CNA Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI CNA
100
进口笔数
0
出口笔数
$1.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108328396 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5BBFY8Y |
| 成立日期 | 2018-06-18 |
| 联系地址 | Xóm 4, thôn Đông Lao, Xã Đông La, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CNA |
| 企业英文名称 | CNA TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 4, thôn Đông Lao, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84936021876 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 848240 | 滚针轴承 |
| 721550 | 非合金钢棒材 |
| 848320 | 轴承座 |
| 848330 | 轴承座 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 100 | $1.46M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Tai'an Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | 69 | $848.4K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| Shandong Saab International Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $249.6K | 滚珠轴承、其他轴承 |
| Shandong Saab International Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 5 | $95.1K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| Shandong Tai'an Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 5 | $88.1K | 圆柱滚子轴承、滚珠轴承 | |
| Linyi Jinxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $64.6K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| WENZHOU LINGDU TRADING CO., LTD | 中国 | 2 | $60.0K | 球面滚子轴承、滚珠轴承 |
| Zhejiang Huayi Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.9K | 球面滚子轴承、滚珠轴承 |
| Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $11.3K | 5-9mm中密纤维板、滚珠轴承 |
| Yantai Zhongyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.0K | 滚珠轴承、轴承零件 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 球面滚子轴承 | WENZHOU LINGDU TRADING CO., LTD | 中国 | $186 |
| 2026-04-13 | 滚珠轴承 | WENZHOU LINGDU TRADING CO., LTD | 中国 | $740 |
| 2026-04-13 | 球面滚子轴承 | WENZHOU LINGDU TRADING CO., LTD | 中国 | $170 |
| 2026-04-13 | 滚珠轴承 | WENZHOU LINGDU TRADING CO., LTD | 中国 | $34 |
| 2026-04-13 | 球面滚子轴承 | WENZHOU LINGDU TRADING CO., LTD | 中国 | $871 |
| 2026-04-13 | 球面滚子轴承 | WENZHOU LINGDU TRADING CO., LTD | 中国 | $352 |
| 2026-04-13 | 球面滚子轴承 | WENZHOU LINGDU TRADING CO., LTD | 中国 | $331 |
| 2026-04-13 | 滚珠轴承 | WENZHOU LINGDU TRADING CO., LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-13 | 球面滚子轴承 | WENZHOU LINGDU TRADING CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 球面滚子轴承 | WENZHOU LINGDU TRADING CO., LTD | 中国 | $353 |