Uchihashi Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 645 笔 · 主营 陶瓷绝缘配件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH UCHIHASHI Việt Nam

645
进口笔数
434
出口笔数
$6.08M
进口金额
$9.65M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-22
最近出口
32
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $538.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $664 · 2 笔出口 $88.2K · 3 笔2023-09进口 $41.2K · 12 笔出口 $232.5K · 11 笔2023-10进口 $100.8K · 16 笔出口 $106.4K · 10 笔2023-11进口 $66.8K · 16 笔出口 $395.2K · 11 笔2023-12进口 $81.4K · 13 笔出口 $128.6K · 7 笔2024-01进口 $84.7K · 10 笔出口 $238.4K · 9 笔2024-02进口 $80.4K · 11 笔出口 $130.2K · 7 笔2024-03进口 $176.3K · 21 笔出口 $322.8K · 13 笔2024-04进口 $91.6K · 13 笔出口 $214.6K · 6 笔2024-05进口 $91.4K · 18 笔出口 $223.8K · 12 笔2024-06进口 $95.0K · 14 笔出口 $155.2K · 4 笔2024-07进口 $145.9K · 20 笔出口 $246.0K · 13 笔2024-08进口 $538.4K · 17 笔出口 $357.5K · 12 笔2024-09进口 $95.4K · 11 笔出口 $126.6K · 5 笔2024-10进口 $129.9K · 16 笔出口 $282.4K · 11 笔2024-11进口 $103.7K · 15 笔出口 $166.0K · 10 笔2024-12进口 $149.0K · 21 笔出口 $228.2K · 10 笔2025-01进口 $180.3K · 18 笔出口 $269.3K · 7 笔2025-02进口 $126.3K · 19 笔出口 $173.2K · 6 笔2025-03进口 $244.1K · 29 笔出口 $382.0K · 15 笔2025-04进口 $52.5K · 13 笔出口 $280.9K · 9 笔2025-05进口 $241.2K · 19 笔出口 $467.0K · 13 笔2025-06进口 $186.5K · 17 笔出口 $154.2K · 12 笔2025-07进口 $504.1K · 19 笔出口 $320.3K · 13 笔2025-08进口 $159.3K · 17 笔出口 $291.4K · 12 笔2025-09进口 $97.1K · 16 笔出口 $244.7K · 13 笔2025-10进口 $469.0K · 21 笔出口 $369.3K · 13 笔2025-11进口 $79.2K · 13 笔出口 $116.3K · 6 笔2025-12进口 $94.8K · 20 笔出口 $279.0K · 12 笔2026-01进口 $114.2K · 16 笔出口 $328.2K · 12 笔2026-02进口 $104.4K · 17 笔出口 $175.2K · 4 笔2026-03进口 $255.5K · 23 笔出口 $346.3K · 14 笔2026-04进口 $190.9K · 8 笔出口 $312.9K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $664 · 2 笔出口 $88.2K · 3 笔2023-09进口 $41.2K · 12 笔出口 $232.5K · 11 笔2023-10进口 $100.8K · 16 笔出口 $106.4K · 10 笔2023-11进口 $66.8K · 16 笔出口 $395.2K · 11 笔2023-12进口 $81.4K · 13 笔出口 $128.6K · 7 笔2024-01进口 $84.7K · 10 笔出口 $238.4K · 9 笔2024-02进口 $80.4K · 11 笔出口 $130.2K · 7 笔2024-03进口 $176.3K · 21 笔出口 $322.8K · 13 笔2024-04进口 $91.6K · 13 笔出口 $214.6K · 6 笔2024-05进口 $91.4K · 18 笔出口 $223.8K · 12 笔2024-06进口 $95.0K · 14 笔出口 $155.2K · 4 笔2024-07进口 $145.9K · 20 笔出口 $246.0K · 13 笔2024-08进口 $538.4K · 17 笔出口 $357.5K · 12 笔2024-09进口 $95.4K · 11 笔出口 $126.6K · 5 笔2024-10进口 $129.9K · 16 笔出口 $282.4K · 11 笔2024-11进口 $103.7K · 15 笔出口 $166.0K · 10 笔2024-12进口 $149.0K · 21 笔出口 $228.2K · 10 笔2025-01进口 $180.3K · 18 笔出口 $269.3K · 7 笔2025-02进口 $126.3K · 19 笔出口 $173.2K · 6 笔2025-03进口 $244.1K · 29 笔出口 $382.0K · 15 笔2025-04进口 $52.5K · 13 笔出口 $280.9K · 9 笔2025-05进口 $241.2K · 19 笔出口 $467.0K · 13 笔2025-06进口 $186.5K · 17 笔出口 $154.2K · 12 笔2025-07进口 $504.1K · 19 笔出口 $320.3K · 13 笔2025-08进口 $159.3K · 17 笔出口 $291.4K · 12 笔2025-09进口 $97.1K · 16 笔出口 $244.7K · 13 笔2025-10进口 $469.0K · 21 笔出口 $369.3K · 13 笔2025-11进口 $79.2K · 13 笔出口 $116.3K · 6 笔2025-12进口 $94.8K · 20 笔出口 $279.0K · 12 笔2026-01进口 $114.2K · 16 笔出口 $328.2K · 12 笔2026-02进口 $104.4K · 17 笔出口 $175.2K · 4 笔2026-03进口 $255.5K · 23 笔出口 $346.3K · 14 笔2026-04进口 $190.9K · 8 笔出口 $312.9K · 12 笔

