KHAI HUNG SERVICE TRADING & TRANSPORTATION CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 口腔卫生产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI Và VậN TảI KHảI HưNG
13
进口笔数
0
出口笔数
$417.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-13
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106631213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWD0GEFF |
| 成立日期 | 2014-09-04 |
| 联系地址 | Số 7 ngách 14 ngõ 1 phố Đồng Nhân, Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI KHẢI HƯNG |
| 企业英文名称 | KHAI HUNG SERVICE TRADING AND TRANSPORTATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 ngách 14 ngõ 1 phố Đồng Nhân, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84919622868 |
| 邮箱 | nguyenanhnguyet16183@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 46.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 170490 | 糖果 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 13 | $411.0K |
| 泰国 | 1 | $4.0K |
| 中国 | 1 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAIANH CO LTD | 日本 | 5 | $136.6K | 其他非酒精饮料、其他护肤品 |
| JUNTAKU SHOJI CORP ORATION | 日本 | 3 | $126.9K | 卫生用品、婴幼儿食品 |
| Springflower Co., Ltd. | 日本 | 2 | $61.6K | 口腔卫生产品、洗发剂 |
| TN TRADING CO.,LTD | 日本 | 2 | $47.4K | 制备面食、零售清洁粉剂 |
| SAHANA CO LTD | 日本 | 1 | $40.5K | 球面滚子轴承、泡沫橡胶板 |
| Springflower Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $4.0K | 洗发剂 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-13 | 卫生用品 | JUNTAKU SHOJI CORP ORATION | 日本 | $1.1K |
| 2024-04-13 | 卫生用品 | JUNTAKU SHOJI CORP ORATION | 日本 | $467 |
| 2024-04-13 | 卫生用品 | JUNTAKU SHOJI CORP ORATION | 日本 | $467 |
| 2024-04-12 | 零售清洁粉剂 | JUNTAKU SHOJI CORP ORATION | 日本 | $156 |
| 2024-04-12 | 零售清洁粉剂 | JUNTAKU SHOJI CORP ORATION | 日本 | $156 |
| 2024-04-12 | 零售清洁粉剂 | JUNTAKU SHOJI CORP ORATION | 日本 | $175 |
| 2024-04-12 | 零售清洁粉剂 | JUNTAKU SHOJI CORP ORATION | 日本 | $156 |
| 2024-04-12 | 婴幼儿食品 | JUNTAKU SHOJI CORP ORATION | 日本 | $1.6K |
| 2024-04-12 | 婴幼儿食品 | JUNTAKU SHOJI CORP ORATION | 日本 | $3.8K |
| 2024-04-12 | 零售清洁粉剂 | JUNTAKU SHOJI CORP ORATION | 日本 | $156 |