Decor Viet Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 塑料装饰品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Decor Việt
0
进口笔数
54
出口笔数
$0
进口金额
$835.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106533488 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0BDFMK6 |
| 成立日期 | 2014-05-12 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Viên 1, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DECOR VIỆT |
| 企业英文名称 | DECOR VIET JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Phù Trì, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | 0912212145 |
| 邮箱 | cuongdo@vdecor.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 21 | $420.2K |
| 荷兰 | 5 | $137.3K |
| 美国 | 4 | $109.8K |
| 日本 | 18 | $72.0K |
| 澳大利亚 | 2 | $48.9K |
| 泰国 | 2 | $32.0K |
| 阿联酋 | 2 | $15.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VASE B.V. | 比利时 | 10 | $192.2K | 塑料装饰品、木制品 |
| D.V.D. Sign | 比利时 | 8 | $166.1K | 塑料装饰品 |
| DM Collections B.V. | 荷兰 | 5 | $137.3K | 塑料装饰品、其他钢铁制品 |
| eaac6e7275e0276a320c13a3ea28217f | 3 | $104.3K | ||
| DM Collections B.V. | 比利时 | 3 | $61.8K | 塑料装饰品 |
| Emilio Robba Co., Ltd. | 日本 | 14 | $53.2K | 塑料装饰品、竹编篮筐 |
| Mad Dragon Distributors Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $48.9K | 塑料装饰品 |
| The Handmade Phuket Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $16.2K | 塑料装饰品、其他木制品 |
| Qube Art General Trading L.L.C. | 阿联酋 | 2 | $15.0K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| VASE B.V. | 日本 | 3 | $13.9K | 塑料装饰品 |
近期贸易明细
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 塑料装饰品 | DM COLLECTIONS BV | 荷兰 | $65 |
| 2026-04-27 | 塑料装饰品 | DM COLLECTIONS BV | 荷兰 | $13.9K |
| 2026-04-27 | 塑料装饰品 | DM COLLECTIONS BV | 荷兰 | $5.7K |
| 2026-04-27 | 塑料装饰品 | DM COLLECTIONS BV | 荷兰 | $231 |
| 2026-04-27 | 塑料装饰品 | DM COLLECTIONS BV | 荷兰 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 塑料装饰品 | DM COLLECTIONS BV | 荷兰 | $5.5K |
| 2026-04-20 | 塑料装饰品 | Emilio Robba Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-03-20 | 塑料装饰品 | VASE BV | 比利时 | $7.0K |
| 2026-03-20 | 塑料装饰品 | VASE BV | 比利时 | $5.2K |
| 2026-03-20 | 塑料装饰品 | VASE BV | 比利时 | $5.2K |