Sitto Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Sitto Việt Nam

123
进口笔数
34
出口笔数
$3.16M
进口金额
$582.3K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-04
最近出口
30
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $342.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $94.0K · 4 笔出口 $23.1K · 1 笔2023-10进口 $33.6K · 1 笔出口 $31.1K · 2 笔2023-11进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $35.0K · 4 笔出口 $27.1K · 1 笔2024-02进口 $62.2K · 3 笔出口 $31.2K · 2 笔2024-03进口 $50.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $98.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $229.8K · 5 笔出口 $36.4K · 2 笔2024-06进口 $5.0K · 1 笔出口 $39.1K · 2 笔2024-07进口 $199.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $59.2K · 2 笔出口 $41.2K · 2 笔2024-09进口 $87.2K · 2 笔出口 $37.2K · 1 笔2024-10进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $159.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $77.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $67.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $108.5K · 5 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-03进口 $24.2K · 3 笔出口 $30.3K · 1 笔2025-04进口 $98.9K · 3 笔出口 $30.3K · 1 笔2025-05进口 $194.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.5K · 3 笔出口 $35.4K · 2 笔2025-07进口 $130.3K · 7 笔出口 $32.1K · 2 笔2025-08进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $89.4K · 6 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-10进口 $41.5K · 3 笔出口 $11.5K · 3 笔2025-11进口 $72.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 2 笔2026-01进口 $72.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $84.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $88.9K · 5 笔出口 $29.0K · 1 笔2026-04进口 $342.9K · 3 笔出口 $3.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $94.0K · 4 笔出口 $23.1K · 1 笔2023-10进口 $33.6K · 1 笔出口 $31.1K · 2 笔2023-11进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $35.0K · 4 笔出口 $27.1K · 1 笔2024-02进口 $62.2K · 3 笔出口 $31.2K · 2 笔2024-03进口 $50.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $98.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $229.8K · 5 笔出口 $36.4K · 2 笔2024-06进口 $5.0K · 1 笔出口 $39.1K · 2 笔2024-07进口 $199.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $59.2K · 2 笔出口 $41.2K · 2 笔2024-09进口 $87.2K · 2 笔出口 $37.2K · 1 笔2024-10进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $159.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $77.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $67.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $108.5K · 5 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-03进口 $24.2K · 3 笔出口 $30.3K · 1 笔2025-04进口 $98.9K · 3 笔出口 $30.3K · 1 笔2025-05进口 $194.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.5K · 3 笔出口 $35.4K · 2 笔2025-07进口 $130.3K · 7 笔出口 $32.1K · 2 笔2025-08进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $89.4K · 6 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-10进口 $41.5K · 3 笔出口 $11.5K · 3 笔2025-11进口 $72.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 2 笔2026-01进口 $72.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $84.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $88.9K · 5 笔出口 $29.0K · 1 笔2026-04进口 $342.9K · 3 笔出口 $3.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号3600492687
企查查编码QVNFMTQ3GG
成立日期2001-04-04
联系地址Đường số 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SITTO VIỆT NAM
企业英文名称SITTO VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn, bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các mặt hàng có mã HS là: 1209, 1404, 9090, 2309, 3105 theo quy định của pháp luật việt Nam. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
电话02513834903
传真02513834906
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本128.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310510片状肥料≤10公斤
380899其他杀鼠剂
230690其他油渣饼
230910猫狗粮
283321硫酸镁
330790其他芳香制剂
310260氮肥
310221硫酸铵肥料
310560磷钾肥料
292250含氧氨基化合物

出口

HS 编码产品
284210无机酸盐
382499其他化学制剂
310590其他肥料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国89$2.66M
泰国22$408.5K
韩国7$75.7K
印度尼西亚3$20.5K
印度2$2.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
孟加拉国17$483.5K
中国台湾15$90.0K
斯里兰卡2$8.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changsha Worldful Import & Export Co., Ltd.中国7$464.9K其他油渣饼、其他杀鼠剂
Hunan Worldfert Technology Co., Ltd.中国10$432.1K零售除草剂、其他油渣饼
Qingdao Bonovi International Trade Co., Ltd.中国8$329.8K片状肥料≤10公斤、氯化铵
JIAXINDE CHEMICALS (HONGKONG) INTERNATIONAL LTD中国香港11$309.2K碳酸钾、含氧杂环化合物
Qingdao Hanens Import & Export Co., Ltd.中国7$297.5K片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料
Wanzai Jihe Trading Co., Ltd.中国6$236.3K其他油渣饼、二氧化硅
Vetsynova Co., Ltd.泰国10$227.6K猫狗粮、其他芳香制剂
Yunnan Sitto Technology Co., Ltd.中国14$140.6K磷钾肥料、其他钾肥
Sitto Science Co., Ltd.泰国6$87.6K含氧氨基化合物
Yunnan Litto Chemicals Co., Ltd.中国7$76.3K其他丙烯酸聚合物、其他杂环化合物

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FishTech (BD) Ltd.孟加拉国17$483.5K猫狗饲料、其他碳酸盐
SOLEIL LEVANT CO LTD中国台湾15$90.0K无机酸盐
Horizon Agro Products Holdings (Pvt.) Ltd.斯里兰卡1$4.4K其他肥料
Horizon Agro Products Holdings斯里兰卡1$4.4K其他肥料、氮磷钾肥料

近期贸易明细

进口(共 123)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他油渣饼CHANGSHA WORLDFUL IMPORT & EXPORT CO LTD中国$61.8K
2026-04-22其他油渣饼CHANGSHA WORLDFUL IMPORT & EXPORT CO LTD中国$61.8K
2026-04-06其他油渣饼CHANGSHA WORLDFUL IMPORT & EXPORT CO LTD中国$91.7K
2026-04-06其他油渣饼CHANGSHA WORLDFUL IMPORT & EXPORT CO LTD中国$91.7K
2026-04-01猫狗饲料VETSYNOVA CO LTD泰国$14.0K
2026-04-01猫狗饲料VETSYNOVA CO LTD泰国$14.0K
2026-04-01猫狗饲料VETSYNOVA CO LTD泰国$4.0K
2026-04-01猫狗饲料VETSYNOVA CO LTD泰国$4.0K
2026-03-31含氧氨基化合物SITTO SCIENCE CO LTD泰国$12.0K
2026-03-27其他化学制剂YUNNAN SITTO TECHNOLOGY CO LTD中国$4.5K

出口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-04无机酸盐SOLEIL LEVANT CO LTD中国台湾$3.9K
2026-03-26无机酸盐FISHTECH (BD) LTD孟加拉国$29.0K
2025-12-25无机酸盐FISHTECH (BD) LTD孟加拉国$27.7K
2025-12-03其他化学制剂HORIZON AGRO PRODUCTS HOLDINGS斯里兰卡$4.4K
2025-10-29其他肥料HORIZON AGRO PRODUCTS HOLDINGS (PVT) LTD斯里兰卡$4.4K
2025-10-15无机酸盐SOLEIL LEVANT CO LTD中国台湾$3.5K
2025-10-06无机酸盐SOLEIL LEVANT CO LTD中国台湾$3.6K
2025-09-25无机酸盐SOLEIL LEVANT CO LTD中国台湾$3.8K
2025-07-21其他化学制剂FISHTECH (BD) LTD孟加拉国$28.3K
2025-07-03无机酸盐SOLEIL LEVANT CO LTD中国台湾$3.8K

相关企业 · 同类产品

Sitto Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →