Magnat Industries Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 195 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

68
进口笔数
195
出口笔数
$3.23M
进口金额
$6.15M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-25
最近出口
10
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $668.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $8.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 10 笔2023-12进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $74.9K · 3 笔出口 $56.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-04进口 $60.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.2K · 1 笔出口 $668.7K · 12 笔2024-06进口 $5.2K · 1 笔出口 $43.2K · 4 笔2024-07进口 $38.1K · 2 笔出口 $1.6K · 4 笔2024-08进口 $27.3K · 2 笔出口 $23.3K · 6 笔2024-09进口 $58.2K · 2 笔出口 $34.2K · 2 笔2024-10进口 $12.2K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-11进口 $105.1K · 3 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-12进口 $234.8K · 3 笔出口 $13.3K · 4 笔2025-01进口 $10.5K · 1 笔出口 $267.8K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 6 笔2025-03进口 $43.9K · 3 笔出口 $606 · 2 笔2025-04进口 $153.7K · 2 笔出口 $605.6K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $73.0K · 3 笔2025-06进口 $74.8K · 2 笔出口 $377.8K · 7 笔2025-07进口 $15.8K · 2 笔出口 $121.3K · 11 笔2025-08进口 $109.0K · 3 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $211.8K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 10 笔2025-11进口 $57.6K · 1 笔出口 $283.6K · 8 笔2025-12进口 $21.3K · 1 笔出口 $39.6K · 4 笔2026-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $27.9K · 6 笔2026-02进口 $71.6K · 2 笔出口 $62.3K · 4 笔2026-03进口 $67.8K · 2 笔出口 $28.6K · 4 笔2026-04进口 $67.9K · 2 笔出口 $42.5K · 4 笔2026-05进口 $61.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $54.5K · 3 笔出口 $967 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $8.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 10 笔2023-12进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $74.9K · 3 笔出口 $56.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-04进口 $60.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.2K · 1 笔出口 $668.7K · 12 笔2024-06进口 $5.2K · 1 笔出口 $43.2K · 4 笔2024-07进口 $38.1K · 2 笔出口 $1.6K · 4 笔2024-08进口 $27.3K · 2 笔出口 $23.3K · 6 笔2024-09进口 $58.2K · 2 笔出口 $34.2K · 2 笔2024-10进口 $12.2K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-11进口 $105.1K · 3 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-12进口 $234.8K · 3 笔出口 $13.3K · 4 笔2025-01进口 $10.5K · 1 笔出口 $267.8K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 6 笔2025-03进口 $43.9K · 3 笔出口 $606 · 2 笔2025-04进口 $153.7K · 2 笔出口 $605.6K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $73.0K · 3 笔2025-06进口 $74.8K · 2 笔出口 $377.8K · 7 笔2025-07进口 $15.8K · 2 笔出口 $121.3K · 11 笔2025-08进口 $109.0K · 3 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $211.8K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 10 笔2025-11进口 $57.6K · 1 笔出口 $283.6K · 8 笔2025-12进口 $21.3K · 1 笔出口 $39.6K · 4 笔2026-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $27.9K · 6 笔2026-02进口 $71.6K · 2 笔出口 $62.3K · 4 笔2026-03进口 $67.8K · 2 笔出口 $28.6K · 4 笔2026-04进口 $67.9K · 2 笔出口 $42.5K · 4 笔2026-05进口 $61.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $54.5K · 3 笔出口 $967 · 2 笔

