Magnat Industries Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 181 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Magnat Industries

63
进口笔数
181
出口笔数
$3.11M
进口金额
$3.84M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-21
最近出口
9
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $509.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $163.3K · 4 笔出口 $5.7K · 2 笔2023-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $4.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 10 笔2023-12进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $74.9K · 3 笔出口 $56.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-04进口 $60.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.2K · 1 笔出口 $400.0K · 12 笔2024-06进口 $5.2K · 1 笔出口 $22.5K · 3 笔2024-07进口 $38.1K · 2 笔出口 $1.5K · 4 笔2024-08进口 $27.3K · 2 笔出口 $13.4K · 4 笔2024-09进口 $58.2K · 2 笔出口 $34.2K · 2 笔2024-10进口 $12.2K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-11进口 $105.1K · 3 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-12进口 $234.8K · 3 笔出口 $13.3K · 4 笔2025-01进口 $10.5K · 1 笔出口 $261.6K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 5 笔2025-03进口 $43.9K · 3 笔出口 $606 · 2 笔2025-04进口 $153.7K · 2 笔出口 $509.2K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $73.0K · 3 笔2025-06进口 $74.8K · 2 笔出口 $367.3K · 7 笔2025-07进口 $15.8K · 2 笔出口 $118.3K · 11 笔2025-08进口 $109.0K · 3 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $201.3K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 9 笔2025-11进口 $57.6K · 1 笔出口 $283.3K · 8 笔2025-12进口 $21.3K · 1 笔出口 $39.6K · 4 笔2026-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $27.6K · 6 笔2026-02进口 $71.6K · 2 笔出口 $59.0K · 3 笔2026-03进口 $67.8K · 2 笔出口 $22.1K · 3 笔2026-04进口 $67.9K · 2 笔出口 $42.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $163.3K · 4 笔出口 $5.7K · 2 笔2023-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $4.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 10 笔2023-12进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $74.9K · 3 笔出口 $56.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-04进口 $60.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.2K · 1 笔出口 $400.0K · 12 笔2024-06进口 $5.2K · 1 笔出口 $22.5K · 3 笔2024-07进口 $38.1K · 2 笔出口 $1.5K · 4 笔2024-08进口 $27.3K · 2 笔出口 $13.4K · 4 笔2024-09进口 $58.2K · 2 笔出口 $34.2K · 2 笔2024-10进口 $12.2K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-11进口 $105.1K · 3 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-12进口 $234.8K · 3 笔出口 $13.3K · 4 笔2025-01进口 $10.5K · 1 笔出口 $261.6K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 5 笔2025-03进口 $43.9K · 3 笔出口 $606 · 2 笔2025-04进口 $153.7K · 2 笔出口 $509.2K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $73.0K · 3 笔2025-06进口 $74.8K · 2 笔出口 $367.3K · 7 笔2025-07进口 $15.8K · 2 笔出口 $118.3K · 11 笔2025-08进口 $109.0K · 3 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $201.3K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 9 笔2025-11进口 $57.6K · 1 笔出口 $283.3K · 8 笔2025-12进口 $21.3K · 1 笔出口 $39.6K · 4 笔2026-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $27.6K · 6 笔2026-02进口 $71.6K · 2 笔出口 $59.0K · 3 笔2026-03进口 $67.8K · 2 笔出口 $22.1K · 3 笔2026-04进口 $67.9K · 2 笔出口 $42.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号0102279047
企查查编码QVNE3R2VRH
成立日期2007-05-29
联系地址Số 43A, ngõ 145, đường Quan Nhân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAGNAT INDUSTRIES
企业英文名称MAGNAT INDUSTRIES CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 43A, ngõ 145, đường Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842435528480
邮箱tamtamnd87@gmail.com
传真+842435528481
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本104.9997亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842139气体过滤机械
841480其他气泵
842129液体过滤机械
841939工业干燥机
841950工业热交换器
401693非泡沫橡胶密封件
841490泵及压缩机零件
842199过滤净化器零件
841440牵引式空压机
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
732690其他钢铁制品
680422陶瓷磨轮
853690其他电路开关装置
730890其他钢铁结构体
391910自粘塑料卷
350691聚合物胶粘剂
853710电力控制板
731815钢铁螺钉螺栓
721650其他钢材型材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国47$2.79M
中国25$252.4K
日本7$41.0K
美国4$24.7K
德国6$3.7K
墨西哥3$2.5K
中国台湾1$1.8K
越南2$980
意大利2$412
印度尼西亚1$160

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南180$3.82M

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Coastal Power Inc.韩国3$1.29M375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机
Hanshin Machinery Co., Ltd.韩国19$817.2K气体过滤机械、其他气泵
GSA Co., Ltd.韩国17$599.4K工业干燥机、气体过滤机械
Qingdao Hanshin Compressor Machinery Co., Ltd.中国14$242.0K其他气泵、泵及压缩机零件
KP Electric Co., Ltd.韩国1$122.0K650kVA以下液体变压器、650kVA-10,000kVA液浸变压器
Shin Il Machine韩国1$26.2K其他气泵、工业干燥机
Alpha Co., Ltd.韩国7$16.2K毡尖笔、塑料文具
Shanghai Sunwin Industry Co., Ltd.中国1$2.1K气体过滤机械、工业干燥机
Hanshin Machinery Co., Ltd.日本1$150其他计时装置

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd.越南28$1.19M自粘塑料片、其他钢铁制品
Samju Vina Co., Ltd.越南19$1.08M自粘塑料片、PET塑料片材
Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南62$507.1K8472机器零件、其他钢铁制品
MCNEX VINA Co., Ltd.越南42$448.0K其他塑料制品、通信设备零件
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南8$357.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Jaeyoung Vina Co., Ltd.越南4$110.1K其他塑料制品、通信设备零件
Sekonix Vina Co., Ltd.越南6$59.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
CONG TY TNHH UTI VINA VINH PHUC (MST: 2500729323)越南3$48.5K其他塑料制品、非医用橡胶手套
Partron Vina Co., Ltd.越南7$14.8K其他塑料制品、印刷电路
Nex Vina Co., Ltd.越南1$11.8K自粘塑料片、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02不锈钢管件Hanshin Machinery Co., Ltd.韩国$100
2026-04-02其他气泵Hanshin Machinery Co., Ltd.韩国$15.2K
2026-04-02阀门龙头Hanshin Machinery Co., Ltd.韩国$484
2026-04-02其他电气开关HANSHIN MACHINERY CO.,LTD德国$340
2026-04-02V肋橡胶传动带(180-240cm)Hanshin Machinery Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-04-02气体过滤机械HANSHIN MACHINERY CO.,LTD中国$510
2026-04-02纺织增强橡胶管Hanshin Machinery Co., Ltd.韩国$400
2026-04-02纺织增强橡胶管Hanshin Machinery Co., Ltd.韩国$208
2026-04-02气体过滤机械HANSHIN MACHINERY CO.,LTD中国$510
2026-04-02液体过滤机械HANSHIN MACHINERY CO.,LTD美国$5.2K

出口(共 181)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他电路开关装置UTI VINA VINH PHU CO LTD越南$11
2026-04-21绝缘电线UTI VINA VINH PHU CO LTD越南$102
2026-04-21绝缘电线UTI VINA VINH PHU CO LTD越南$270
2026-04-21绝缘电线UTI VINA VINH PHU CO LTD越南$1.3K
2026-04-21其他电路开关装置UTI VINA VINH PHU CO LTD越南$11
2026-04-21绝缘电线UTI VINA VINH PHU CO LTD越南$2.1K
2026-04-21绝缘电线UTI VINA VINH PHU CO LTD越南$217
2026-04-21绝缘电线UTI VINA VINH PHU CO LTD越南$8.2K
2026-04-21其他电路开关装置UTI VINA VINH PHU CO LTD越南$5
2026-04-21其他电路开关装置UTI VINA VINH PHU CO LTD越南$87

相关企业 · 同类产品

Magnat Industries Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →