Lidovit Trading & Industrial Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 113 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP Và THươNG MạI LIDOVIT
13
进口笔数
113
出口笔数
$582.1K
进口金额
$1.69M
出口金额
2026-02-27
最近进口
2026-04-22
最近出口
6
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303171396 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3GWBR1Y |
| 成立日期 | 2004-01-15 |
| 联系地址 | Lô D5 khu công nghiệp Bình Chiểu Đường số 3, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI LIDOVIT |
| 企业英文名称 | LIDOVIT TRADING & INDUSTRIAL JOINT-STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô D5 khu công nghiệp Bình Chiểu Đường số 3, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có nhận mua cổ phần phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với ngành nghề Vận tải hành khách, hàng hóa bằng đường bộ, 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam. Đối với ngành nghề: " Dịch vụ kho bãi" thuộc CPC 742, chức kinh tế phải đáp ứng điều kiện theo quy định của Luật Kinh doanh bất động sản. Đối với hoạt động : Đầu tư xây dựng, kinh doanh nhà": chức kinh tế phải đáp ứng điều kiện theo quy định của Luật Kinh doanh bất động sản. Đối với các dự án đã được cấp Giấy phép đầu tư/Giấy phép chứng nhận đầu tư/Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (nếu có), Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện theo đúng các điều kiện theo quy định tại các tài liệu này. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842837294183 |
| 邮箱 | info@lidovit.com.vn |
| 官网 | www.lidovit.com.vn |
| 传真 | 0837293929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 913.9655亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 846190 | 其他金属加工机床 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842240 | 包装机械 |
| 846211 | 闭式模锻机 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 846320 | 螺纹滚轧机 |
| 846694 | 机床零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 820411 | 不可调扳手 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 9 | $547.9K |
| 中国 | 4 | $34.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 18 | $837.7K |
| 芬兰 | 10 | $359.7K |
| 法国 | 5 | $136.2K |
| 德国 | 10 | $108.7K |
| 越南 | 48 | $60.4K |
| 塞浦路斯 | 1 | $33.0K |
| 加拿大 | 3 | $32.2K |
| 澳大利亚 | 4 | $22.5K |
| 美国 | 2 | $8.5K |
| 日本 | 2 | $6.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHIEN TSAI MACHINERY ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 5 | $328.0K | 螺纹滚轧机、机床零件 |
| GRAND MIGHTY LTD | 中国台湾 | 1 | $109.2K | 其他钢铁铸件、金属模具(非注塑) |
| YIH TONG MACHINERY CO. LTD | 中国台湾 | 1 | $105.2K | 其他金属成型机、非液压金属压机 |
| THREAD INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $24.2K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Shanghai Feiyu Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 包装机械、机械零件 |
| HISener Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.4K | 钢铁螺钉螺栓、自攻螺钉 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FTV Asia Ltd. | 比利时 | 13 | $699.5K | 木螺钉、钢铁螺钉螺栓 |
| Puuilu Stores Ltd | 芬兰 | 10 | $359.7K | 钢铁螺钉螺栓、盐及氯化钠 |
| Norail | 比利时 | 5 | $138.2K | 金属建筑配件、贱金属配件 |
| NORAIL | 法国 | 5 | $136.2K | 金属建筑配件、贱金属配件 |
| Achilles Seibert GmbH | 德国 | 8 | $76.2K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁非螺纹件 |
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 47 | $59.2K | 电动机及零件、其他纸制品 |
| Furnware Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $46.3K | 家具配件、贱金属配件 |
| LR TEK Inc. | 法国 | 3 | $32.2K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| AVEER DEFENCE COMPONENTS PRIVATE LTD | 2 | $21.4K | 钢铁螺钉螺栓 | |
| dfd0885b4af5beb8819fd15fbec548ad | 2 | $8.5K |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 包装机械 | SHANGHAI FEIYU PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-01-16 | 螺纹螺母 | HISENER INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-10-15 | 螺纹滚轧机 | CHIEN TSAI MACHINERY ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $56.0K |
| 2025-10-15 | 螺纹滚轧机 | CHIEN TSAI MACHINERY ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $45.0K |
| 2025-08-29 | 其他金属加工机床 | CHIEN TSAI MACHINERY ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $90.0K |
| 2025-08-04 | 非数控金属冲孔机 | YIH TONG MACHINERY CO. LTD | 中国台湾 | $105.2K |
| 2025-07-28 | 螺纹螺母 | HISENER INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-04-09 | 螺纹螺母 | THREAD INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $4.1K |
| 2025-02-07 | 螺纹螺母 | THREAD INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $18 |
| 2025-02-07 | 螺纹螺母 | THREAD INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
出口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 木螺钉 | FURNWARE GROUP PTY LTD | — | $775 |
| 2026-04-22 | 木螺钉 | FURNWARE GROUP PTY LTD | — | $247 |
| 2026-04-22 | 木螺钉 | FURNWARE GROUP PTY LTD | — | $248 |
| 2026-04-22 | 木螺钉 | FURNWARE GROUP PTY LTD | — | $236 |
| 2026-04-22 | 木螺钉 | FURNWARE GROUP PTY LTD | — | $276 |
| 2026-04-22 | 木螺钉 | FURNWARE GROUP PTY LTD | — | $229 |
| 2026-04-22 | 木螺钉 | FURNWARE GROUP PTY LTD | — | $258 |
| 2026-04-22 | 木螺钉 | FURNWARE GROUP PTY LTD | — | $277 |
| 2026-04-22 | 木螺钉 | FURNWARE GROUP PTY LTD | — | $581 |
| 2026-04-22 | 木螺钉 | FURNWARE GROUP PTY LTD | — | $553 |