工商档案

企业注册号0102279047
企查查编码QVNE3R2VRH
成立日期2007-05-29
联系地址Số 43A, ngõ 145, đường Quan Nhân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAGNAT INDUSTRIES
企业英文名称MAGNAT INDUSTRIES CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 43A, ngõ 145, đường Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842435528480
邮箱tamtamnd87@gmail.com
传真+842435528481
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本104.9997亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842139气体过滤机械
841480其他气泵
842129液体过滤机械
841939工业干燥机
841950工业热交换器
401693非泡沫橡胶密封件
842199过滤净化器零件
841490泵及压缩机零件
841440牵引式空压机
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
732690其他钢铁制品
853690其他电路开关装置
680422陶瓷磨轮
391910自粘塑料卷
730890其他钢铁结构体
853710电力控制板
350691聚合物胶粘剂
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国51$2.89M
中国27$255.1K
日本8$47.5K
美国4$24.7K
德国7$3.9K
墨西哥3$2.5K
中国台湾2$1.9K
越南2$980
意大利2$412
印度尼西亚1$160

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南194$6.13M

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Coastal Power Inc.韩国3$1.29M375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机
Hanshin Machinery Co., Ltd.韩国20$860.1K气体过滤机械、其他气泵
GSA Co., Ltd.韩国20$670.1K工业干燥机、气体过滤机械
Qingdao Hanshin Compressor Machinery Co., Ltd.中国15$243.9K其他气泵、泵及压缩机零件
KP Electric Co., Ltd.韩国1$122.0K650kVA以下液体变压器、650kVA-10,000kVA液浸变压器
Shin Il Machine韩国1$26.2K其他气泵、工业干燥机
Alpha Co., Ltd.韩国7$15.8K毡尖笔、塑料文具
Shanghai Sunwin Industry Co., Ltd.中国1$2.1K气体过滤机械、工业干燥机
Alpha Co., Ltd.日本1$4088471机器零件、其他铝制品
Hanshin Machinery Co., Ltd.日本1$150其他计时装置

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南11$2.16M其他钢铁制品、其他塑料制品
UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd.越南29$1.30M自粘塑料片、其他钢铁制品
Samju Vina Co., Ltd.越南20$1.09M自粘塑料片、PET塑料片材
Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南66$797.3K8472机器零件、其他钢铁制品
MCNEX VINA Co., Ltd.越南44$509.7K其他塑料制品、通信设备零件
Jaeyoung Vina Co., Ltd.越南4$110.7K其他塑料制品、通信设备零件
Sekonix Vina Co., Ltd.越南8$84.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
CONG TY TNHH UTI VINA VINH PHUC (MST: 2500729323)越南3$48.5K其他塑料制品、非医用橡胶手套
Partron Vina Co., Ltd.越南8$24.7K其他塑料制品、印刷电路
Nex Vina Co., Ltd.越南2$23.5K自粘塑料片、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29过滤净化器零件GSA Co., Ltd.韩国$9.6K
2026-06-03750W-75kW交流电机Qingdao Hanshin Compressor Machinery Co., Ltd.中国$1.9K
2026-06-01非泡沫橡胶密封件Hanshin Machinery Co., Ltd.韩国$76
2026-06-01气体过滤机械Hanshin Machinery Co., Ltd.中国$360
2026-06-01气体过滤机械Hanshin Machinery Co., Ltd.中国$400
2026-06-01机械密封件Hanshin Machinery Co., Ltd.中国台湾$88
2026-06-01过滤净化器零件Hanshin Machinery Co., Ltd.韩国$2.8K
2026-06-01其他风扇Hanshin Machinery Co., Ltd.韩国$975
2026-06-01过滤净化器零件Hanshin Machinery Co., Ltd.韩国$211
2026-06-01液体过滤机械Hanshin Machinery Co., Ltd.韩国$1.1K

出口(共 195)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25铜绕组线Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$25
2026-06-25其他塑料管材Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$52
2026-06-25硬质PVC管Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$16
2026-06-25陶瓷磨轮Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$4
2026-06-25铜绕组线Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$8
2026-06-251000伏以下插头插座Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$54
2026-06-25绝缘电线Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$323
2026-06-25自粘塑料卷Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$3
2026-06-23铜绕组线Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.—$8
2026-06-231000伏以下插头插座Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.—$54

相关企业 · 同类产品

Magnat Industries Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →