Lidovit Trading & Industrial Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 113 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP Và THươNG MạI LIDOVIT

13
进口笔数
113
出口笔数
$582.1K
进口金额
$1.69M
出口金额
2026-02-27
最近进口
2026-04-22
最近出口
6
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $195.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $101.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $621 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-09进口 $62.0K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $984 · 1 笔2025-01进口 $75.0K · 1 笔出口 $70.2K · 4 笔2025-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-04进口 $4.1K · 1 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $131.1K · 4 笔2025-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $105.1K · 5 笔2025-08进口 $195.2K · 2 笔出口 $111.9K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 4 笔2025-10进口 $101.0K · 1 笔出口 $21.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 4 笔2026-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $8.7K · 3 笔2026-02进口 $13.0K · 1 笔出口 $39.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $104.7K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $101.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $621 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-09进口 $62.0K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $984 · 1 笔2025-01进口 $75.0K · 1 笔出口 $70.2K · 4 笔2025-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-04进口 $4.1K · 1 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $131.1K · 4 笔2025-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $105.1K · 5 笔2025-08进口 $195.2K · 2 笔出口 $111.9K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 4 笔2025-10进口 $101.0K · 1 笔出口 $21.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 4 笔2026-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $8.7K · 3 笔2026-02进口 $13.0K · 1 笔出口 $39.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $104.7K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号0303171396
企查查编码QVN3GWBR1Y
成立日期2004-01-15
联系地址Lô D5 khu công nghiệp Bình Chiểu Đường số 3, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI LIDOVIT
企业英文名称LIDOVIT TRADING & INDUSTRIAL JOINT-STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô D5 khu công nghiệp Bình Chiểu Đường số 3, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có nhận mua cổ phần phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với ngành nghề Vận tải hành khách, hàng hóa bằng đường bộ, 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam. Đối với ngành nghề: " Dịch vụ kho bãi" thuộc CPC 742, chức kinh tế phải đáp ứng điều kiện theo quy định của Luật Kinh doanh bất động sản. Đối với hoạt động : Đầu tư xây dựng, kinh doanh nhà": chức kinh tế phải đáp ứng điều kiện theo quy định của Luật Kinh doanh bất động sản. Đối với các dự án đã được cấp Giấy phép đầu tư/Giấy phép chứng nhận đầu tư/Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (nếu có), Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện theo đúng các điều kiện theo quy định tại các tài liệu này. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842837294183
邮箱info@lidovit.com.vn
官网www.lidovit.com.vn
传真0837293929
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本913.9655亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731816螺纹螺母
846190其他金属加工机床
731815钢铁螺钉螺栓
842240包装机械
846211闭式模锻机
846249非数控金属冲孔机
846320螺纹滚轧机
846694机床零件

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
731816螺纹螺母
731819其他螺纹紧固件
731812木螺钉
820411不可调扳手

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾9$547.9K
中国4$34.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时18$837.7K
芬兰10$359.7K
法国5$136.2K
德国10$108.7K
越南48$60.4K
塞浦路斯1$33.0K
加拿大3$32.2K
澳大利亚4$22.5K
美国2$8.5K
日本2$6.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHIEN TSAI MACHINERY ENTERPRISE CO LTD中国台湾5$328.0K螺纹滚轧机、机床零件
GRAND MIGHTY LTD中国台湾1$109.2K其他钢铁铸件、金属模具(非注塑)
YIH TONG MACHINERY CO. LTD中国台湾1$105.2K其他金属成型机、非液压金属压机
THREAD INDUSTRIAL CO LTD中国台湾3$24.2K螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓
Shanghai Feiyu Packaging Machinery Co., Ltd.中国1$13.0K包装机械、机械零件
HISener Industrial Co., Ltd.中国2$2.4K钢铁螺钉螺栓、自攻螺钉

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FTV Asia Ltd.比利时13$699.5K木螺钉、钢铁螺钉螺栓
Puuilu Stores Ltd芬兰10$359.7K钢铁螺钉螺栓、盐及氯化钠
Norail比利时5$138.2K金属建筑配件、贱金属配件
NORAIL法国5$136.2K金属建筑配件、贱金属配件
Achilles Seibert GmbH德国8$76.2K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁非螺纹件
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南47$59.2K电动机及零件、其他纸制品
Furnware Group Pty Ltd澳大利亚8$46.3K家具配件、贱金属配件
LR TEK Inc.法国3$32.2K机械零件、其他钢铁制品
AVEER DEFENCE COMPONENTS PRIVATE LTD2$21.4K钢铁螺钉螺栓
dfd0885b4af5beb8819fd15fbec548ad2$8.5K

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27包装机械SHANGHAI FEIYU PACKAGING MACHINERY CO LTD中国$13.0K
2026-01-16螺纹螺母HISENER INDUSTRIAL CO LTD中国$1.0K
2025-10-15螺纹滚轧机CHIEN TSAI MACHINERY ENTERPRISE CO LTD中国台湾$56.0K
2025-10-15螺纹滚轧机CHIEN TSAI MACHINERY ENTERPRISE CO LTD中国台湾$45.0K
2025-08-29其他金属加工机床CHIEN TSAI MACHINERY ENTERPRISE CO LTD中国台湾$90.0K
2025-08-04非数控金属冲孔机YIH TONG MACHINERY CO. LTD中国台湾$105.2K
2025-07-28螺纹螺母HISENER INDUSTRIAL CO.,LTD中国$1.3K
2025-04-09螺纹螺母THREAD INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$4.1K
2025-02-07螺纹螺母THREAD INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$18
2025-02-07螺纹螺母THREAD INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$1.3K

出口(共 113)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22木螺钉FURNWARE GROUP PTY LTD$775
2026-04-22木螺钉FURNWARE GROUP PTY LTD$247
2026-04-22木螺钉FURNWARE GROUP PTY LTD$248
2026-04-22木螺钉FURNWARE GROUP PTY LTD$236
2026-04-22木螺钉FURNWARE GROUP PTY LTD$276
2026-04-22木螺钉FURNWARE GROUP PTY LTD$229
2026-04-22木螺钉FURNWARE GROUP PTY LTD$258
2026-04-22木螺钉FURNWARE GROUP PTY LTD$277
2026-04-22木螺钉FURNWARE GROUP PTY LTD$581
2026-04-22木螺钉FURNWARE GROUP PTY LTD$553

相关企业 · 同类产品

Lidovit Trading & Industrial Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →