3D Master Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他光学测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH 3D MASTER
- 邮箱1
- Facebook1
- YouTube1
50
进口笔数
12
出口笔数
$803.7K
进口金额
$479.7K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-03-19
最近出口
10
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107566937 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3JKXYW1 |
| 成立日期 | 2016-09-16 |
| 联系地址 | Số 6B, ngõ 126 đường Nguyễn Đổng Chi, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 3D MASTER |
| 企业英文名称 | 3D MASTER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6B, ngõ 126 đường Nguyễn Đổng Chi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định pháp luật hiện hành 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 2910 - Sản xuất xe có động cơ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84982089198 |
| 邮箱 | cuong3dmaster@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 847170 | 存储单元 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 848520 | 增材制造机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 950300 | 玩具模型 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 31 | $748.5K |
| 中国 | 11 | $44.6K |
| 马来西亚 | 8 | $7.9K |
| 德国 | 2 | $2.3K |
| 美国 | 1 | $400 |
| 法国 | 1 | $43 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $391.1K |
| 加拿大 | 4 | $74.7K |
| 韩国 | 1 | $2.4K |
| 中国 | 1 | $600 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Creaform Inc. | 加拿大 | 40 | $759.0K | 其他光学测量仪、测量仪器零件 |
| Shining 3D Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 其他牙科器械、自动数据处理输入输出单元 |
| Nanjing Wiiboox 3D Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $15.1K | 其他光学测量仪 |
| Hangzhou Insvision Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 其他光学测量仪 |
| Henan Creatbot Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $2.5K | 单功能打印机 |
| Henan Creatbot Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.5K | 增材制造机、塑料棒材及型材 |
| RevoPoint 3D Technologies Inc. | 俄罗斯 | 1 | $1.0K | 数据处理机、其他光学测量仪 |
| Taylor Hobson Ltd. | 中国 | 1 | $600 | 柴油机零件、其他钢铁制品 |
| SZ Ouye Supply Chain Management Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $570 | 女式合成泳装、贱金属扣件 |
| Dz 015 Pierre Rousseau | 法国 | 1 | $43 | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 3 | $253.8K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 2 | $137.3K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Creaform Inc. | 加拿大 | 4 | $84.0K | 其他光学测量仪、数据处理机 |
| Korea Woodworking Corp | 韩国 | 1 | $2.4K | 玩具模型 |
| Creaform HQ Technical Support | 加拿大 | 1 | $1.7K | 电力控制板 |
| Taylor Hobson Ltd. | 中国 | 1 | $600 | 其他光学测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他光学测量仪 | CREAFORM INC | 加拿大 | $13.0K |
| 2026-04-19 | 其他光学测量仪 | CREAFORM INC | 加拿大 | $13.0K |
| 2026-03-31 | 其他光学测量仪 | CREAFORM INC | 加拿大 | $3.9K |
| 2026-03-30 | 其他光学测量仪 | CREAFORM INC | 加拿大 | $32.8K |
| 2025-12-18 | 其他光学测量仪 | HANGZHOU INSVISION TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $5.0K |
| 2025-11-12 | 存储单元 | CREAFORM INC | 中国 | $1 |
| 2025-11-04 | 其他光学测量仪 | CREAFORM INC | 加拿大 | $64.4K |
| 2025-10-24 | 带接头绝缘电线 | CREAFORM INC | 马来西亚 | $392 |
| 2025-10-24 | 带接头绝缘电线 | CREAFORM INC | 马来西亚 | $880 |
| 2025-10-24 | 带接头绝缘电线 | CREAFORM INC | 马来西亚 | $304 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他光学测量仪 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $8.1K |
| 2026-03-11 | 其他光学测量仪 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $8.1K |
| 2026-02-12 | 其他光学测量仪 | CREAFORM INC | — | $10.9K |
| 2025-11-12 | 电力控制板 | CREAFORM INC | 加拿大 | $4.7K |
| 2025-07-24 | 其他光学测量仪 | TAYLOR HOBSON LTD | 中国 | $600 |
| 2025-07-17 | 增材制造机 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $129.3K |
| 2025-07-11 | 增材制造机 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $129.3K |
| 2025-06-04 | 其他光学测量仪 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $116.4K |
| 2024-09-23 | 电力控制板 | CREAFORM HQ TECHNICAL SUPPORT | 加拿大 | $1.7K |
| 2024-07-17 | 其他光学测量仪 | CREAFORM INC | 加拿大 | $10.9K |