Dong Anh Precision Mechanical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí CHíNH XáC ĐôNG ANH
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$74.5K
出口金额
—
最近进口
2026-03-23
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107879263 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8TY9W81 |
| 成立日期 | 2017-06-08 |
| 联系地址 | Thôn Vân Trì, Xã Vân Nội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CHÍNH XÁC ĐÔNG ANH |
| 企业英文名称 | DONG ANH PRECISION MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Vân Trì, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84983000453 |
| 邮箱 | cokhichinhxacdonganh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 962000 | 摄影支架 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 854470 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $69.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SD Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $64.5K | 绝缘电线、瓦楞纸箱 |
| SD Vietnam Co., Ltd. | 4 | $4.6K | 其他钢铁制品、贱金属配件 | |
| Vitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.4K | 其他化学制剂、金属加工机刀 |
| Goko Spring Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $959 | 不锈钢丝、未涂层钢线 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 功能机器零件 | CONG TY TNHH SD VIET NAM | — | $51 |
| 2026-03-23 | 电力控制板 | CONG TY TNHH SD VIET NAM | — | $531 |
| 2026-03-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SD VIET NAM | 越南 | $189 |
| 2026-03-23 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH SD VIET NAM | — | $1.4K |
| 2026-03-23 | 其他测量仪器 | CONG TY TNHH SD VIET NAM | — | $123 |
| 2026-02-26 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SD VIET NAM | — | $86 |
| 2026-02-26 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SD VIET NAM | — | $104 |
| 2026-02-26 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SD VIET NAM | — | $77 |
| 2026-02-26 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SD VIET NAM | — | $268 |
| 2026-02-26 | 静止变流器 | CONG TY TNHH SD VIET NAM | — | $225 |