Luong Duy Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 172 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU LươNG DUY
172
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2024-05-03
最近进口
—
最近出口
37
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317446178 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4FCSB20 |
| 成立日期 | 2022-08-25 |
| 联系地址 | 18F Chu Văn An, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LƯƠNG DUY |
| 企业英文名称 | LUONG DUY IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18F Chu Văn An, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 0936299134 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 848140 | 安全阀 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 120 | $890.8K |
| 印度 | 52 | $217.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Jiabao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 66 | $481.0K | 其他鞋靴、瓷制卫生洁具 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $121.4K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $81.2K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| I.S. Constructions Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $60.8K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $40.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangdong Tuoda Sanitary Ware Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $36.2K | 瓷制卫生洁具、塑料马桶座圈 |
| Alpha Trading Co. | 印度 | 4 | $18.3K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.6K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Crystal Exim | 印度 | 3 | $11.7K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Bhakkar Marbles Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $10.7K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
近期贸易明细
进口(共 172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-03 | 泵及压缩机零件 | TAIZHOU ZHONGHENG MACHINERY CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2024-05-03 | 泵及压缩机零件 | TAIZHOU ZHONGHENG MACHINERY CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2024-04-20 | 泵及压缩机零件 | TAIZHOU ZHONGHENG MACHINERY CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2024-04-20 | 泵及压缩机零件 | TAIZHOU ZHONGHENG MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-04-20 | 其他钢铁制品 | TAIZHOU ZHONGHENG MACHINERY CO LTD | 中国 | $679 |
| 2024-04-20 | 泵及压缩机零件 | TAIZHOU ZHONGHENG MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-04-20 | 泵及压缩机零件 | TAIZHOU ZHONGHENG MACHINERY CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2023-09-22 | 钢铁卫浴器具 | HANGZHOU JIABAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $100 |
| 2023-09-22 | 安全阀 | HANGZHOU JIABAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $30 |
| 2023-09-22 | 钢铁卫浴器具 | HANGZHOU JIABAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $100 |