3D Master Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他光学测量仪

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH 3D MASTER

50
进口笔数
12
出口笔数
$803.7K
进口金额
$479.7K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-03-19
最近出口
10
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $259.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $43 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $60.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $675 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $806 · 1 笔出口 $10.9K · 1 笔2024-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.8K · 3 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-10进口 $61.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $91.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $71.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $83.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.2K · 1 笔出口 $116.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $259.1K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $64.4K · 2 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-12进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2026-03进口 $36.7K · 2 笔出口 $16.1K · 2 笔2026-04进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $43 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $60.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $675 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $806 · 1 笔出口 $10.9K · 1 笔2024-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.8K · 3 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-10进口 $61.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $91.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $71.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $83.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.2K · 1 笔出口 $116.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $259.1K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $64.4K · 2 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-12进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2026-03进口 $36.7K · 2 笔出口 $16.1K · 2 笔2026-04进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107566937
企查查编码QVN3JKXYW1
成立日期2016-09-16
联系地址Số 6B, ngõ 126 đường Nguyễn Đổng Chi, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH 3D MASTER
企业英文名称3D MASTER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6B, ngõ 126 đường Nguyễn Đổng Chi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định pháp luật hiện hành 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 2910 - Sản xuất xe có động cơ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84982089198
邮箱cuong3dmaster@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903149其他光学测量仪
854442带接头绝缘电线
903190测量仪器零件
844332单功能打印机
850440静止变流器
853710电力控制板
392690其他塑料制品
482390其他纸制品
847170存储单元

出口

HS 编码产品
903149其他光学测量仪
848520增材制造机
853710电力控制板
950300玩具模型

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大31$748.5K
中国11$44.6K
马来西亚8$7.9K
德国2$2.3K
美国1$400
法国1$43

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$391.1K
加拿大4$74.7K
韩国1$2.4K
中国1$600

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Creaform Inc.加拿大40$759.0K其他光学测量仪、测量仪器零件
Shining 3D Tech Co., Ltd.中国1$17.4K其他牙科器械、自动数据处理输入输出单元
Nanjing Wiiboox 3D Technology Co., Ltd.加拿大1$15.1K其他光学测量仪
Hangzhou Insvision Technology Co., Ltd.中国1$5.0K其他光学测量仪
Henan Creatbot Technology Co., Ltd.加拿大1$2.5K单功能打印机
Henan Creatbot Technology Co., Ltd.中国2$2.5K增材制造机、塑料棒材及型材
RevoPoint 3D Technologies Inc.俄罗斯1$1.0K数据处理机、其他光学测量仪
Taylor Hobson Ltd.中国1$600柴油机零件、其他钢铁制品
SZ Ouye Supply Chain Management Co., Ltd.俄罗斯1$570女式合成泳装、贱金属扣件
Dz 015 Pierre Rousseau法国1$43其他塑料制品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南3$253.8K其他塑料制品、通信设备零件
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南2$137.3K通信设备零件、其他电子IC
Creaform Inc.加拿大4$84.0K其他光学测量仪、数据处理机
Korea Woodworking Corp韩国1$2.4K玩具模型
Creaform HQ Technical Support加拿大1$1.7K电力控制板
Taylor Hobson Ltd.中国1$600其他光学测量仪

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19其他光学测量仪CREAFORM INC加拿大$13.0K
2026-04-19其他光学测量仪CREAFORM INC加拿大$13.0K
2026-03-31其他光学测量仪CREAFORM INC加拿大$3.9K
2026-03-30其他光学测量仪CREAFORM INC加拿大$32.8K
2025-12-18其他光学测量仪HANGZHOU INSVISION TECHNOLOGY CO. LTD.中国$5.0K
2025-11-12存储单元CREAFORM INC中国$1
2025-11-04其他光学测量仪CREAFORM INC加拿大$64.4K
2025-10-24带接头绝缘电线CREAFORM INC马来西亚$392
2025-10-24带接头绝缘电线CREAFORM INC马来西亚$880
2025-10-24带接头绝缘电线CREAFORM INC马来西亚$304

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19其他光学测量仪SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$8.1K
2026-03-11其他光学测量仪CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$8.1K
2026-02-12其他光学测量仪CREAFORM INC$10.9K
2025-11-12电力控制板CREAFORM INC加拿大$4.7K
2025-07-24其他光学测量仪TAYLOR HOBSON LTD中国$600
2025-07-17增材制造机SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$129.3K
2025-07-11增材制造机CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$129.3K
2025-06-04其他光学测量仪CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$116.4K
2024-09-23电力控制板CREAFORM HQ TECHNICAL SUPPORT加拿大$1.7K
2024-07-17其他光学测量仪CREAFORM INC加拿大$10.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

3D Master Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →