AKI E-Commerce Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 167 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐIệN Tử AKI
167
进口笔数
0
出口笔数
$5.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701945457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9W9F1UA |
| 成立日期 | 2018-07-18 |
| 联系地址 | Khu Yên Lâm 3, Phường Đức Chính, Thị xã Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ AKI |
| 企业英文名称 | AKI E-COMMERCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Yên Lâm 3, Phường Đông Triều, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +84979290886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 960891 | 钢笔笔尖 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 166 | $5.17M |
| 越南 | 4 | $43.7K |
| 中国台湾 | 1 | $2.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Onyx International Inc. | 中国 | 102 | $2.88M | 其他电气设备、其他纤维纸板容器 |
| Onyx International Inc. | 中国 | 24 | $985.5K | 其他电气设备、其他纤维纸板容器 |
| BSC Global Inc. | 加拿大 | 17 | $688.1K | 其他电气设备 |
| Argentek LLC | 美国 | 12 | $365.4K | 10公斤以下便携电脑、其他电气设备 |
| ARGENTEK LLC | 美国 | 2 | $137.5K | 其他电气设备 |
| PocketBook International SA | 中国 | 7 | $81.3K | 其他电气设备、便携箱盒 |
| ONYX INTERNATIONAL INC | 中国香港 | 3 | $54.9K | 10公斤以下便携电脑、数据处理机 |
| Growth Grizzly Inc. | 加拿大 | 1 | $17.5K | 其他电气设备 |
| PocketBook International SA | 瑞士 | 1 | $6.2K | 其他电气设备、便携箱盒 |
| POCKETBOOK INTERNATIONAL SA | 中国台湾 | 1 | $2.9K | 非CRT显示器 |
近期贸易明细
进口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他纤维纸板容器 | ONYX INTERNATIONAL INC | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 其他电气设备 | ONYX INTERNATIONAL INC | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-27 | 其他电气设备 | ONYX INTERNATIONAL INC | 中国 | $22.8K |
| 2026-04-27 | 钢笔笔尖 | ONYX INTERNATIONAL INC | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 其他电气设备 | ONYX INTERNATIONAL INC | 中国 | $22.8K |
| 2026-04-27 | 其他电气设备 | BSC GLOBAL INC | 中国 | $27.0K |
| 2026-04-27 | 钢笔笔尖 | ONYX INTERNATIONAL INC | 中国 | $650 |
| 2026-04-27 | 其他电气设备 | BSC GLOBAL INC | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-27 | 钢笔笔尖 | ONYX INTERNATIONAL INC | 中国 | $360 |
| 2026-04-27 | 其他电气设备 | ONYX INTERNATIONAL INC | 中国 | $22.5K |