TLC Vietnam Industry Compressors Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY NéN KHí CôNG NGHIệP TLC VIệT NAM
25
进口笔数
1
出口笔数
$1.58M
进口金额
$3.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-03-21
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702654626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6XDEPBN |
| 成立日期 | 2018-04-12 |
| 联系地址 | Số 338/34, Nguyễn Thị Minh Khai, Khu phố Đông Chiêu, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY NÉN KHÍ CÔNG NGHIỆP TLC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TLC VIET NAM INDUSTRY COMPRESSORS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 338/34, Nguyễn Thị Minh Khai, Khu phố Đông Chiêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84888757445 |
| 邮箱 | maynenkhitlc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848130 | 止回阀 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $1.58M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Smeaton Fluid Machinery (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.42M | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Guangdong Hande Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $78.5K | 其他气泵、液体过滤机械 |
| Guangdong Jegus Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $74.0K | 其他气泵、液体过滤机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinmei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.6K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他气泵 | SMEATON FLUID MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $23.3K |
| 2026-04-28 | 其他气泵 | SMEATON FLUID MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-28 | 其他气泵 | SMEATON FLUID MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $23.3K |
| 2026-04-28 | 其他气泵 | SMEATON FLUID MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2026-04-28 | 其他气泵 | SMEATON FLUID MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-28 | 其他气泵 | SMEATON FLUID MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-28 | 其他气泵 | SMEATON FLUID MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-28 | 其他气泵 | SMEATON FLUID MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-28 | 其他气泵 | SMEATON FLUID MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-28 | 其他气泵 | SMEATON FLUID MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $6.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-21 | 工业干燥机 | SHINMEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $873 |
| 2023-03-21 | 其他气泵 | SHINMEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2023-03-21 | 钢制气罐 | SHINMEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $447 |
| 2023-03-21 | 气体过滤机械 | SHINMEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $262 |