PHUC VIET LAO CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHúC VIệT LàO
2
进口笔数
0
出口笔数
$82.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 6101289854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2AG6WX |
| 成立日期 | 2022-06-21 |
| 联系地址 | Tổ dân phố 3, Thị Trấn Plei Kần, Huyện Ngọc Hồi, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚC VIỆT LÀO |
| 企业英文名称 | PHUC VIET LAO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 3, Xã Bờ Y, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 电话 | +84985920828 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $82.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VONGVILAY WOOD PROCESSING FACTORY KM | 老挝 | 2 | $82.1K | 6mm以上木材、柚木结构材 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-11 | 其他加工木材 | VONGVILAY WOOD PROCESSING FACTORY KM | 老挝 | $30.2K |
| 2023-04-11 | 6mm以上木材 | VONGVILAY WOOD PROCESSING FACTORY KM | 老挝 | $312 |
| 2023-04-11 | 其他加工木材 | VONGVILAY WOOD PROCESSING FACTORY KM | 老挝 | $1.5K |
| 2023-04-11 | 其他加工木材 | VONGVILAY WOOD PROCESSING FACTORY KM | 老挝 | $6.6K |
| 2023-03-28 | 其他加工木材 | VONGVILAY WOOD PROCESSING FACTORY KM | 老挝 | $22.5K |
| 2023-03-28 | 其他加工木材 | VONGVILAY WOOD PROCESSING FACTORY KM | 老挝 | $897 |
| 2023-03-28 | 其他加工木材 | VONGVILAY WOOD PROCESSING FACTORY KM | 老挝 | $20.1K |