Ka Shin Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 317 笔 · 主营 可互换冲压工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KA SHIN VIệT NAM
163
进口笔数
317
出口笔数
$331.0K
进口金额
$1.02M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305396691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQRPJ2PF |
| 成立日期 | 2015-03-04 |
| 联系地址 | Tầng 2, tòa nhà B thuộc Vườn Ươm Doanh Nghiệp, Lô D.01 Đường Tân Thuận, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KA SHIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KA SHIN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, tòa nhà B thuộc Vườn Ươm Doanh Nghiệp, Lô D.01 Đường, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842836365621 |
| 邮箱 | hcmc@kashin.sg |
| 官网 | www.kashin.sg |
| 传真 | 02836365627 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39.088亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 848790 | 非电气机械零件 |
| 848020 | 模具底座 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848330 | 轴承座 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 848020 | 模具底座 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848330 | 轴承座 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848790 | 非电气机械零件 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 107 | $277.5K |
| 泰国 | 17 | $29.5K |
| 西班牙 | 39 | $22.9K |
| 德国 | 7 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 317 | $1.02M |
| 新加坡 | 2 | $584 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ka Shin Technologies (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 107 | $278.7K | 其他钢铁制品、可互换冲压工具 |
| Ka Shin (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $29.5K | 可互换冲压工具、模具底座 |
| Accuracy Cygnus Holding Co., Ltd. | 西班牙 | 36 | $19.6K | 非电气机械零件 |
| ACCURACY CYGNUS HOLDING CO.,LTD. | 塞舌尔 | 3 | $3.3K | 非电气机械零件 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 71 | $549.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 63 | $163.4K | 其他塑料制品、其他饱和聚酯 |
| Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | 68 | $88.0K | 37.5瓦以下电机、其他风扇 |
| Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 33 | $74.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | 33 | $67.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $48.0K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $13.4K | 其他车辆零件、其他塑料制品 |
| Vietnam Mie Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.7K | 其他钢铁制品、其他聚酰胺 |
| Fujipla Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $2.8K | 其他饱和聚酯、ABS共聚物 |
| Nidec Servo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | KA SHIN TECHNOLOGIES (S) PTE LTD | 新加坡 | $14 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | KA SHIN TECHNOLOGIES (S) PTE LTD | 新加坡 | $373 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | KA SHIN TECHNOLOGIES (S) PTE LTD | 新加坡 | $14 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | KA SHIN TECHNOLOGIES (S) PTE LTD | 新加坡 | $127 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | KA SHIN TECHNOLOGIES (S) PTE LTD | 新加坡 | $127 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | KA SHIN TECHNOLOGIES (S) PTE LTD | 新加坡 | $373 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | KA SHIN TECHNOLOGIES (S) PTE LTD | 新加坡 | $427 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | KA SHIN TECHNOLOGIES (S) PTE LTD | 新加坡 | $427 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | KA SHIN TECHNOLOGIES (S) PTE LTD | 新加坡 | $427 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | KA SHIN TECHNOLOGIES (S) PTE LTD | 新加坡 | $427 |
出口(共 317)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 可互换冲压工具 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $438 |
| 2026-04-29 | 可互换冲压工具 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $438 |
| 2026-04-28 | 可互换冲压工具 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $438 |
| 2026-04-24 | 可互换冲压工具 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $35 |
| 2026-04-24 | 可互换冲压工具 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $340 |
| 2026-04-24 | 可互换冲压工具 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-24 | 可互换冲压工具 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $600 |
| 2026-04-24 | 可互换冲压工具 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $140 |
| 2026-04-24 | 可互换冲压工具 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-24 | 模具底座 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $160 |