PHU LINH INTERNATIONAL JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế PHú LINH
2
进口笔数
0
出口笔数
$2.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103242836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUAR22E7 |
| 成立日期 | 2009-09-08 |
| 联系地址 | Km 9, Quốc lộ 3, Xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ PHÚ LINH |
| 企业英文名称 | PHU LINH INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Gián Khẩu, Xã Gia Trấn, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0988111789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842951 | 前端装载机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $2.32M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HD CONSTRUCTION EQUIPMENT CO. LTD. | 韩国 | 1 | $1.95M | 土方机械零件、其他钢铁制品 |
| HD HYUNDAI INFRACORE CO LTD | 韩国 | 1 | $366.0K | 360度挖掘机、土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 前端装载机 | HD CONSTRUCTION EQUIPMENT CO. LTD. | 韩国 | $160.0K |
| 2026-04-15 | 前端装载机 | HD CONSTRUCTION EQUIPMENT CO. LTD. | 韩国 | $160.0K |
| 2026-04-15 | 前端装载机 | HD CONSTRUCTION EQUIPMENT CO. LTD. | 韩国 | $160.0K |
| 2026-04-15 | 360度挖掘机 | HD CONSTRUCTION EQUIPMENT CO. LTD. | 韩国 | $438.0K |
| 2026-04-15 | 前端装载机 | HD CONSTRUCTION EQUIPMENT CO. LTD. | 韩国 | $160.0K |
| 2026-04-15 | 360度挖掘机 | HD CONSTRUCTION EQUIPMENT CO. LTD. | 韩国 | $438.0K |
| 2026-04-14 | 前端装载机 | HD CONSTRUCTION EQUIPMENT CO. LTD. | 韩国 | $160.0K |
| 2026-04-14 | 360度挖掘机 | HD CONSTRUCTION EQUIPMENT CO. LTD. | 韩国 | $438.0K |
| 2026-04-14 | 前端装载机 | HD CONSTRUCTION EQUIPMENT CO. LTD. | 韩国 | $160.0K |
| 2026-04-14 | 360度挖掘机 | HD CONSTRUCTION EQUIPMENT CO. LTD. | 韩国 | $438.0K |