Phuc Sang Minh Gas Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT GAS PHúC SANG MINH
148
进口笔数
4
出口笔数
$1.13M
进口金额
$217.8K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-09-12
最近出口
49
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304851002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF3XW8V2 |
| 成立日期 | 2007-02-06 |
| 联系地址 | Lầu 1, Số 3 Đường 43, Khu nhà ở An Phú - Mỹ Mỹ, khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT GAS PHÚC SANG MINH |
| 企业英文名称 | PHUC SANG MINH GAS ENGINEERING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 1, Số 3, Đường 43, Khu nhà ở An Phú – Mỹ Mỹ, Khu phố 7, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +842862778184 |
| 邮箱 | sales@jpsgas.com.vn |
| 传真 | +842862810960 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 605.1511亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848110 | 减压阀 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 848130 | 止回阀 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848110 | 减压阀 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $366.8K |
| 意大利 | 47 | $264.6K |
| 美国 | 24 | $85.0K |
| 波兰 | 4 | $81.4K |
| 荷兰 | 4 | $78.3K |
| 德国 | 8 | $71.8K |
| 马来西亚 | 5 | $54.5K |
| 巴西 | 7 | $51.2K |
| 韩国 | 5 | $28.1K |
| 印度 | 7 | $20.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 2 | $213.9K |
| 越南 | 1 | $3.4K |
| 美国 | 1 | $525 |
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Flour Valve Co., Ltd. | 中国 | 19 | $189.9K | 阀门龙头、止回阀 |
| Hebei Runfeng Low Temperature Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $125.2K | 钢制气罐、温控处理设备 |
| fb9ce99f4d8cdaacf92f7d7526e3df7d | 8 | $112.0K | ||
| Marsh Bellofram Corporation | 美国 | 18 | $63.9K | 减压阀、非泡沫橡胶密封件 |
| Gascat Industry and Commerce Ltda. | 巴西 | 6 | $49.8K | 减压阀、阀门零件 |
| 7406856cf1e463b6482d93e48812fc77 | 4 | $36.5K | ||
| Tecno Control S.r.l. | 意大利 | 10 | $24.3K | 气体烟雾分析仪、阀门龙头 |
| EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED | 新加坡 | 6 | $21.7K | 切片机零件、自动控制零件 |
| Si Chuan Liangchuan Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $13.5K | 阀门龙头、安全阀 |
| COPRIM S.r.l. | 意大利 | 4 | $7.7K | 减压阀、安全阀 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Santomo Resources Indonesia | 印度尼西亚 | 2 | $213.9K | 其他功能机器、安全阀 |
| Olam Vietnam Foods Processing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.4K | 天然气、非不锈钢对焊管件 |
| Marsh Bellofram Corporation | 美国 | 1 | $525 | 减压阀 |
近期贸易明细
进口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 切片机零件 | Tecno Control S.r.l. | 意大利 | $111 |
| 2026-04-16 | 切片机零件 | Tecno Control S.r.l. | 意大利 | $65 |
| 2026-04-16 | 气体烟雾分析仪 | Tecno Control S.r.l. | 意大利 | $2.5K |
| 2026-04-16 | 切片机零件 | Tecno Control S.r.l. | 意大利 | $65 |
| 2026-04-16 | 气体烟雾分析仪 | Tecno Control S.r.l. | 意大利 | $2.5K |
| 2026-04-16 | 切片机零件 | Tecno Control S.r.l. | 意大利 | $111 |
| 2026-04-12 | 阀门龙头 | SI CHUAN LIANGCHUAN MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $176 |
| 2026-04-12 | 阀门龙头 | SI CHUAN LIANGCHUAN MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $176 |
| 2026-03-23 | 贱金属配件 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 中国 | $72 |
| 2026-03-23 | 其他电气开关 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 中国 | $416 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 阀门龙头 | PT SANTOMO RESOURCES INDONESIA | 印度尼西亚 | $6.1K |
| 2025-09-12 | 安全阀 | PT SANTOMO RESOURCES INDONESIA | 印度尼西亚 | $5.0K |
| 2025-09-12 | 其他功能机器 | PT SANTOMO RESOURCES INDONESIA | 印度尼西亚 | $21.4K |
| 2025-09-12 | 安全阀 | PT SANTOMO RESOURCES INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.5K |
| 2025-09-12 | 阀门龙头 | PT SANTOMO RESOURCES INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.5K |
| 2025-08-04 | 其他功能机器 | PT SANTOMO RESOURCES INDONESIA | 印度尼西亚 | $178.4K |
| 2025-06-23 | 减压阀 | MARSH BELLOFRAM CORP ORATION | 美国 | $525 |
| 2023-03-07 | 减压阀 | OLAM VIET NAM FOODS PROCESSING CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2023-03-07 | 钢铁螺钉螺栓 | OLAM VIET NAM FOODS PROCESSING CO LTD | 越南 | $138 |
| 2023-03-07 | 非不锈钢对焊管件 | OLAM VIET NAM FOODS PROCESSING CO LTD | 越南 | $195 |