Phu Tai Fabric Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM VảI PHú TàI
37
进口笔数
0
出口笔数
$1.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316579425 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBV1NWB7 |
| 成立日期 | 2020-11-10 |
| 联系地址 | 29/249 Nguyễn Văn Quá, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM VẢI PHÚ TÀI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20G5 Đường DCT4, Khu dân cư An Sương, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0899161718 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 830242 | 家具配件 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 580810 | 编带 |
| 580421 | 人造纤维花边 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $1.40M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Gongshunkai Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $546.7K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Shaoxing Tongyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $540.7K | 聚酯长丝织物、通信设备零件 |
| YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $136.4K | PVC涂层织物、塑料涂层织物 |
| YIWU CITY BEFORE THE TRADE CO.,LTD | 中国 | 1 | $135.6K | 非泡沫塑料片、装饰流苏 |
| Shaoxing Ronghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.3K | 聚酯长丝织物、聚酯混纺布 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 家具配件 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 家具配件 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $413 |
| 2026-04-15 | 聚酯长丝织物 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-15 | 家具配件 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-15 | 家具配件 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-15 | 家具配件 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-15 | 家具配件 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $335 |
| 2026-04-15 | 自粘塑料卷 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $340 |
| 2026-04-15 | 家具配件 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $131 |
| 2026-04-15 | 装饰流苏 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $950 |