Viet Thanh Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT THàNH LOGISTICS
9
进口笔数
0
出口笔数
$750.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316782811 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7KE7UCM |
| 成立日期 | 2021-04-01 |
| 联系地址 | 191/10 Lê Văn Việt, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT THÀNH LOGISTICS |
| 企业英文名称 | VIET THANH LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 191/10 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84932732766 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 831190 | 焊接材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $750.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GTIG Hubo Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $558.9K | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
| Zhejiang Le Fei Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $160.2K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Hangzhou Xuli Holding Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.1K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-21 | 其他测量仪器 | HANGZHOU XULI HOLDING GROUP CO.,LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2023-03-21 | 塑料家具 | HANGZHOU XULI HOLDING GROUP CO.,LTD. | 中国 | $2.8K |
| 2023-03-21 | 其他金属成型机 | HANGZHOU XULI HOLDING GROUP CO.,LTD. | 中国 | $2.8K |
| 2023-03-21 | 焊接材料 | HANGZHOU XULI HOLDING GROUP CO.,LTD. | 中国 | $3.2K |
| 2023-03-21 | 衡器零件 | HANGZHOU XULI HOLDING GROUP CO.,LTD. | 中国 | $50 |
| 2023-03-21 | 非办公金属家具 | HANGZHOU XULI HOLDING GROUP CO.,LTD. | 中国 | $243 |
| 2023-03-21 | 测试台 | HANGZHOU XULI HOLDING GROUP CO.,LTD. | 中国 | $503 |
| 2023-03-21 | 其他印刷机 | HANGZHOU XULI HOLDING GROUP CO.,LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2023-03-21 | 机床零件 | HANGZHOU XULI HOLDING GROUP CO.,LTD. | 中国 | $563 |
| 2023-03-21 | 可互换冲压工具 | HANGZHOU XULI HOLDING GROUP CO.,LTD. | 中国 | $12.3K |