INTERNATIONAL DATA SYSTEM CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 变压器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hệ Thống Dữ Liệu Quốc Tế
1
进口笔数
6
出口笔数
$7.5K
进口金额
$85.9K
出口金额
2025-10-09
最近进口
2025-12-18
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312670105 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4U55H9Y |
| 成立日期 | 2014-03-03 |
| 联系地址 | 36/18B đường D2, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG DỮ LIỆU QUỐC TẾ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36/18B đường D2, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842822533319 |
| 邮箱 | info@i-data.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850490 | 变压器零件 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $7.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $85.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VERTIV (SINGAPORE) PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $7.5K | 静止变流器、电力控制板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH THIET KE RENESAS VIET NAM | 越南 | 2 | $35.5K | 含CPU和I/O的ADP设备、存储单元 |
| RENESAS DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $35.4K | 电力控制板、其他电子IC |
| CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | 2 | $15.0K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 静止变流器 | VERTIV (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $7.5K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 变压器零件 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2025-12-16 | 变压器零件 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2025-10-20 | 其他固定电容器 | RENESAS DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $141 |
| 2025-10-20 | 铝电解电容 | CONG TY TNHH THIET KE RENESAS VIET NAM | 越南 | $7.4K |
| 2025-10-20 | 铝电解电容 | RENESAS DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2025-10-20 | 其他固定电容器 | CONG TY TNHH THIET KE RENESAS VIET NAM | 越南 | $141 |
| 2025-10-20 | 其他固定电容器 | CONG TY TNHH THIET KE RENESAS VIET NAM | 越南 | $8.2K |
| 2025-10-20 | 变压器零件 | CONG TY TNHH THIET KE RENESAS VIET NAM | 越南 | $1.4K |
| 2025-10-20 | 变压器零件 | RENESAS DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-10-20 | 其他固定电容器 | RENESAS DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.2K |