Da Loi Trading & Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 386 笔 · 主营 木制办公家具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Đa Lợi

60
进口笔数
386
出口笔数
$837.7K
进口金额
$1.56M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-07-28
最近出口
20
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $209.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.2K · 2 笔出口 $5.9K · 4 笔2023-12进口 $3.9K · 1 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 13 笔2024-04进口 $15.3K · 1 笔出口 $14.7K · 6 笔2024-05进口 $9.8K · 1 笔出口 $22.6K · 12 笔2024-06进口 $35.7K · 3 笔出口 $17.2K · 3 笔2024-07进口 $9.1K · 1 笔出口 $24.6K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 11 笔2024-09进口 $42.2K · 4 笔出口 $51.3K · 7 笔2024-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $83.1K · 15 笔2024-11进口 $65.0K · 5 笔出口 $42.9K · 8 笔2024-12进口 $42.8K · 3 笔出口 $9.7K · 4 笔2025-01进口 $21.7K · 1 笔出口 $56.1K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 12 笔2025-03进口 $29.2K · 2 笔出口 $39.9K · 14 笔2025-04进口 $38.9K · 2 笔出口 $89.0K · 11 笔2025-05进口 $21.6K · 1 笔出口 $110.2K · 15 笔2025-06进口 $21.2K · 2 笔出口 $42.9K · 9 笔2025-07进口 $22.0K · 1 笔出口 $209.1K · 15 笔2025-08进口 $9.5K · 2 笔出口 $48.5K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 11 笔2025-10进口 $7.9K · 1 笔出口 $37.2K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 9 笔2025-12进口 $30.3K · 2 笔出口 $30.5K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 8 笔2026-02进口 $7.4K · 1 笔出口 $6.0K · 3 笔2026-03进口 $10.1K · 1 笔出口 $29.3K · 9 笔2026-04进口 $77.8K · 2 笔出口 $43.6K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 14 笔2026-06进口 $7.5K · 1 笔出口 $29.6K · 10 笔2026-07进口 $59.7K · 2 笔出口 $68.0K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.2K · 2 笔出口 $5.9K · 4 笔2023-12进口 $3.9K · 1 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 13 笔2024-04进口 $15.3K · 1 笔出口 $14.7K · 6 笔2024-05进口 $9.8K · 1 笔出口 $22.6K · 12 笔2024-06进口 $35.7K · 3 笔出口 $17.2K · 3 笔2024-07进口 $9.1K · 1 笔出口 $24.6K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 11 笔2024-09进口 $42.2K · 4 笔出口 $51.3K · 7 笔2024-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $83.1K · 15 笔2024-11进口 $65.0K · 5 笔出口 $42.9K · 8 笔2024-12进口 $42.8K · 3 笔出口 $9.7K · 4 笔2025-01进口 $21.7K · 1 笔出口 $56.1K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 12 笔2025-03进口 $29.2K · 2 笔出口 $39.9K · 14 笔2025-04进口 $38.9K · 2 笔出口 $89.0K · 11 笔2025-05进口 $21.6K · 1 笔出口 $110.2K · 15 笔2025-06进口 $21.2K · 2 笔出口 $42.9K · 9 笔2025-07进口 $22.0K · 1 笔出口 $209.1K · 15 笔2025-08进口 $9.5K · 2 笔出口 $48.5K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 11 笔2025-10进口 $7.9K · 1 笔出口 $37.2K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 9 笔2025-12进口 $30.3K · 2 笔出口 $30.5K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 8 笔2026-02进口 $7.4K · 1 笔出口 $6.0K · 3 笔2026-03进口 $10.1K · 1 笔出口 $29.3K · 9 笔2026-04进口 $77.8K · 2 笔出口 $43.6K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 14 笔2026-06进口 $7.5K · 1 笔出口 $29.6K · 10 笔2026-07进口 $59.7K · 2 笔出口 $68.0K · 16 笔

工商档案

企业注册号0101907041
企查查编码QVNYAA7X2B
成立日期2006-04-03
联系地址SN 1/190 Ngõ Văn Chương, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐA LỢI
企业英文名称DA LOI TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842436649398
邮箱daloi@vetnoithat.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本380亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441192高密度纤维板(非MDF)
392190非泡沫塑料片
940310金属办公家具
940171金属框架软垫椅
570329尼龙簇绒地毯
761699其他铝制品
570339簇绒化纤地毯
940139可调转椅
940179金属框架座椅
940199汽车座椅零件

出口

HS 编码产品
940330木制办公家具
940139可调转椅
940320非办公金属家具
940310金属办公家具
940171金属框架软垫椅
940179金属框架座椅
830249贱金属配件
940340木制厨房家具
830400金属办公设备
940360其他木家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国60$837.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南378$1.49M
老挝1$37.4K
柬埔寨3$11.3K
中国1$7.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Nater Import & Export Co., Ltd.中国11$130.2K高密度纤维板(非MDF)、金属建筑配件
Foshan Mingzhong Furniture Co., Ltd.中国4$125.0K金属框架软垫椅、金属框架座椅
Changzhou Mifon International Co., Ltd.中国4$85.4K非泡沫塑料片、其他木屑板
Changzhou Zhongtian Fire-proof Decorative Sheets Co., Ltd.中国3$83.9K非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片
Foshan City Haodong Decorative Material Co., Ltd.中国3$75.8K非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片
Junyu Developing Co., Ltd.中国3$50.9K汽车座椅零件、可调转椅
Luoyang Utop Import & Export Co., Ltd.中国6$49.2K金属办公家具、家具配件
Guangzhou Diya International Trading Co., Ltd.中国4$46.0K高密度纤维板(非MDF)、高密度纤维板
Beijing Silver Stone International Trade Co., Ltd.中国4$30.6K其他纺织铺地制品、簇绒化纤地毯
E Co., Ltd.中国3$25.3K柑橘、贱金属扣件

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南89$333.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
SEI Optifrontier Vietnam Ltd.越南50$244.8K其他塑料制品、绝缘电线
Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd.越南42$229.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd.越南48$153.3K其他塑料制品、绝缘电线
Lotes Vietnam Co., Ltd.越南32$95.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
CAYI Technology Vietnam Co., Ltd.越南14$83.2K其他钢铁制品、印刷标签
Trend Power Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南6$51.9K其他塑料制品、自粘塑料片
Shunsin Technology Co., Ltd.越南11$29.3K其他塑料制品、非办公金属家具
Hotron Precision Electronic Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南8$26.1K绝缘电线、其他塑料制品
Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd.越南19$12.1K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23金属框架软垫椅Foshan Mingzhong Furniture Co., Ltd.中国$1.0K
2026-07-23金属框架软垫椅Foshan Mingzhong Furniture Co., Ltd.中国$51.3K
2026-07-01金属办公家具Luoyang Utop Import & Export Co., Ltd.中国$7.4K
2026-06-24高密度纤维板(非MDF)Foshan Nater Import & Export Co., Ltd.中国$0
2026-06-24高密度纤维板(非MDF)Foshan Nater Import & Export Co., Ltd.中国$7.5K
2026-04-20非泡沫塑料片Changzhou Zhongtian Fire-proof Decorative Sheets Co., Ltd.中国$5.5K
2026-04-20非泡沫塑料片Changzhou Zhongtian Fire-proof Decorative Sheets Co., Ltd.中国$6.6K
2026-04-20非泡沫塑料片Changzhou Zhongtian Fire-proof Decorative Sheets Co., Ltd.中国$11.2K
2026-04-20非泡沫塑料片Changzhou Zhongtian Fire-proof Decorative Sheets Co., Ltd.中国$11.2K
2026-04-20非泡沫塑料片Changzhou Zhongtian Fire-proof Decorative Sheets Co., Ltd.中国$6.6K

出口(共 386)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28木制办公家具Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd.越南$429
2026-07-28非办公金属家具Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd.越南$621
2026-07-28非办公金属家具Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd.越南$1.4K
2026-07-28可调转椅Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd.越南$239
2026-07-27可调转椅Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd.越南$239
2026-07-27非办公金属家具Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd.越南$621
2026-07-27非办公金属家具Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd.越南$1.4K
2026-07-27木制办公家具Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd.越南$429
2026-07-24可调转椅Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$107
2026-07-24可调转椅Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$53

相关企业 · 同类产品

Da Loi Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →