ATB Scientific Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC ATB
9
进口笔数
0
出口笔数
$385.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316971992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1W1K42S |
| 成立日期 | 2021-10-11 |
| 联系地址 | 64/13/7 Nguyên Hồng, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC ATB |
| 企业英文名称 | ATB SCIENTIFIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 64/13/7 Nguyên Hồng, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84916871300 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 5 | $262.5K |
| 西班牙 | 4 | $119.6K |
| 中国 | 1 | $2.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Euroimmun South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $265.5K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Linear Chemicals S.L.U. | 西班牙 | 4 | $119.6K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 诊断试剂 | EUROIMMUN SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 德国 | $4.7K |
| 2026-04-24 | 诊断试剂 | EUROIMMUN SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 德国 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 诊断试剂 | EUROIMMUN SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 德国 | $482 |
| 2026-04-24 | 诊断试剂 | EUROIMMUN SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 德国 | $3.4K |
| 2026-04-24 | 诊断试剂 | EUROIMMUN SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 德国 | $9.1K |
| 2026-04-24 | 诊断试剂 | EUROIMMUN SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 德国 | $2.9K |
| 2026-04-24 | 诊断试剂 | EUROIMMUN SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 德国 | $482 |
| 2026-04-24 | 诊断试剂 | EUROIMMUN SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 德国 | $3.4K |
| 2026-04-24 | 诊断试剂 | EUROIMMUN SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 德国 | $723 |
| 2026-04-24 | 诊断试剂 | EUROIMMUN SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 德国 | $2.9K |