Tri Lam Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 传动轴及曲柄
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRí LâM VIệT NAM
2
进口笔数
12
出口笔数
$150
进口金额
$67.1K
出口金额
2024-07-03
最近进口
2026-04-19
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703157419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNECJ7GTP |
| 成立日期 | 2023-09-27 |
| 联系地址 | B8-12, Lô E4-8-12, Khu Ecohome 2, Tổ 5, Khu Phố 7, Phường Chánh Phú Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRÍ LÂM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TRI LAM VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B8-12, Lô E4-8-12, Khu Ecohome 2, Tổ 5, Khu Phố 7, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84338008758 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $150 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $67.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Sindax Technology Co., Ltd. | 日本 | 2 | $150 | 非金属测试机、压力测量仪 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CX Technology (VN) Corporation | 越南 | 9 | $63.0K | 音频设备零件、金属加工机刀 |
| CONG TY CO PHAN CX TECHNOLOGY (VN) (MST: 0300737556) | 越南 | 1 | $2.8K | 盐酸、聚乙烯袋 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-03 | 非金属测试机 | SHANGHAI SINDAX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-06-27 | 压力测量仪 | SHANGHAI SINDAX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 电力控制板 | CONG TY CO PHAN CX TECHNOLOGY (VN) (MST: 0300737556) | 越南 | $682 |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | CONG TY CO PHAN CX TECHNOLOGY (VN) (MST: 0300737556) | 越南 | $549 |
| 2026-04-19 | 传动轴及曲柄 | CONG TY CO PHAN CX TECHNOLOGY (VN) (MST: 0300737556) | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-26 | 750W-75kW交流电机 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $330 |
| 2026-03-24 | 电器装置零件 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-24 | 传动轴及曲柄 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $724 |
| 2026-03-24 | 电器装置零件 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-24 | 其他测量仪器 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-24 | 液压发动机 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $759 |
| 2026-03-24 | 机床零件及夹具 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $6.2K |