Vinh Tien Trade & Produce Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 236 笔 · 主营 色织人造纤维布

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH thương mại và sản xuất Vĩnh Tiến

236
进口笔数
52
出口笔数
$8.78M
进口金额
$3.64M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-28
最近出口
34
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $638.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $132.3K · 6 笔出口 $68.0K · 1 笔2023-12进口 $38.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $177.8K · 7 笔出口 $134.6K · 2 笔2024-02进口 $157.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $56.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.3K · 2 笔出口 $210.6K · 4 笔2024-05进口 $127.2K · 5 笔出口 $153.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 1 笔2024-07进口 $126.4K · 5 笔出口 $59.2K · 1 笔2024-08进口 $200.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $124.9K · 2 笔出口 $65.4K · 1 笔2024-10进口 $144.8K · 6 笔出口 $154.5K · 1 笔2024-11进口 $169.2K · 5 笔出口 $142.6K · 1 笔2024-12进口 $224.4K · 6 笔出口 $144.6K · 1 笔2025-01进口 $419.1K · 8 笔出口 $74.5K · 1 笔2025-02进口 $371.2K · 8 笔出口 $91.8K · 1 笔2025-03进口 $53.5K · 1 笔出口 $249.9K · 2 笔2025-04进口 $135.1K · 3 笔出口 $364.0K · 3 笔2025-05进口 $247.3K · 10 笔出口 $18.9K · 1 笔2025-06进口 $418.5K · 4 笔出口 $93.0K · 2 笔2025-07进口 $221.3K · 8 笔出口 $78.7K · 1 笔2025-08进口 $347.8K · 9 笔出口 $138.0K · 3 笔2025-09进口 $102.6K · 2 笔出口 $130.4K · 3 笔2025-10进口 $177.3K · 5 笔出口 $229.3K · 3 笔2025-11进口 $272.5K · 13 笔出口 $58.9K · 1 笔2025-12进口 $154.3K · 8 笔出口 $32.2K · 2 笔2026-01进口 $312.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $291.1K · 6 笔出口 $187.7K · 2 笔2026-03进口 $113.5K · 2 笔出口 $116.9K · 2 笔2026-04进口 $638.6K · 6 笔出口 $242.7K · 5 笔2026-05进口 $295.8K · 9 笔出口 $72.7K · 1 笔2026-06进口 $132.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $486.6K · 18 笔出口 $114.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $132.3K · 6 笔出口 $68.0K · 1 笔2023-12进口 $38.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $177.8K · 7 笔出口 $134.6K · 2 笔2024-02进口 $157.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $56.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.3K · 2 笔出口 $210.6K · 4 笔2024-05进口 $127.2K · 5 笔出口 $153.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 1 笔2024-07进口 $126.4K · 5 笔出口 $59.2K · 1 笔2024-08进口 $200.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $124.9K · 2 笔出口 $65.4K · 1 笔2024-10进口 $144.8K · 6 笔出口 $154.5K · 1 笔2024-11进口 $169.2K · 5 笔出口 $142.6K · 1 笔2024-12进口 $224.4K · 6 笔出口 $144.6K · 1 笔2025-01进口 $419.1K · 8 笔出口 $74.5K · 1 笔2025-02进口 $371.2K · 8 笔出口 $91.8K · 1 笔2025-03进口 $53.5K · 1 笔出口 $249.9K · 2 笔2025-04进口 $135.1K · 3 笔出口 $364.0K · 3 笔2025-05进口 $247.3K · 10 笔出口 $18.9K · 1 笔2025-06进口 $418.5K · 4 笔出口 $93.0K · 2 笔2025-07进口 $221.3K · 8 笔出口 $78.7K · 1 笔2025-08进口 $347.8K · 9 笔出口 $138.0K · 3 笔2025-09进口 $102.6K · 2 笔出口 $130.4K · 3 笔2025-10进口 $177.3K · 5 笔出口 $229.3K · 3 笔2025-11进口 $272.5K · 13 笔出口 $58.9K · 1 笔2025-12进口 $154.3K · 8 笔出口 $32.2K · 2 笔2026-01进口 $312.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $291.1K · 6 笔出口 $187.7K · 2 笔2026-03进口 $113.5K · 2 笔出口 $116.9K · 2 笔2026-04进口 $638.6K · 6 笔出口 $242.7K · 5 笔2026-05进口 $295.8K · 9 笔出口 $72.7K · 1 笔2026-06进口 $132.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $486.6K · 18 笔出口 $114.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号0600326797
企查查编码QVNUTXYV45
成立日期2003-11-05
联系地址Thôn Vĩnh Trị, Xã Yên Trị, Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT VĨNH TIẾN
企业英文名称VINH TIEN TRADE AND PRODUCE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Vĩnh Trị, Xã Yên Đồng, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话+842283826679
邮箱CSKH@vitimex.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551693色织人造纤维布
590390塑料涂层织物
960719其他拉链
482190未印刷标签
560410包覆橡胶绳
960610扣件及零件
551329染色机织布
621710其他服装配件
520939棉≥85%染色布(>200g/m2)
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
620343男式化纤裤
620342男棉裤
620290其他纺织大衣
620530男式纤维衬衫
520939棉≥85%染色布(>200g/m2)
620463女式化纤裤
482110印刷标签
551329染色机织布
56039225-70克非织造布
580790非织造标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国159$7.77M
中国台湾14$521.2K
韩国31$383.9K
越南37$66.5K
巴基斯坦2$33.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国38$2.72M
中国台湾12$785.3K
越南3$79.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shaoxing Ketao Textile Co., Ltd.中国54$4.79M色织人造纤维布、聚酯粘胶混纺布
Seyoung Inc. Co., Ltd.中国17$902.7K棉≥85%染色布(>200g/m2)、染色机织布
Seyoung Inc. Co., Ltd.韩国33$591.0K染色机织布、塑料纽扣
CROWN PLASTIC ENTERPRISE CO LTD中国台湾13$498.6K瓦楞纸箱、扣件及零件
Zhejiang Xianye New Material Technology Co., Ltd.中国7$307.0K聚酯粘胶混纺布、聚酯短纤织物
Shaoxing Keqiao Liguo Tai Import & Export Co., Ltd.中国7$238.9K染色人造纤维布、聚酯粘胶混纺布
Freudenberg & Vilene International Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国24$195.0K塑料涂层织物、25-70克非织造布
Sesame Fashion Co., Ltd.中国10$172.7K其他拉链、高强力机织物
W & D Co., Ltd.韩国14$67.0K印刷标签、非织造标签
Seyoung Inc. Co., Ltd.越南19$56.7K男棉裤、女式棉裤

