Minh Duc Import and Export of Construction Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Dịch Vụ Xây Dựng Minh Đức
19
进口笔数
0
出口笔数
$317.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2500561536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV4UF2V7 |
| 成立日期 | 2016-01-19 |
| 联系地址 | Thôn Giã Bàng, Xã Tề Lỗ, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ XÂY DỰNG MINH ĐỨC |
| 企业英文名称 | MINH DUC IMPORT AN EXPORT OF CONSTRUCSTION SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Giã Bàng, Xã Tề Lỗ, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84944688885 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 847910 | 工程机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $167.3K |
| 日本 | 11 | $139.4K |
| 德国 | 1 | $11.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $317.8K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-11 | 360度挖掘机 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 日本 | $5.8K |
| 2023-05-11 | 360度挖掘机 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2023-04-19 | 360度挖掘机 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2023-04-19 | 360度挖掘机 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 日本 | $6.5K |
| 2023-04-12 | 360度挖掘机 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2023-04-12 | 360度挖掘机 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-04-12 | 360度挖掘机 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2023-04-06 | 360度挖掘机 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2023-04-06 | 360度挖掘机 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 日本 | $5.1K |
| 2023-04-03 | 360度挖掘机 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $5.2K |