QMC VIETNAM STEEL CABLE CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 纱线及绳制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CáP THéP Q.M.C VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$29.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703050722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAG5CP7E |
| 成立日期 | 2022-04-07 |
| 联系地址 | Số 126 Quốc Lộ 1A khu phố Quyết Thắng, Phường Bình Thắng, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÁP THÉP Q.M.C VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | Q.M.C VIETNAM STEEL CABLE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 126 Quốc Lộ 1A khu phố Quyết Thắng, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1077 - Sản xuất cà phê 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84902565345 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731581 | 日字环节链 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842519 | 非电动提升机 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $29.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANTONG CHENXIANG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | 1 | $13.5K | 未涂层钢线、钢绞线缆 |
| GUANGDONG GONGYOU LIFT SLINGS MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $11.6K | 非自走式叉车、机械零件 |
| GAODE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $4.3K | 液压车辆千斤顶、混凝土搅拌机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-27 | 其他铝制品 | GUANGDONG GONGYOU LIFT SLINGS MACHINERY CO LTD | 中国 | $392 |
| 2024-09-27 | 非电动提升机 | GUANGDONG GONGYOU LIFT SLINGS MACHINERY CO LTD | 中国 | $42 |
| 2024-09-27 | 日字环节链 | GUANGDONG GONGYOU LIFT SLINGS MACHINERY CO LTD | 中国 | $369 |
| 2024-09-27 | 日字环节链 | GUANGDONG GONGYOU LIFT SLINGS MACHINERY CO LTD | 中国 | $270 |
| 2024-09-27 | 其他铝制品 | GUANGDONG GONGYOU LIFT SLINGS MACHINERY CO LTD | 中国 | $337 |
| 2024-09-27 | 其他钢铁非螺纹件 | GUANGDONG GONGYOU LIFT SLINGS MACHINERY CO LTD | 中国 | $671 |
| 2024-09-27 | 其他钢铁非螺纹件 | GUANGDONG GONGYOU LIFT SLINGS MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-09-27 | 日字环节链 | GUANGDONG GONGYOU LIFT SLINGS MACHINERY CO LTD | 中国 | $479 |
| 2024-09-27 | 其他钢铁非螺纹件 | GUANGDONG GONGYOU LIFT SLINGS MACHINERY CO LTD | 中国 | $108 |
| 2024-09-27 | 其他铝制品 | GUANGDONG GONGYOU LIFT SLINGS MACHINERY CO LTD | 中国 | $539 |