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seyoung Inc. Co., Ltd.韩国30$2.09M男棉裤、男式化纤裤
CROWN PLASTIC ENTERPRISE CO LTD中国台湾12$785.3K塑料衣着附件、其他纺织大衣
Sesame Fashion Co., Ltd.韩国5$550.8K女式化纤衬衫、女式合成纤维裤
W & D Co., Ltd.韩国2$84.3K男棉裤、女式棉裤
Vinh Tien Trading and Production Co., Ltd.越南1$71.5K染色机织布、包覆橡胶绳
DoSong FNF Co., Ltd.越南1$51.0K塑料纽扣、塑料涂层织物
Seyoung Inc. Co., Ltd.越南2$8.1K棉≥85%染色布(>200g/m2)、染色机织布

近期贸易明细

进口(共 236)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31包覆橡胶绳Seyoung Inc.越南$210
2026-07-31包覆橡胶绳Seyoung Inc.越南$124
2026-07-29色织布Shaoxing Ketao Textile Co., Ltd.中国$43.2K
2026-07-27染色化纤长丝布SUZHOU STONE TEXTILE TECHNOLOGY CO.,LTD中国$23.2K
2026-07-27金属拉链SUZHOU STONE TEXTILE TECHNOLOGY CO.,LTD中国$17.0K
2026-07-27塑料衣着附件Seyoung Inc. Co., Ltd.韩国$81
2026-07-27棉≥85%染色布(>200g/m2)Seyoung Inc. Co., Ltd.中国$33.2K
2026-07-27印花合成针织布SUZHOU STONE TEXTILE TECHNOLOGY CO.,LTD中国$9.6K
2026-07-27未印刷标签Seyoung Inc. Co., Ltd.韩国$307
2026-07-27扣件及零件SUZHOU STONE TEXTILE TECHNOLOGY CO.,LTD中国$6.9K

出口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28男式化纤裤Seyoung Inc. Co., Ltd.韩国$23.6K
2026-07-16塑料衣着附件DoSong FNF Co., Ltd.韩国$112
2026-07-16棉≥85%染色布(>200g/m2)DoSong FNF Co., Ltd.—$45.5K
2026-07-16非织造标签DoSong FNF Co., Ltd.—$281
2026-07-16金属拉链DoSong FNF Co., Ltd.韩国$301
2026-07-16非织造标签DoSong FNF Co., Ltd.—$164
2026-07-16印刷标签DoSong FNF Co., Ltd.韩国$426
2026-07-16印刷标签DoSong FNF Co., Ltd.韩国$314
2026-07-16棉混纺布DoSong FNF Co., Ltd.—$3.4K
2026-07-16塑料纽扣DoSong FNF Co., Ltd.韩国$539

相关企业 · 同类产品

Vinh Tien Trade & Produce Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →