Anh Trang Precision Mechanical Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP Cơ KHí CHíNH XáC ANH TRANG
0
进口笔数
50
出口笔数
$0
进口金额
$58.9K
出口金额
—
最近进口
2026-03-27
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500675043 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWRU7885 |
| 成立日期 | 2021-11-25 |
| 联系地址 | Thôn Vinh Thịnh Đông, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP CƠ KHÍ CHÍNH XÁC ANH TRANG |
| 企业英文名称 | ANH TRANG PRECISION MECHANICAL INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vinh Thịnh Đông, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84972031504 |
| 邮箱 | anhtrangtat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $57.9K |
| 日本 | 1 | $950 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $43.4K | 电器装置零件、瓦楞纸箱 |
| IKKA Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $12.8K | 瓦楞纸箱、丙烯共聚物 |
| Yamato Denki Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 1000伏以下插头插座、氨基树脂 |
| Yamato Denki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $950 | 1000伏以下插头插座、黄铜带材 |
近期贸易明细
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $236 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $178 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $99 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $76 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $99 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $94 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $153 |