Thang Long Wood & Furniture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ Và NộI THấT THăNG LONG
44
进口笔数
0
出口笔数
$961.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108485367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHWAJF10 |
| 成立日期 | 2018-10-24 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Than, Xã Ngọc Mỹ, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ VÀ NỘI THẤT THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG WOOD AND FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Than, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | +84906225386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 441875 | 多层木地板 |
| 440729 | 其他热带木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 19 | $839.4K |
| 越南 | 25 | $122.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Missouri Walnut LLC | 美国 | 19 | $839.4K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| Eidai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $122.2K | 其他木制细木工品、多层木地板 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 6mm以上木材 | MISSOURI WALNUT LLC | 美国 | $49.8K |
| 2026-04-29 | 6mm以上木材 | MISSOURI WALNUT LLC | 美国 | $49.8K |
| 2026-04-01 | 6mm以上木材 | MISSOURI WALNUT LLC | 美国 | $16.8K |
| 2026-04-01 | 6mm以上木材 | MISSOURI WALNUT LLC | 美国 | $34.5K |
| 2026-04-01 | 6mm以上木材 | MISSOURI WALNUT LLC | 美国 | $16.8K |
| 2026-04-01 | 6mm以上木材 | MISSOURI WALNUT LLC | 美国 | $34.5K |
| 2026-03-13 | 其他木制细木工品 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-02-10 | 其他木制细木工品 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-28 | 其他木制细木工品 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $863 |
| 2026-01-28 | 其他木制细木工品 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |