Viet Sing Vinstech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 750W-75kW交流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINSTECH VIET-SING
25
进口笔数
0
出口笔数
$628.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-08
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108649745 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3MR1BEB |
| 成立日期 | 2019-03-15 |
| 联系地址 | LK319, Khu C, Đất Dịch Vụ Hoà Bình, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINSTECH VIET-SING |
| 企业英文名称 | VIET-SING VINSTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK319, Khu C, Đất Dịch Vụ Hoà Bình, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84975368989 |
| 邮箱 | vuhuythiem@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 780600 | 其他铅制品 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $397.7K |
| 中国 | 21 | $226.7K |
| 马来西亚 | 2 | $2.7K |
| 英国 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arobot Tech & Machine Trading | 德国 | 1 | $397.7K | 人造身体部件、其他风扇 |
| AROBOT Tech & Machine Trading | 中国 | 15 | $205.4K | 750W-75kW交流电机、电力控制板 |
| Arobot Technology Training & Machine Trading | 中国 | 1 | $11.6K | 750W-75kW交流电机、75千瓦以上交流电机 |
| Arobot Technology Training & Anh Machine Trading | 中国 | 1 | $5.5K | 其他铅制品 |
| Arobot Technology Training & Machine Trading | 马来西亚 | 2 | $2.7K | 其他塑料制品 |
| Chongqing Camel Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 75kVA以下柴油发电机组、非车用柴油机 |
| Arobot Tech & Machine Trading | 英国 | 1 | $1.6K | 泵零件、数据处理机 |
| AROBOT TECH & MACHINE TRADING | 中国香港 | 2 | $1.4K | 高压继电器、其他电气开关 |
| Arobot Tech & Machine Trading | 新加坡 | 1 | $900 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-08 | 其他风扇 | AROBOT TECH & MACHINE TRADING | 德国 | $397.7K |
| 2024-06-20 | 液体流量计 | AROBOT TECH & MACHINE TRADING | 中国 | $219 |
| 2024-06-20 | 电力控制板 | AROBOT TECH & MACHINE TRADING | 中国 | $3.9K |
| 2024-06-14 | 电力控制板 | AROBOT TECH & MACHINE TRADING | 中国 | $1.1K |
| 2024-03-11 | 电力控制板 | AROBOT TECH & MACHINE TRADING | 中国 | $900 |
| 2023-09-22 | 泵零件 | AROBOT TECH & MACHINE TRADING | 中国 | $600 |
| 2023-09-22 | 气体过滤机械 | AROBOT TECH & MACHINE TRADING | 中国 | $32.7K |
| 2023-09-22 | 其他电炉 | AROBOT TECH & MACHINE TRADING | 中国 | $3.4K |
| 2023-09-22 | 电力控制板 | AROBOT TECH & MACHINE TRADING | 中国 | $1.6K |
| 2023-08-17 | 泵及压缩机零件 | AROBOT TECH & MACHINE TRADING | 中国 | $10.0K |