Jintuo Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 153 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JINTUO

0
进口笔数
153
出口笔数
$0
进口金额
$1.30M
出口金额
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $255.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $255.0K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $196.5K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $255.0K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $196.5K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 5 笔

工商档案

企业注册号0201971890
企查查编码QVNJANDN44
成立日期2019-06-28
联系地址Tầng 4, Số 24 Lô 6, Khu đô thị PG, Thôn Trang Quan, Phường An Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JINTUO
企业英文名称JINTUO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话0775223850
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
391910自粘塑料卷
842833皮带输送机
732690其他钢铁制品
854449绝缘电线
761699其他铝制品
842839其他连续输送机
853690其他电路开关装置
730890其他钢铁结构体
830249贱金属配件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南138$1.16M

贸易伙伴

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Nanzhuo Hi-Tech Co., Ltd.越南10$352.5K20W以下固定电阻器、其他钢铁制品
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南39$149.9K窄幅弹性织物、染色合成针织布
Long Kien Electronics Co., Ltd.越南8$122.6K瓦楞纸箱、印刷标签
Vietnam Honor High Tech Co., Ltd.越南19$106.3K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南11$86.3K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Hing Tat (VN) Co., Ltd.越南7$73.8K电热器具零件、其他电子IC
Topsun Co., Ltd. (Vietnam)越南6$68.0K其他塑料制品、其他纸制品
Torshare Vietnam Co., Ltd.越南7$41.4K非玻塑灯具零件、塑料灯具零件
Growatt Vietnam New Energy Co., Ltd.越南7$36.6K其他塑料制品、其他电路开关装置
Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南7$3.1K染色合成针织布、塑料衣着附件

近期贸易明细

出口(共 153)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27非办公金属家具BAIJIANG PRECISION CO LTD (VIETNAM)$240
2026-04-27非办公金属家具BAIJIANG PRECISION CO LTD (VIETNAM)$1.1K
2026-04-27机械零件BAIJIANG PRECISION CO LTD (VIETNAM)$10.0K
2026-04-27非办公金属家具BAIJIANG PRECISION CO LTD (VIETNAM)$567
2026-04-27机械零件BAIJIANG PRECISION CO LTD (VIETNAM)$1.7K
2026-04-21非办公金属家具HENGKE VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-04-21皮带输送机HENGKE VIETNAM CO LTD越南$4.4K
2026-04-21非办公金属家具HENGKE VIETNAM CO LTD越南$230
2026-04-21非办公金属家具HENGKE VIETNAM CO LTD越南$459
2026-04-21非办公金属家具HENGKE VIETNAM CO LTD越南$1.9K

相关企业 · 同类产品

Jintuo Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →