Ka Shin Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 330 笔 · 主营 可互换冲压工具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KA SHIN VIệT NAM

176
进口笔数
330
出口笔数
$376.3K
进口金额
$1.10M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
4
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.4K · 3 笔出口 $33.1K · 7 笔2023-11进口 $14.0K · 5 笔出口 $44.4K · 9 笔2023-12进口 $16.9K · 7 笔出口 $33.3K · 8 笔2024-01进口 $13.3K · 5 笔出口 $45.2K · 9 笔2024-02进口 $7.7K · 2 笔出口 $45.4K · 9 笔2024-03进口 $8.4K · 4 笔出口 $28.6K · 6 笔2024-04进口 $13.3K · 7 笔出口 $35.8K · 11 笔2024-05进口 $12.9K · 5 笔出口 $60.8K · 8 笔2024-06进口 $3.7K · 3 笔出口 $8.9K · 5 笔2024-07进口 $5.4K · 3 笔出口 $24.4K · 16 笔2024-08进口 $9.8K · 3 笔出口 $42.9K · 7 笔2024-09进口 $11.9K · 5 笔出口 $27.4K · 9 笔2024-10进口 $8.7K · 3 笔出口 $38.4K · 12 笔2024-11进口 $8.7K · 5 笔出口 $26.0K · 10 笔2024-12进口 $10.7K · 6 笔出口 $26.3K · 12 笔2025-01进口 $2.4K · 2 笔出口 $18.6K · 6 笔2025-02进口 $4.0K · 3 笔出口 $7.7K · 6 笔2025-03进口 $7.9K · 6 笔出口 $17.1K · 7 笔2025-04进口 $6.9K · 4 笔出口 $9.2K · 4 笔2025-05进口 $656 · 2 笔出口 $6.1K · 3 笔2025-06进口 $6.7K · 5 笔出口 $19.8K · 7 笔2025-07进口 $1.6K · 2 笔出口 $9.8K · 7 笔2025-08进口 $7.0K · 5 笔出口 $12.5K · 3 笔2025-09进口 $10.1K · 5 笔出口 $28.2K · 10 笔2025-10进口 $7.0K · 4 笔出口 $20.2K · 7 笔2025-11进口 $6.0K · 5 笔出口 $18.6K · 6 笔2025-12进口 $8.5K · 4 笔出口 $21.4K · 7 笔2026-01进口 $7.0K · 3 笔出口 $25.6K · 9 笔2026-02进口 $6.4K · 2 笔出口 $13.4K · 5 笔2026-03进口 $5.0K · 2 笔出口 $30.3K · 10 笔2026-04进口 $5.8K · 3 笔出口 $16.1K · 7 笔2026-05进口 $22.3K · 5 笔出口 $38.9K · 10 笔2026-06进口 $22.9K · 8 笔出口 $45.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.4K · 3 笔出口 $33.1K · 7 笔2023-11进口 $14.0K · 5 笔出口 $44.4K · 9 笔2023-12进口 $16.9K · 7 笔出口 $33.3K · 8 笔2024-01进口 $13.3K · 5 笔出口 $45.2K · 9 笔2024-02进口 $7.7K · 2 笔出口 $45.4K · 9 笔2024-03进口 $8.4K · 4 笔出口 $28.6K · 6 笔2024-04进口 $13.3K · 7 笔出口 $35.8K · 11 笔2024-05进口 $12.9K · 5 笔出口 $60.8K · 8 笔2024-06进口 $3.7K · 3 笔出口 $8.9K · 5 笔2024-07进口 $5.4K · 3 笔出口 $24.4K · 16 笔2024-08进口 $9.8K · 3 笔出口 $42.9K · 7 笔2024-09进口 $11.9K · 5 笔出口 $27.4K · 9 笔2024-10进口 $8.7K · 3 笔出口 $38.4K · 12 笔2024-11进口 $8.7K · 5 笔出口 $26.0K · 10 笔2024-12进口 $10.7K · 6 笔出口 $26.3K · 12 笔2025-01进口 $2.4K · 2 笔出口 $18.6K · 6 笔2025-02进口 $4.0K · 3 笔出口 $7.7K · 6 笔2025-03进口 $7.9K · 6 笔出口 $17.1K · 7 笔2025-04进口 $6.9K · 4 笔出口 $9.2K · 4 笔2025-05进口 $656 · 2 笔出口 $6.1K · 3 笔2025-06进口 $6.7K · 5 笔出口 $19.8K · 7 笔2025-07进口 $1.6K · 2 笔出口 $9.8K · 7 笔2025-08进口 $7.0K · 5 笔出口 $12.5K · 3 笔2025-09进口 $10.1K · 5 笔出口 $28.2K · 10 笔2025-10进口 $7.0K · 4 笔出口 $20.2K · 7 笔2025-11进口 $6.0K · 5 笔出口 $18.6K · 6 笔2025-12进口 $8.5K · 4 笔出口 $21.4K · 7 笔2026-01进口 $7.0K · 3 笔出口 $25.6K · 9 笔2026-02进口 $6.4K · 2 笔出口 $13.4K · 5 笔2026-03进口 $5.0K · 2 笔出口 $30.3K · 10 笔2026-04进口 $5.8K · 3 笔出口 $16.1K · 7 笔2026-05进口 $22.3K · 5 笔出口 $38.9K · 10 笔2026-06进口 $22.9K · 8 笔出口 $45.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0305396691
企查查编码QVNQRPJ2PF
成立日期2015-03-04
联系地址Tầng 2, tòa nhà B thuộc Vườn Ươm Doanh Nghiệp, Lô D.01 Đường Tân Thuận, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KA SHIN VIỆT NAM
企业英文名称KA SHIN VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, tòa nhà B thuộc Vườn Ươm Doanh Nghiệp, Lô D.01 Đường, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842836365621
邮箱hcmc@kashin.sg
官网www.kashin.sg
传真02836365627
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本39.088亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820730可互换冲压工具
848790非电气机械零件
848020模具底座
731824非螺纹钢销
848330轴承座
731822非螺纹垫圈
820810金属加工机刀
731815钢铁螺钉螺栓
401693非泡沫橡胶密封件
730690其他钢铁管材

出口

HS 编码产品
820730可互换冲压工具
848020模具底座
731829其他钢铁非螺纹件
732690其他钢铁制品
848330轴承座
731824非螺纹钢销
848790非电气机械零件
731822非螺纹垫圈
848079非注塑模具
732599其他钢铁铸件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡115$313.8K
泰国21$37.1K
西班牙40$24.2K
德国7$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南330$1.10M
新加坡2$584

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ka Shin Technologies (S) Pte. Ltd.新加坡115$315.0K其他钢铁制品、可互换冲压工具
Ka Shin (Thailand) Co., Ltd.泰国21$37.1K可互换冲压工具、模具底座
Accuracy Cygnus Holding Co., Ltd.西班牙36$19.6K非电气机械零件
ACCURACY CYGNUS HOLDING CO.,LTD.塞舌尔4$4.6K非电气机械零件

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南74$592.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd.越南65$167.9K其他塑料制品、其他饱和聚酯
Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd.越南36$93.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nidec Servo Vietnam Corporation越南70$89.1K37.5瓦以下电机、其他风扇
Mabuchi Motor Danang Ltd.越南36$84.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南22$48.0K塑料包装箱、其他锻钢制品
Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd.越南8$13.4K其他车辆零件、其他塑料制品
Vietnam Mie Co., Ltd.越南4$7.7K其他钢铁制品、其他聚酰胺
Fujipla Engineering Vietnam Co., Ltd.越南8$2.8K其他饱和聚酯、ABS共聚物
Nidec Servo Vietnam Co., Ltd.越南4$1.7K瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 176)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29可互换冲压工具Ka Shin Technologies (S) Pte. Ltd.新加坡$257
2026-06-29可互换冲压工具Ka Shin Technologies (S) Pte. Ltd.新加坡$40
2026-06-29可互换冲压工具Ka Shin Technologies (S) Pte. Ltd.新加坡$40
2026-06-29轴承座Ka Shin Technologies (S) Pte. Ltd.新加坡$101
2026-06-29可互换冲压工具Ka Shin Technologies (S) Pte. Ltd.新加坡$21
2026-06-29可互换冲压工具Ka Shin Technologies (S) Pte. Ltd.新加坡$40
2026-06-29轴承座Ka Shin Technologies (S) Pte. Ltd.新加坡$101
2026-06-29模具底座Ka Shin (Thailand) Co., Ltd.泰国$1.3K
2026-06-29非螺纹钢销Ka Shin Technologies (S) Pte. Ltd.新加坡$64
2026-06-29可互换冲压工具Ka Shin Technologies (S) Pte. Ltd.新加坡$40

出口(共 330)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30可互换冲压工具Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南$444
2026-06-30可互换冲压工具Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南$224
2026-06-30可互换冲压工具Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南$153
2026-06-30可互换冲压工具Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南$254
2026-06-30模具底座Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K
2026-06-30模具底座Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2026-06-30模具底座Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南$345
2026-06-30可互换冲压工具Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南$379
2026-06-30可互换冲压工具Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南$370
2026-06-30可互换冲压工具Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南$224

相关企业 · 同类产品

Ka Shin Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →