Kim Thiet Rubber Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT KIM THIếT
4
进口笔数
40
出口笔数
$186.0K
进口金额
$423.9K
出口金额
2023-11-17
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315415777 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5WY8SX3 |
| 成立日期 | 2018-11-29 |
| 联系地址 | C3/24 Đường Lê Đình Chi, Ấp 3, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KIM THIẾT |
| 企业英文名称 | KIM THIET RUBBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 373 Đường Lê Đình Chi, Ấp 3, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84934021252 |
| 邮箱 | dstruong@kimthiet.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950632 | 高尔夫球 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 847710 | 注塑机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 950691 | 体育器材 |
| 950632 | 高尔夫球 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $186.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $258.0K |
| 日本 | 12 | $71.6K |
| 加拿大 | 2 | $58.9K |
| 越南 | 9 | $15.7K |
| 英国 | 2 | $15.1K |
| 瑞典 | 1 | $4.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Dongyusheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $83.3K | 其他硫化橡胶制品、其他制冷设备 |
| Guangzhou Demasha Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $83.0K | 治疗按摩器具、其他印刷机 |
| Wengyuan Henghui Chemical Coating Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.6K | 聚合物基油漆、丙烯酸乙烯漆 |
| a6d95d67286614310575dd34200894af | 1 | $51 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SETSMART LLC | 美国 | 2 | $80.3K | 体育器材 |
| Truscope Holdings LLC | 美国 | 1 | $79.5K | 其他塑料制品、非瓦楞折叠盒 |
| Michigan Mfg. International | 美国 | 6 | $71.2K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Bells Of Steel Inc | 加拿大 | 2 | $58.9K | 体育器材、非泡沫橡胶密封件 |
| Ys Corporation Japan Inc. | 日本 | 10 | $50.4K | 铝合金型材、非泡沫橡胶密封件 |
| YS CORP JAPAN INC. | 日本 | 1 | $17.5K | 铝合金型材、非泡沫橡胶密封件 |
| Asian American Sourcing Alliance | 英国 | 2 | $15.1K | 其他钢铁制品、其他硫化橡胶制品 |
| MK Seiko (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $13.9K | 非泡沫塑料片、瓦楞纸箱 |
| Camco Mfg., Inc. | 美国 | 2 | $11.2K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 瓦楞纸箱、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-17 | 注塑机 | Dongguan Dongyusheng Technology Co., Ltd. | 中国 | $56.0K |
| 2023-11-17 | 其他硫化橡胶制品 | Dongguan Dongyusheng Technology Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2023-11-17 | 其他制冷设备 | Dongguan Dongyusheng Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2023-11-17 | 其他功能机器 | Dongguan Dongyusheng Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2023-11-17 | 橡塑模具 | Dongguan Dongyusheng Technology Co., Ltd. | 中国 | $22.0K |
| 2023-11-17 | 高尔夫球 | Dongguan Dongyusheng Technology Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2023-11-17 | 其他橡塑机械 | Dongguan Dongyusheng Technology Co., Ltd. | 中国 | $610 |
| 2023-11-08 | 高尔夫球 | — | 中国 | $51 |
| 2023-07-19 | 聚合物基油漆 | WENGYUAN HENGHUI CHEMICAL COATING CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2023-07-19 | 油漆溶剂 | WENGYUAN HENGHUI CHEMICAL COATING CO LTD | 中国 | $5.8K |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $908 |
| 2026-03-31 | 体育器材 | SETSMART LLC | 美国 | $1.1K |
| 2026-03-31 | 体育器材 | SETSMART LLC | 美国 | $10.3K |
| 2026-03-31 | 体育器材 | SETSMART LLC | 美国 | $4.8K |
| 2026-03-31 | 体育器材 | SETSMART LLC | 美国 | $3.8K |
| 2026-03-31 | 体育器材 | SETSMART LLC | 美国 | $17.7K |
| 2026-03-31 | 体育器材 | SETSMART LLC | 美国 | $2.3K |
| 2026-01-26 | 非泡沫橡胶密封件 | YS CORP JAPAN INC. | 日本 | $7.4K |
| 2026-01-26 | 非泡沫橡胶密封件 | YS CORP JAPAN INC. | 日本 | $3.1K |
| 2026-01-26 | 非泡沫橡胶密封件 | YS CORP JAPAN INC. | 日本 | $4.5K |