Jintuo Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 153 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JINTUO
0
进口笔数
153
出口笔数
$0
进口金额
$1.30M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201971890 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJANDN44 |
| 成立日期 | 2019-06-28 |
| 联系地址 | Tầng 4, Số 24 Lô 6, Khu đô thị PG, Thôn Trang Quan, Phường An Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JINTUO |
| 企业英文名称 | JINTUO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0775223850 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 138 | $1.16M |
贸易伙伴
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Nanzhuo Hi-Tech Co., Ltd. | 越南 | 10 | $352.5K | 20W以下固定电阻器、其他钢铁制品 |
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 39 | $149.9K | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| Long Kien Electronics Co., Ltd. | 越南 | 8 | $122.6K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Vietnam Honor High Tech Co., Ltd. | 越南 | 19 | $106.3K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 11 | $86.3K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Hing Tat (VN) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $73.8K | 电热器具零件、其他电子IC |
| Topsun Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $68.0K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Torshare Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $41.4K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| Growatt Vietnam New Energy Co., Ltd. | 越南 | 7 | $36.6K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 7 | $3.1K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
出口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | BAIJIANG PRECISION CO LTD (VIETNAM) | — | $240 |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | BAIJIANG PRECISION CO LTD (VIETNAM) | — | $1.1K |
| 2026-04-27 | 机械零件 | BAIJIANG PRECISION CO LTD (VIETNAM) | — | $10.0K |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | BAIJIANG PRECISION CO LTD (VIETNAM) | — | $567 |
| 2026-04-27 | 机械零件 | BAIJIANG PRECISION CO LTD (VIETNAM) | — | $1.7K |
| 2026-04-21 | 非办公金属家具 | HENGKE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 皮带输送机 | HENGKE VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-21 | 非办公金属家具 | HENGKE VIETNAM CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-21 | 非办公金属家具 | HENGKE VIETNAM CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-21 | 非办公金属家具 | HENGKE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |