Van Hung Long Machinery & Equipment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 工业干燥机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MáY MóC THIếT Bị VạN HưNG LONG
9
进口笔数
5
出口笔数
$497.4K
进口金额
$8.2K
出口金额
2025-11-19
最近进口
2025-06-16
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318247295 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFN27DP9 |
| 成立日期 | 2024-01-08 |
| 联系地址 | 1132/11 Tỉnh Lộ 10, Khu Phố 6, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MÁY MÓC THIẾT BỊ VẠN HƯNG LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1132/11 Tỉnh Lộ 10, Khu Phố 6, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | 0908691688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847982 | 混合机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847950 | 工业机器人 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $497.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $8.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Hing Fung Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $346.8K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $110.8K | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
| Shenzhen Jinfeng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.9K | 木制可转换座椅、其他塑胶鞋 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Katagiri Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.2K | ABS共聚物、瓦楞纸箱 |
| Sealz Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 其他钢铁制品、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 皮带输送机 | HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-11-19 | 皮带输送机 | HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-11-19 | 工业干燥机 | HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-11-19 | 皮带输送机 | HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-11-19 | 其他橡塑机械 | HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-11-19 | 工业干燥机 | HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-11-19 | 混合机 | HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-11-19 | 皮带输送机 | HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-11-19 | 皮带输送机 | HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-11-19 | 工业热交换器 | HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-16 | 其他橡塑机械 | SEALZ VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-12-11 | 温控处理设备 | KATAGIRI INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-12-11 | 温控处理设备 | KATAGIRI INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-08-13 | 温控处理设备 | KATAGIRI INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-08-13 | 温控处理设备 | KATAGIRI INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-08-13 | 温控处理设备 | KATAGIRI INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |