Tan Phu Fashion Garment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 女式纺织长裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY THờI TRANG TâN PHú
60
进口笔数
70
出口笔数
$3.12M
进口金额
$6.31M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-07-30
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601552524 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN414PJEU |
| 成立日期 | 2020-01-03 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Trại, Phường Tân Phú, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY THỜI TRANG TÂN PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Trại, Phường Trung Thành, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84983095824 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 551299 | 其他合成短纤织物 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 960711 | 金属拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 611300 | 针织服装 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $2.58M |
| 越南 | 60 | $423.5K |
| 韩国 | 39 | $107.6K |
| 美国 | 7 | $2.4K |
| 萨摩亚 | 1 | $31 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 70 | $6.31M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Namyang Delta Co., Ltd. | 越南 | 60 | $1.90M | 人造纤维连衣裙、女式化纤裤 |
| Namyang Delta Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.20M | 聚酯短纤机织物、PVC涂层织物 |
| Namyang Delta Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $15.2K | 塑料涂层织物、非织造标签 |
| Namyang Delta Limited Liability Company | 萨摩亚 | 1 | $31 | 塑料衣着附件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Namyang Delta Co., Ltd. | 越南 | 70 | $6.31M | 印刷标签、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 塑料衣着附件 | Namyang Delta Co., Ltd. | 越南 | $287 |
| 2026-07-23 | 合成纤维缝纫线 | Namyang Delta Co., Ltd. | 越南 | $131 |
| 2026-07-23 | 印刷标签 | Namyang Delta Co., Ltd. | 越南 | $104 |
| 2026-07-23 | 合成纤维缝纫线 | Namyang Delta Co., Ltd. | 越南 | $306 |
| 2026-07-23 | 其他合成短纤织物 | Namyang Delta Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-23 | 印刷标签 | Namyang Delta Co., Ltd. | 美国 | $182 |
| 2026-07-23 | 弹性针织布 | Namyang Delta Co., Ltd. | 中国 | $21.6K |
| 2026-07-23 | 橡塑浸渍纱线 | Namyang Delta Co., Ltd. | 越南 | $760 |
| 2026-07-23 | 塑料涂层织物 | Namyang Delta Co., Ltd. | 中国 | $109 |
| 2026-07-23 | 印刷标签 | Namyang Delta Co., Ltd. | 越南 | $29 |
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 化纤连衣裙 | Namyang Delta Co., Ltd. | 越南 | $4.3K |
| 2026-07-30 | 女式纺织裤 | Namyang Delta Co., Ltd. | 越南 | $18.9K |
| 2026-07-30 | 针织服装 | Namyang Delta Co., Ltd. | 越南 | $24.8K |
| 2026-07-27 | 针织服装 | Namyang Delta Co., Ltd. | 越南 | $21.3K |
| 2026-07-27 | 化纤连衣裙 | Namyang Delta Co., Ltd. | 越南 | $15.5K |
| 2026-07-27 | 女式化纤裤 | Namyang Delta Co., Ltd. | 越南 | $38.9K |
| 2026-07-22 | 女式纺织裤 | Namyang Delta Co., Ltd. | 越南 | $33.7K |
| 2026-07-22 | 女式化纤裤 | Namyang Delta Co., Ltd. | 越南 | $12.9K |
| 2026-07-22 | 女式纺织裤 | Namyang Delta Co., Ltd. | 越南 | $7.8K |
| 2026-07-17 | 女式纺织裤 | Namyang Delta Co., Ltd. | 越南 | $17.0K |