Kim's Labels Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 可互换冲压工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM'S LABELS
7
进口笔数
2
出口笔数
$33.7K
进口金额
$35.5K
出口金额
2025-01-18
最近进口
2025-05-07
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316810177 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8K5QP5M |
| 成立日期 | 2021-04-16 |
| 联系地址 | 9 Lô E đường số 13, Khu Dân Cư Phú Mỹ, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM'S LABELS |
| 企业英文名称 | KIM'S LABELS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9 Lô E đường số 13, Khu Dân Cư Phú Mỹ, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84913972997 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 480640 | 上光透明纸 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 480640 | 上光透明纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $32.1K |
| 越南 | 4 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $21.2K |
| 伊朗 | 1 | $11.4K |
| 阿联酋 | 1 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuzhou Special Paper Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.6K | 上光透明纸、描图纸 |
| Elkem Silicones Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.9K | 初级硅氧烷、其他催化剂制剂 |
| Noda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $804 | 可互换冲压工具、其他机器刀具 |
| Noda Kogyo Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $804 | 可互换冲压工具、其他机器刀具 |
| Dongguan Vision Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $575 | 其他印刷机、纸张切割机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Smith & McLauren Ltd. | 英国 | 1 | $21.2K | 上光透明纸 |
| Zedoria Trading FZ-LLC | 伊朗 | 1 | $11.4K | 初级硅氧烷 |
| Zedoriam Trading FZ-LLC | 阿联酋 | 1 | $2.9K | 其他催化剂制剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-18 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $250 |
| 2025-01-18 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $134 |
| 2025-01-17 | 可互换冲压工具 | NODA VIETNAM CO LTD | 越南 | $134 |
| 2025-01-17 | 可互换冲压工具 | NODA VIETNAM CO LTD | 越南 | $250 |
| 2024-12-18 | 造纸机械零件 | DONGGUAN VISION INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $10 |
| 2024-12-18 | 造纸机械零件 | DONGGUAN VISION INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $30 |
| 2024-12-18 | 造纸机械零件 | DONGGUAN VISION INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $35 |
| 2024-12-18 | 造纸机械零件 | DONGGUAN VISION INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-10-23 | 初级硅氧烷 | ELKEM SILICONES SHANGHAI CO LTD | 中国 | $267 |
| 2024-10-23 | 初级硅氧烷 | ELKEM SILICONES SHANGHAI CO LTD | 中国 | $2.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-07 | 初级硅氧烷 | ZEDORIA TRADING FZ LCC | 伊朗 | $3.5K |
| 2025-05-07 | 初级硅氧烷 | ZEDORIA TRADING FZ LCC | 伊朗 | $7.6K |
| 2025-05-07 | 其他催化剂制剂 | ZEDORIA TRADING FZ LCC | 阿联酋 | $2.9K |
| 2025-05-07 | 初级硅氧烷 | ZEDORIA TRADING FZ LCC | 伊朗 | $325 |
| 2024-07-20 | 上光透明纸 | SMITH & MCLAURIN LTD | 英国 | $21.2K |