Dong Luc Industry Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 95 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP ĐộNG LựC
27
进口笔数
95
出口笔数
$97.7K
进口金额
$1.06M
出口金额
2026-03-03
最近进口
2026-04-22
最近出口
8
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201771820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJHDKF62 |
| 成立日期 | 2017-02-20 |
| 联系地址 | Thôn Cấp Lực (nhà bà Đoàn Thị Bình), Xã Vĩnh Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ĐỘNG LỰC |
| 企业英文名称 | DONG LUC INDUSTRY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cấp Lực (nhà bà Đoàn Thị Bình), Xã Vĩnh Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84964032890 |
| 邮箱 | dongluc.industry@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 16 | $54.9K |
| 中国 | 11 | $42.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 95 | $1.06M |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamazen Corporation | 日本 | 4 | $23.3K | 其他钢铁制品、机床零件附件 |
| Wenzhou Mosen Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $20.0K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Kansai Seiko Shoji Co., Ltd. | 日本 | 3 | $18.9K | 过滤净化器零件、齿轮及变速器 |
| Electenery Technology & Innovation (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $15.9K | 温控处理设备 |
| Hangzhou ZGSM Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | LED照明装置、LED光伏照明装置 |
| Daiki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 6 | $5.7K | 非泡沫橡胶密封件、气动直线发动机 |
| Ky Trader Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.2K | 静止变流器 |
| Nagomi Trading Co., Ltd. | 德国 | 2 | $2.8K | 其他塑料制品、硫化橡胶管 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 87 | $1.04M | 处理器及控制器、其他电感器 |
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 7 | $17.9K | 通信设备零件、印刷电路 |
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 焊接机零件 | NAGOMI TRADING CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2026-02-10 | 钳子镊子 | WENZHOU MOSEN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $286 |
| 2026-02-10 | 钳子镊子 | WENZHOU MOSEN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $171 |
| 2025-11-21 | 其他电路开关装置 | WENZHOU MOSEN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $56 |
| 2025-11-21 | 其他塑料制品 | WENZHOU MOSEN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $14 |
| 2025-11-21 | 其他塑料制品 | WENZHOU MOSEN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $14 |
| 2025-11-21 | 其他电路开关装置 | WENZHOU MOSEN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $59 |
| 2025-11-21 | 其他电路开关装置 | WENZHOU MOSEN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $44 |
| 2025-11-21 | 其他塑料制品 | WENZHOU MOSEN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $9 |
| 2025-11-21 | 其他电路开关装置 | WENZHOU MOSEN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $31 |
出口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 机械零件 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $35.2K |
| 2026-04-16 | 滚珠轴承 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $127 |
| 2026-04-16 | 其他橡胶带 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-16 | 硫化橡胶同步带 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-16 | 其他橡胶带 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-16 | 其他电动手工具 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-16 | 滚珠轴承 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-16 | 硫化橡胶同步带 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-04-16 | 滚珠轴承 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $82 |
| 2026-04-06 | 可变电阻器 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $91 |