QMC VIETNAM STEEL CABLE CO LTD

越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 纱线及绳制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CáP THéP Q.M.C VIệT NAM

3
进口笔数
0
出口笔数
$29.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-27
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.5K20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3703050722
企查查编码QVNAG5CP7E
成立日期2022-04-07
联系地址Số 126 Quốc Lộ 1A khu phố Quyết Thắng, Phường Bình Thắng, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÁP THÉP Q.M.C VIỆT NAM
企业英文名称Q.M.C VIETNAM STEEL CABLE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 126 Quốc Lộ 1A khu phố Quyết Thắng, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1077 - Sản xuất cà phê 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng
电话+84902565345
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560900纱线及绳制品
731210钢绞线缆
731581日字环节链
731829其他钢铁非螺纹件
761699其他铝制品
841330发动机泵
842519非电动提升机
842542液压车辆千斤顶

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$29.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NANTONG CHENXIANG NEW MATERIALS CO LTD中国1$13.5K未涂层钢线、钢绞线缆
GUANGDONG GONGYOU LIFT SLINGS MACHINERY CO LTD中国1$11.6K非自走式叉车、机械零件
GAODE EQUIPMENT CO LTD中国1$4.3K液压车辆千斤顶、混凝土搅拌机

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-27其他铝制品GUANGDONG GONGYOU LIFT SLINGS MACHINERY CO LTD中国$392
2024-09-27非电动提升机GUANGDONG GONGYOU LIFT SLINGS MACHINERY CO LTD中国$42
2024-09-27日字环节链GUANGDONG GONGYOU LIFT SLINGS MACHINERY CO LTD中国$369
2024-09-27日字环节链GUANGDONG GONGYOU LIFT SLINGS MACHINERY CO LTD中国$270
2024-09-27其他铝制品GUANGDONG GONGYOU LIFT SLINGS MACHINERY CO LTD中国$337
2024-09-27其他钢铁非螺纹件GUANGDONG GONGYOU LIFT SLINGS MACHINERY CO LTD中国$671
2024-09-27其他钢铁非螺纹件GUANGDONG GONGYOU LIFT SLINGS MACHINERY CO LTD中国$1.2K
2024-09-27日字环节链GUANGDONG GONGYOU LIFT SLINGS MACHINERY CO LTD中国$479
2024-09-27其他钢铁非螺纹件GUANGDONG GONGYOU LIFT SLINGS MACHINERY CO LTD中国$108
2024-09-27其他铝制品GUANGDONG GONGYOU LIFT SLINGS MACHINERY CO LTD中国$539

相关企业 · 同类产品

QMC VIETNAM STEEL CABLE CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →