Da Loi Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 346 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Đa Lợi
57
进口笔数
346
出口笔数
$770.4K
进口金额
$1.41M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-23
最近出口
20
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101907041 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYAA7X2B |
| 成立日期 | 2006-04-03 |
| 联系地址 | SN 1/190 Ngõ Văn Chương, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐA LỢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842436649398 |
| 邮箱 | daloi@vetnoithat.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $770.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 341 | $1.35M |
| 老挝 | 1 | $37.4K |
| 柬埔寨 | 3 | $11.3K |
| 中国 | 1 | $7.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Nater Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $122.7K | 高密度纤维板(非MDF)、其他塑料建材 |
| Changzhou Mifon International Co., Ltd. | 中国 | 4 | $85.4K | 非泡沫塑料片、高密度纤维板(非MDF) |
| Changzhou Zhongtian Fire-proof Decorative Sheets Co., Ltd. | 中国 | 3 | $83.9K | 非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片 |
| Foshan City Haodong Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $75.8K | 非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片 |
| Foshan Mingzhong Furniture Co., Ltd. | 中国 | 3 | $72.7K | 金属框架软垫椅、金属框架座椅 |
| Junyu Developing Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.9K | 汽车座椅零件、非办公金属家具 |
| Guangzhou Diya International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $46.0K | 高密度纤维板(非MDF)、高密度纤维板 |
| Luoyang Utop Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $41.8K | 金属办公家具、家具配件 |
| Beijing Silver Stone International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $30.6K | 其他纺织铺地制品、簇绒化纤地毯 |
| E CO LTD | 中国 | 3 | $25.3K | 柑橘、鲜葡萄 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 82 | $301.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SEI Optifrontier Vietnam Ltd. | 越南 | 44 | $232.0K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd. | 越南 | 38 | $223.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd. | 越南 | 36 | $85.9K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $65.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $41.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $41.5K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Shunsin Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $28.7K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Hotron Precision Electronic Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $26.1K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd. | 越南 | 18 | $11.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非泡沫塑料片 | CHANGZHOU ZHONGTIAN FIRE-PROOF DECORATIVE SHEETS CO.,LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-20 | 非泡沫塑料片 | CHANGZHOU ZHONGTIAN FIRE-PROOF DECORATIVE SHEETS CO.,LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-20 | 非泡沫塑料片 | CHANGZHOU ZHONGTIAN FIRE-PROOF DECORATIVE SHEETS CO.,LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-20 | 非泡沫塑料片 | CHANGZHOU ZHONGTIAN FIRE-PROOF DECORATIVE SHEETS CO.,LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-20 | 非泡沫塑料片 | CHANGZHOU ZHONGTIAN FIRE-PROOF DECORATIVE SHEETS CO.,LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-20 | 非泡沫塑料片 | CHANGZHOU ZHONGTIAN FIRE-PROOF DECORATIVE SHEETS CO.,LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-15 | 高密度纤维板(非MDF) | FOSHAN NATER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2026-04-15 | 高密度纤维板(非MDF) | FOSHAN NATER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2026-04-15 | 高密度纤维板(非MDF) | FOSHAN NATER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-15 | 高密度纤维板(非MDF) | FOSHAN NATER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $0 |
出口(共 346)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 金属办公设备 | SEI OPTIFRONTIER VIETNAM LTD | 越南 | $170 |
| 2026-04-23 | 金属办公设备 | SEI OPTIFRONTIER VIETNAM LTD | 越南 | $170 |
| 2026-04-23 | 金属办公设备 | SEI OPTIFRONTIER VIETNAM LTD | 越南 | $170 |
| 2026-04-22 | 可调转椅 | SEI OPTIFRONTIER VIETNAM LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 木制办公家具 | SEI OPTIFRONTIER VIETNAM LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 木制办公家具 | SEI OPTIFRONTIER VIETNAM LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 木制办公家具 | SEI OPTIFRONTIER VIETNAM LTD | — | $2.8K |
| 2026-04-22 | 可调转椅 | SEI OPTIFRONTIER VIETNAM LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 木制办公家具 | SEI OPTIFRONTIER VIETNAM LTD | — | $2.2K |
| 2026-04-22 | 木制办公家具 | SEI OPTIFRONTIER VIETNAM LTD | 越南 | $2.8K |