IV INTERNATIONAL COMPANY LIMTED
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 非在业
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$1.14M
出口金额
—
最近进口
2025-05-17
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313809832-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYMC1530 |
| 成立日期 | 2017-03-10 |
| 联系地址 | 288/12 Đường Lê Văn Quới, Khu Phố 12, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN QUỐC TẾ TAZA - CỬA HÀNG ĐÁ MUỐI HIMALAYA IV |
| 企业英文名称 | BRANCH OF TAZA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED - HIMALAYA IV SALT STONE SHOP |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 288/12 Đường Lê Văn Quới, Khu Phố 12, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0985789720 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 35 | $1.14M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greenply Industries Ltd. | 印度 | 22 | $675.1K | 热带木薄板、PVC地板/墙覆盖物 |
| AJARAMAR PROCESSORS PRIVATE LIMITED | 印度 | 11 | $380.6K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| AUSTIN PLYWOOD PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $45.0K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Tjl Impex | 印度 | 1 | $42.2K | 未碾磨香料籽、其他肉桂花 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-17 | 未碾磨香料籽 | Tjl Impex | 印度 | $42.2K |
| 2025-01-03 | 其他薄木板 | AJARAMAR PROCESSORS PRIVATE LIMITED | 印度 | $54.5K |
| 2024-12-10 | 其他薄木板 | Greenply Industries Ltd. | 印度 | $56.3K |
| 2024-11-29 | 其他薄木板 | Greenply Industries Ltd. | 印度 | $37.6K |
| 2024-11-27 | 其他薄木板 | Greenply Industries Ltd. | 印度 | $23.1K |
| 2024-11-16 | 其他薄木板 | AJARAMAR PROCESSORS PRIVATE LIMITED | 印度 | $21.5K |
| 2024-11-14 | 其他薄木板 | AJARAMAR PROCESSORS PRIVATE LIMITED | 印度 | $21.7K |
| 2024-11-12 | 其他薄木板 | Greenply Industries Ltd. | 印度 | $53.3K |
| 2024-10-18 | 其他薄木板 | Greenply Industries Ltd. | 印度 | $30.7K |
| 2024-10-05 | 其他薄木板 | AUSTIN PLYWOOD PRIVATE LIMITED | 印度 | $45.0K |