Tan Phu Fashion Garment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 女式纺织长裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY THờI TRANG TâN PHú
42
进口笔数
56
出口笔数
$2.41M
进口金额
$4.97M
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-04-24
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601552524 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN414PJEU |
| 成立日期 | 2020-01-03 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Trại, Phường Tân Phú, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY THỜI TRANG TÂN PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Trại, Phường Trung Thành, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84983095824 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 551299 | 其他合成短纤织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
| 610459 | 其他纺织裙 |
| 621050 | 女式纺织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $1.98M |
| 越南 | 42 | $334.1K |
| 韩国 | 31 | $92.0K |
| 美国 | 1 | $507 |
| 萨摩亚 | 1 | $31 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $4.97M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Namyang Delta Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.20M | 聚酯短纤机织物、PVC涂层织物 |
| Namyang Delta Co., Ltd. | 越南 | 42 | $1.19M | 人造纤维连衣裙、女式化纤裤 |
| Namyang Delta Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $15.2K | 塑料涂层织物、非织造标签 |
| Namyang Delta Limited Liability Company | 萨摩亚 | 1 | $31 | 塑料衣着附件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Namyang Delta Co., Ltd. | 越南 | 56 | $4.97M | 印刷标签、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他合成短纤织物 | NAMYANG DELTA CO LTD | 中国 | $381 |
| 2026-04-18 | 其他合成短纤织物 | NAMYANG DELTA CO LTD | 中国 | $51.3K |
| 2026-04-18 | 非织造标签 | NAMYANG DELTA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-18 | 其他合成短纤织物 | NAMYANG DELTA CO LTD | 中国 | $381 |
| 2026-04-18 | 非织造标签 | NAMYANG DELTA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-18 | 塑料衣着附件 | NAMYANG DELTA CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-18 | 塑料涂层织物 | NAMYANG DELTA CO LTD | 中国 | $435 |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | NAMYANG DELTA CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-18 | 塑料涂层织物 | NAMYANG DELTA CO LTD | 中国 | $435 |
| 2026-04-18 | 塑料衣着附件 | NAMYANG DELTA CO LTD | 越南 | $14 |
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 女式化纤裤 | NAMYANG DELTA CO LTD | 越南 | $89.4K |
| 2026-04-24 | 女式化纤裤 | NAMYANG DELTA CO LTD | 越南 | $77.7K |
| 2026-04-08 | 女式化纤衬衫 | NAMYANG DELTA CO LTD | 越南 | $39.6K |
| 2026-04-08 | 女式纺织长裤 | NAMYANG DELTA CO LTD | 越南 | $17.9K |
| 2026-04-08 | 女式化纤裤 | NAMYANG DELTA CO LTD | 越南 | $17.1K |
| 2026-04-08 | 女式纺织长裤 | NAMYANG DELTA CO LTD | 越南 | $12.1K |
| 2026-04-08 | 其他纺织裙 | NAMYANG DELTA CO LTD | 越南 | $68.4K |
| 2026-04-08 | 女式纺织长裤 | NAMYANG DELTA CO LTD | 越南 | $12.0K |
| 2026-04-08 | 女式纺织长裤 | NAMYANG DELTA CO LTD | 越南 | $11.2K |
| 2026-04-08 | 女式纺织长裤 | NAMYANG DELTA CO LTD | 越南 | $43.8K |