Vi Na Agricultural Export Import Corporation
越南出口商 · 出口 294 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Nông Sản Vi Na
13
进口笔数
294
出口笔数
$268.7K
进口金额
$26.69M
出口金额
2025-08-29
最近进口
2026-04-15
最近出口
2
供应商数
43
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309135450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4NPR2QT |
| 成立日期 | 2009-07-22 |
| 联系地址 | Thôn Nhơn Bình, Xã Sa Nhơn, Huyện Sa Thầy, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN VI NA |
| 企业英文名称 | VI NA AGRICULTURAL EXPORT IMPORT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Nhơn Bình, Xã Sa Thầy, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 电话 | +84838726029 |
| 传真 | 0838726030 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,020亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 350510 | 改性淀粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 12 | $243.6K |
| 越南 | 1 | $25.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 284 | $24.61M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinasalavan Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 12 | $243.6K | 淀粉残渣、木薯淀粉 |
| Guangxi Pingxiang Jiumiao Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $25.2K | 木薯淀粉 |
下游采购商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Light Industries International Co., Ltd. | 中国 | 24 | $3.41M | 未梳棉纱、木薯淀粉 |
| Shandong Port International Trading Group Qingdao Co., Ltd. | 中国 | 15 | $2.50M | 木薯淀粉、烟煤 |
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | 14 | $2.30M | 木薯淀粉、6mm以上针叶木 |
| Beidahuang Potato Group Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.62M | 木薯淀粉 |
| HTX Chuyen Nghiep Nong Nghiep Bien Mau Zhaoshun Thanh Pho Bang Tuong | 中国 | 26 | $1.56M | 木薯淀粉 |
| HTX Chuyen Nghiep Nong Nghiep Bien Mau Xing Lian Thanh Pho Bang Tuong | 中国 | 27 | $1.26M | 木薯淀粉 |
| Foshan Zhaosuiyangfeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $838.4K | 木薯淀粉 |
| Guangxi Pingxiang Jiumiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $592.9K | 木薯淀粉 |
| Pingxiang Jvxinyuan Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 12 | $570.5K | 木薯淀粉、去壳腰果 |
| Xin Yuan Da Agricultural Specialized Cooperative | 中国 | 14 | $531.5K | 木薯淀粉 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-29 | 木薯淀粉 | Vinasalavan Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $44.5K |
| 2025-07-22 | 木薯淀粉 | Vinasalavan Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $154.5K |
| 2025-06-05 | 木薯淀粉 | GUANGXI PINGXIANG JIUMIAO TRADING CO LTD | 越南 | $25.2K |
| 2025-03-27 | 淀粉残渣 | Vinasalavan Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.6K |
| 2025-03-20 | 淀粉残渣 | Vinasalavan Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.6K |
| 2025-03-19 | 淀粉残渣 | Vinasalavan Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.5K |
| 2025-03-18 | 淀粉残渣 | Vinasalavan Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.5K |
| 2025-03-15 | 淀粉残渣 | Vinasalavan Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.5K |
| 2025-03-13 | 淀粉残渣 | Vinasalavan Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.5K |
| 2025-03-08 | 淀粉残渣 | Vinasalavan Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.4K |
出口(共 294)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 木薯淀粉 | SHANDONG TAIFENG SUPPLY CHAIN CO LTD. | — | $206.8K |
| 2026-04-10 | 木薯淀粉 | SHANDONG TAIFENG SUPPLY CHAIN CO LTD. | — | $281.9K |
| 2026-04-03 | 木薯淀粉 | SHANDONG TAIFENG SUPPLY CHAIN CO LTD. | — | $375.9K |
| 2026-03-31 | 木薯淀粉 | SHANDONG TAIFENG SUPPLY CHAIN CO LTD. | — | $94.0K |
| 2026-03-11 | 木薯淀粉 | XIAMEN PORT TRADING CO LTD | 中国 | $215.2K |
| 2026-03-03 | 木薯淀粉 | XIAMEN PORT TRADING CO LTD | 中国 | $143.5K |
| 2026-03-03 | 木薯淀粉 | FOSHAN ZHAOSUIYANGFENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | — | $155.4K |
| 2026-02-11 | 木薯淀粉 | XIAMEN C & D COMMODITIES LTD | 中国 | $149.9K |
| 2026-02-11 | 木薯淀粉 | ANHUI LIGHT INDUSTRIES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $55.4K |
| 2026-02-11 | 木薯淀粉 | ANHUI LIGHT INDUSTRIES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $110.8K |