工商档案

企业注册号3700781611
企查查编码QVNHCRNK3N
成立日期2007-03-01
联系地址23 VSIP II, đường số 04, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II thuộc Khu liên hợp Công nghiệp - Dịch vụ - Đô thị Bình Dương, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH UCHIHASHI VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址23 VSIP II, đường số 04, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II thuộc Khu liên hợp Công nghiệp - Dịch vụ - Đô thị Bình Dương, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842743589406
传真06503589407
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本16.06亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854710陶瓷绝缘配件
392690其他塑料制品
390730环氧树脂
401693非泡沫橡胶密封件
854419非铜绕组线
811299其他镓族制品
732690其他钢铁制品
7408196mm以下精炼铜丝
380610松香酸
780600其他铅制品

出口

HS 编码产品
8536101000伏以下保险丝
854710陶瓷绝缘配件
390730环氧树脂
392321聚乙烯袋
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
853400印刷电路
391000初级硅氧烷
391910自粘塑料卷
853890电器装置零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本341$3.56M
越南205$1.69M
中国43$284.3K
中国台湾21$241.5K
泰国60$239.9K
马来西亚10$47.7K
韩国5$13.8K
哥斯达黎加13$4.3K
美国4$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港171$5.28M
日本194$3.95M
新加坡19$140.6K
越南30$137.1K
中国14$128.2K
中国台湾4$3.7K
孟加拉国1$732
泰国1$518

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Uchihashi Estec Co., Ltd.日本289$3.48M其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Vietnam Meiwa Co., Ltd.越南146$1.50M陶瓷绝缘配件、变压器零件
TAIWAN PHONON MEIWA INC中国台湾18$217.3K其他钢铁制品、人造纺织袋
Wuxi KOA Electroceramics Co., Ltd.中国28$197.2K陶瓷绝缘配件
Electro Ceramics (Thailand) Co., Ltd.泰国17$112.5K陶瓷绝缘子、陶瓷包装及农用容器
N & E (Thailand) Co., Ltd.泰国30$109.3K其他塑料制品、塑料包装箱
Pronics Vietnam Co., Ltd.越南23$97.3K其他塑料制品、电器装置零件
Uchihashi Vietnam Co., Ltd.越南25$71.9K1000伏以下保险丝、陶瓷绝缘配件
Zenbi Co., Ltd.日本16$28.3K非轻质石油、其他电路开关装置
Uchihashi Vietnam Co., Ltd.日本33$13.6K6mm以下精炼铜丝、其他铅制品

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Uchihashi Estec Co., Ltd.日本201$4.47M1000伏以下保险丝、其他多硫化物
UCHIHASHI ESTEC CO LTD中国香港91$4.30M1000伏以下保险丝
Anzen Dengu (Huizhou) Co. Ltd.中国香港70$470.0K陶瓷绝缘配件、1000伏以下保险丝
Uchihashi Estec Co., Ltd.新加坡18$135.9K1000伏以下保险丝
Anzen Dengu (Huizhou) Co., Ltd.中国13$128.0K1000伏以下保险丝、陶瓷绝缘配件
Uchihashi Vietnam Co., Ltd.越南25$71.9K陶瓷绝缘配件、其他塑料制品
Sealz Vietnam Co., Ltd.越南1$34.6K其他钢铁制品、ABS共聚物
Uchihashi Estec Co., Ltd.越南3$12.7K铜镍合金板材、其他铅制品
TAIWAN PHONON MEIWA INC中国台湾2$3.3K陶瓷绝缘配件、变压器零件
Uchihashi Estec Co., Ltd.日本4$2.8K1000伏以下保险丝、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 645)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23金属加工机刀Uchihashi Estec Co., Ltd.日本$52
2026-04-23金属加工机刀Uchihashi Estec Co., Ltd.日本$52
2026-04-23其他铝制品Uchihashi Estec Co., Ltd.日本$39
2026-04-23金属加工机刀Uchihashi Estec Co., Ltd.日本$52
2026-04-23其他铝制品Uchihashi Estec Co., Ltd.日本$39
2026-04-23金属加工机刀Uchihashi Estec Co., Ltd.日本$52
2026-04-22非泡沫橡胶密封件Uchihashi Estec Co., Ltd.日本$25
2026-04-22非泡沫橡胶密封件Uchihashi Estec Co., Ltd.日本$5
2026-04-22非泡沫橡胶密封件Uchihashi Estec Co., Ltd.日本$38
2026-04-22非泡沫橡胶密封件Uchihashi Estec Co., Ltd.日本$43

出口(共 434)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-221000伏以下保险丝Uchihashi Estec Co., Ltd.日本$526
2026-04-221000伏以下保险丝Uchihashi Estec Co., Ltd.日本$1.9K
2026-04-221000伏以下保险丝Uchihashi Estec Co., Ltd.日本$538
2026-04-221000伏以下保险丝Uchihashi Estec Co., Ltd.日本$1.0K
2026-04-221000伏以下保险丝Uchihashi Estec Co., Ltd.日本$158
2026-04-221000伏以下保险丝Uchihashi Estec Co., Ltd.中国香港$161
2026-04-221000伏以下保险丝Uchihashi Estec Co., Ltd.日本$4.3K
2026-04-221000伏以下保险丝Uchihashi Estec Co., Ltd.日本$1.5K
2026-04-221000伏以下保险丝Uchihashi Estec Co., Ltd.日本$334
2026-04-221000伏以下保险丝Uchihashi Estec Co., Ltd.中国香港$501

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Uchihashi Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →