Dai Sao Viet Chemicals & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 氧化铝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và HóA CHấT ĐạI SAO VIệT
9
进口笔数
0
出口笔数
$60.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317704460 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAVJMVG4 |
| 成立日期 | 2023-02-28 |
| 联系地址 | 11E Cư xá Phú Thọ Hoà, đường Lạc Long Quân, Phường 5, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ HÓA CHẤT ĐẠI SAO VIỆT |
| 企业英文名称 | DAI SAO VIET CHEMICAL AND EQUIPMENT LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11E Cư xá Phú Thọ Hoà, đường Lạc Long Quân, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 电话 | +842838686055 |
| 邮箱 | daisaoviet.co@gmail.com |
| 传真 | 02838686056 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281810 | 氧化铝 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 5 | $55.8K |
| 美国 | 4 | $5.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Labmix24 GmbH | 德国 | 5 | $55.8K | 其他诊断试剂、其他杂环化合物 |
| SKYSPRING NANOMATERIALS, INC. | 美国 | 4 | $5.2K | 氧化铝、碳制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 氧化铝 | LABMIX24 GMBH | 加拿大 | $4.8K |
| 2026-01-08 | 氧化铝 | SKYSPRING NANOMATERIALS, INC. | 美国 | $2.1K |
| 2026-01-08 | 氧化铝 | SKYSPRING NANOMATERIALS, INC. | 美国 | $2.1K |
| 2026-01-08 | 氧化铝 | LABMIX24 GMBH | 加拿大 | $2.4K |
| 2026-01-08 | 氧化铝 | LABMIX24 GMBH | 加拿大 | $16.8K |
| 2025-08-04 | 氧化铝 | LABMIX24 GMBH | 加拿大 | $9.6K |
| 2025-08-04 | 氧化铝 | LABMIX24 GMBH | 加拿大 | $1.2K |
| 2025-07-16 | 氧化铝 | SKYSPRING NANOMATERIALS, INC. | 美国 | $525 |
| 2025-03-11 | 氧化铝 | LABMIX24 GMBH | 加拿大 | $7.1K |
| 2025-03-11 | 其他诊断试剂 | LABMIX24 GMBH | 加拿大 | $5.1K |