Wincom TM Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 189 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TM WINCOM
189
进口笔数
0
出口笔数
$959.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-30
最近进口
—
最近出口
46
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316964554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMWHBM66 |
| 成立日期 | 2021-09-30 |
| 联系地址 | 38/1B Đinh Công Tráng, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM WINCOM |
| 企业英文名称 | WINCOM TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 38/1B Đinh Công Tráng, Phường Tân Định(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0962147396 |
| 邮箱 | duyenwincom@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 680221 | 切割大理石 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 189 | $959.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anom Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 14 | $125.5K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Solar Enterprises | 印度 | 15 | $86.8K | 花岗岩制品、不可调扳手 |
| Srinivasa Industries | 印度 | 15 | $80.5K | 简单切割花岗岩、花岗岩块/板 |
| Agarsen Granite & Stones | 印度 | 14 | $65.4K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| JPP Stonex India Private Ltd. | 印度 | 11 | $59.8K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Rashi Granite Exports India Ltd. | 印度 | 5 | $42.0K | 简单切割花岗岩、原状花岗岩 |
| Rajyog International Private Ltd. | 印度 | 9 | $29.0K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Ajay Stone Exports | 印度 | 7 | $26.7K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Nice Exports Inc | 印度 | 7 | $24.6K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Ratnam Stone Exports | 印度 | 6 | $22.1K | 砂岩块/板、简单切割花岗岩 |
近期贸易明细
进口(共 189)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-30 | 简单切割花岗岩 | S V T GRANITES | 印度 | $3.6K |
| 2023-11-23 | 简单切割花岗岩 | S V T GRANITES | 印度 | $7.3K |
| 2023-05-19 | 花岗岩制品 | RV ENTERPRISES | 印度 | $2.3K |
| 2023-05-11 | 花岗岩制品 | ADISHRI STONECRAFT | 印度 | $2.2K |
| 2023-05-10 | 花岗岩制品 | RAJYOG INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $2.7K |
| 2023-04-26 | 花岗岩制品 | Rpr International | 印度 | $2.2K |
| 2023-04-25 | 花岗岩制品 | MARS GLOBAL TRADING CO | 印度 | $4.4K |
| 2023-04-24 | 低吸水率瓷砖 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $4.6K |
| 2023-04-24 | 低吸水率瓷砖 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $979 |
| 2023-04-24 | 低吸水率瓷砖 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $5.6K |