笔

工商档案

企业注册号0201771820
企查查编码QVNJHDKF62
成立日期2017-02-20
联系地址Thôn Cấp Lực (nhà bà Đoàn Thị Bình), Xã Vĩnh Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ĐỘNG LỰC
企业英文名称DONG LUC INDUSTRY EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Cấp Lực (nhà bà Đoàn Thị Bình), Xã Vĩnh Hải, TP Hải Phòng
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+84964032890
邮箱dongluc.industry@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841989温控处理设备
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品
853710电力控制板
820320钳子镊子
841330发动机泵
853400印刷电路
853810电气装置零件
731590钢铁链条零件
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
847990功能机器零件
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
848310传动轴及曲柄
851762通信设备
847989其他功能机器
848210滚珠轴承
841231气动直线发动机
842833皮带输送机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本16$54.9K
中国11$42.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南95$1.06M

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yamazen Corporation日本4$23.3K其他钢铁制品、机床零件附件
Wenzhou Mosen Imp. & Exp. Co., Ltd.中国8$20.0K其他电路开关装置、其他塑料制品
Kansai Seiko Shoji Co., Ltd.日本3$18.9K过滤净化器零件、齿轮及变速器
Electenery Technology & Innovation (HK) Ltd.中国2$15.9K温控处理设备
Hangzhou ZGSM Technology Co., Ltd.中国1$6.9KLED照明装置、LED光伏照明装置
Daiki Sangyo Co., Ltd.日本6$5.7K非泡沫橡胶密封件、气动直线发动机
Ky Trader Co., Ltd.日本1$4.2K静止变流器
Nagomi Trading Co., Ltd.德国2$2.8K其他塑料制品、硫化橡胶管

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南87$1.04M处理器及控制器、其他电感器
LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南7$17.9K通信设备零件、印刷电路
Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南1$1.2K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-03焊接机零件NAGOMI TRADING CO LTD日本$1.4K
2026-02-10钳子镊子WENZHOU MOSEN IMP & EXP CO LTD中国$286
2026-02-10钳子镊子WENZHOU MOSEN IMP & EXP CO LTD中国$171
2025-11-21其他电路开关装置WENZHOU MOSEN IMP & EXP CO LTD中国$56
2025-11-21其他塑料制品WENZHOU MOSEN IMP & EXP CO LTD中国$14
2025-11-21其他塑料制品WENZHOU MOSEN IMP & EXP CO LTD中国$14
2025-11-21其他电路开关装置WENZHOU MOSEN IMP & EXP CO LTD中国$59
2025-11-21其他电路开关装置WENZHOU MOSEN IMP & EXP CO LTD中国$44
2025-11-21其他塑料制品WENZHOU MOSEN IMP & EXP CO LTD中国$9
2025-11-21其他电路开关装置WENZHOU MOSEN IMP & EXP CO LTD中国$31

出口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22机械零件LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$35.2K
2026-04-16滚珠轴承LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$127
2026-04-16其他橡胶带LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$31
2026-04-16硫化橡胶同步带LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$31
2026-04-16其他橡胶带LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$31
2026-04-16其他电动手工具LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$2.5K
2026-04-16滚珠轴承LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$21
2026-04-16硫化橡胶同步带LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$41
2026-04-16滚珠轴承LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$82
2026-04-06可变电阻器LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$91

相关企业 · 同类产品

Dong Luc Industry Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →